Nhân Kiếm Hợp Nhất
Thông tin
Môn phái
Võ Đang
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Mục tiêuKẻ địch, Bản thân
Mã kỹ năng215
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thúy Yên đao pháp
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 8% → cấp 15: 80% → cấp 20: 194% |
| Độ chính xác | cấp 1: 65% → cấp 20: 345% |
| Hút nội lực | Script cấp của kỹ năng không có trong client |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 16% → cấp 20: 25% |
| Làm choáng | Script cấp của kỹ năng không có trong client |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 30 → cấp 20: 30 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 90 → cấp 20: 90 |
| Tiêu hao | cấp 1: 35 → cấp 20: 60 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 194%
- Độ chính xác: 345%
- Tấn công chí mạng: 25%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
- Tầm xuất chiêu: 90
- Tiêu hao: 60 điểm
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
| Cấp | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Hút nội lực | Tấn công chí mạng | Làm choáng | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Sát thương ngũ hành tương khắc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8% | 65% | — | 16% | — | 30 | 90 | 35 | 20% |
| 2 | 13% | 79% | — | 16% | — | 30 | 90 | 36 | 20% |
| 3 | 18% | 94% | — | 16% | — | 30 | 90 | 37 | 20% |
| 4 | 23% | 109% | — | 17% | — | 30 | 90 | 38 | 20% |
| 5 | 28% | 123% | — | 17% | — | 30 | 90 | 40 | 20% |
| 6 | 33% | 138% | — | 18% | — | 30 | 90 | 41 | 20% |
| 7 | 38% | 153% | — | 18% | — | 30 | 90 | 42 | 20% |
| 8 | 44% | 168% | — | 19% | — | 30 | 90 | 44 | 20% |
| 9 | 49% | 182% | — | 19% | — | 30 | 90 | 45 | 20% |
| 10 | 54% | 197% | — | 20% | — | 30 | 90 | 46 | 20% |
| 11 | 59% | 212% | — | 20% | — | 30 | 90 | 48 | 20% |
| 12 | 64% | 227% | — | 21% | — | 30 | 90 | 49 | 20% |
| 13 | 69% | 241% | — | 21% | — | 30 | 90 | 50 | 20% |
| 14 | 74% | 256% | — | 22% | — | 30 | 90 | 52 | 20% |
| 15 | 80% | 271% | — | 22% | — | 30 | 90 | 53 | 20% |
| 16 | 102% | 286% | — | 23% | — | 30 | 90 | 54 | 28% |
| 17 | 125% | 300% | — | 23% | — | 30 | 90 | 56 | 36% |
| 18 | 148% | 315% | — | 24% | — | 30 | 90 | 57 | 44% |
| 19 | 171% | 330% | — | 24% | — | 30 | 90 | 58 | 52% |
| 20 | 194% | 345% | — | 25% | — | 30 | 90 | 60 | 60% |
| 21 | 216% | 359% | — | 25% | — | 30 | 90 | 61 | 62% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Võ Đang khác 36
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 1
-
Âm Dương Khí (##) cấp 10
-
Nộ Lôi Chỉ cấp 10
-
Thương Hải Minh Nguyệt cấp 10
-
Võ Đang kiếm pháp cấp 10
-
Võ Đang quyền pháp cấp 10
-
Minh Nguyệt Vô Tâm cấp 20
-
Thất Tinh Trận cấp 20
-
Thuần Dương Tâm pháp cấp 20
-
Bác Cấp Nhi Phục cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Huyền Nhất Vô Tượng cấp 40
-
Lưỡng Nghi Tâm pháp cấp 40
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất (##) cấp 40
-
Thế Vân Tung cấp 40
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa tuyết trên đất cấp 50
-
Tọa Vọng Vô Ngã cấp 50
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Thái Cực Thần Công cấp 60
-
Vô Ngã Vô Kiếm cấp 60
-
Kiếm Khí Tung Hoành cấp 80
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 80
-
Nộ Lôi Liên hoàn Kích cấp 80
-
Thái Cực Vô ý cấp 80
-
Thiên Địa Vô Cực cấp 80
-
Xuất ứ Bất Nhiễm cấp 120
-
Kiếm Minh Thương Khung cấp 150
-
Kiếm Thùy Tinh Hà cấp 150
-
Kiếm Vũ Diệu Nguyệt cấp 150
-
Tạo Hóa Thái Thanh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Nhân Kiếm Hợp Nhất |
|---|---|
| SkillId | 215 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_33.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 1 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 95 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 50 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 4 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wudang.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | renjian_heyi |
| LvlSetting2 | attackrating_p |
| LvlData2 | renjian_heyi |
| LvlSetting3 | stealmanaenhance_p |
| LvlData3 | renjian_heyi |
| LvlSetting4 | deadlystrike_p |
| LvlData4 | renjian_heyi |
| LvlSetting5 | stun_p |
| LvlData5 | renjian_heyi |
| LvlSetting6 | missle_speed_v |
| LvlData6 | renjian_heyi |
| LvlSetting7 | skill_attackradius |
| LvlData7 | renjian_heyi |
| LvlSetting8 | skill_cost_v |
| LvlData8 | renjian_heyi |
| LvlSetting9 | skill_eventskilllevel |
| LvlData9 | renjian_heyi |
| LvlSetting10 | skill_collideevent |
| LvlData10 | renjian_heyi |
| LvlSetting11 | skill_startevent |
| LvlData11 | renjian_heyi |
| LvlSetting12 | skill_showevent |
| LvlData12 | renjian_heyi |
| LvlSetting13 | addskillexp3 |
| LvlData13 | renjian_heyi |
| LvlSetting14 | skill_skillexp_v |
| LvlData14 | renjian_heyi |
| LvlSetting15 | seriesdamage_p |
| LvlData15 | renjian_heyi |
| LvlData16 | renjian_heyi |
| LvlData17 | renjian_heyi |
| LvlData18 | renjian_heyi |
| LvlData19 | renjian_heyi |
| LvlData20 | renjian_heyi |