Bi Ma Huyết Quang
trung cấp, Độc sát đối phương đơn lẻ
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa10
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh300
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng562
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Nhân Kiếm Hợp Nhất
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Độc sát | cấp 1: 25 → cấp 10: 55 |
| Thời gian trúng độc | cấp 1: -5% → cấp 10: -20% |
| Sát thương vật lý | cấp 1: 30% → cấp 10: 80% |
| Độ chính xác | cấp 1: 30% → cấp 10: 80% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 1% → cấp 10: 20% |
| Tăng sát thương [Cô Yên Trục Vân] | cấp 1: 20% → cấp 10: 100% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Độc sát: 55 điểm/lần
- Thời gian trúng độc: -20%
- Sát thương vật lý: 80%
- Độ chính xác: 80%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +20%
- Tăng sát thương [Cô Yên Trục Vân]: 100%
Vượt cấp tối đa (10) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 10)
| Cấp | Độc sát | Thời gian trúng độc | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Sát thương ngũ hành tương khắc | Tăng sát thương [Cô Yên Trục Vân] |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | -5% | 30% | 30% | 1% | 20% |
| 2 | 28 | -7% | 35% | 35% | 3% | 28% |
| 3 | 31 | -9% | 41% | 41% | 5% | 37% |
| 4 | 35 | -10% | 46% | 46% | 7% | 46% |
| 5 | 38 | -12% | 52% | 52% | 9% | 55% |
| 6 | 41 | -14% | 57% | 57% | 11% | 64% |
| 7 | 45 | -15% | 63% | 63% | 13% | 73% |
| 8 | 48 | -17% | 68% | 68% | 15% | 82% |
| 9 | 51 | -19% | 74% | 74% | 17% | 91% |
| 10 | 55 | -20% | 80% | 80% | 20% | 100% |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Bi Ma Huyết Quang |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 562 |
| Attrib | 1006 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_wd_21.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 300 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 215 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 2 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 4 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 9 |
| TimePerCastOnHorse | 9 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 60 |
| MaxLevel | 10 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 45 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\partner\wood\悲魔血光.lua |
| LvlSetting1 | poisondamage_v |
| LvlData1 | beimoxueguang |
| LvlSetting2 | poisontimereduce_p |
| LvlData2 | beimoxueguang |
| LvlSetting3 | physicsenhance_p |
| LvlData3 | beimoxueguang |
| LvlSetting4 | attackrating_p |
| LvlData4 | beimoxueguang |
| LvlSetting5 | seriesdamage_p |
| LvlData5 | beimoxueguang |
| LvlSetting6 | addskilldamage1 |
| LvlData6 | beimoxueguang |
| LvlSetting7 | addskillexp1 |
| LvlData7 | beimoxueguang |
| LvlSetting8 | skill_skillexp_v |
| LvlData8 | beimoxueguang |
| LevelUpScript | \script\skill\partner\wood\悲魔血光_升级.lua |
| SkillDesc | trung cấp, Độc sát đối phương đơn lẻ |