Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thương Hải Minh Nguyệt - kỹ năng võ đang
Hình ảnh trong game

Thương Hải Minh Nguyệt

Kỹ năng Võ Đang Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Kiếm pháp nhập môn, tấn công kẻ địch đơn lẻ.

Thông tin

Môn phái Võ Đang
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh480
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng155

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thánh Vương Đao pháp (##)

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 5% → cấp 20: 75%
Lôi sát cấp 1: 6 → cấp 20: 12
Tăng sát thương [Nhân Kiếm Hợp Nhất] cấp 1: 1% → cấp 20: 60%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24
Tầm xuất chiêu cấp 1: 320 → cấp 20: 384
Tiêu hao cấp 1: 10 → cấp 20: 15
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Tăng sát thương [Tam Hoàn Thao Nguyệt] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [Kiếm Thùy Tinh Hà] cấp 1: 1% → cấp 20: 52%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 75%
  • Lôi sát: 12 đến 115 điểm
  • Tăng sát thương [Nhân Kiếm Hợp Nhất]: 60%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tầm xuất chiêu: 384
  • Tiêu hao: 15 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Tam Hoàn Thao Nguyệt]: 35%
  • Tăng sát thương [Kiếm Thùy Tinh Hà]: 52%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Lôi sát Tăng sát thương [Nhân Kiếm Hợp Nhất] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Tam Hoàn Thao Nguyệt] Tăng sát thương [Kiếm Thùy Tinh Hà]
1 5% 6–6 1% 20 320 10 1% 1% 1%
2 8% 6–11 4% 20 323 10 1% 2% 3%
3 12% 6–17 7% 20 326 10 1% 4% 6%
4 16% 6–23 10% 20 330 10 2% 6% 9%
5 19% 7–28 13% 20 333 11 2% 8% 11%
6 23% 7–34 16% 21 336 11 3% 9% 14%
7 27% 7–40 19% 21 340 11 3% 11% 17%
8 30% 8–46 22% 21 343 11 4% 13% 19%
9 34% 8–51 25% 21 346 12 4% 15% 22%
10 38% 8–57 28% 21 350 12 5% 17% 25%
11 41% 9–63 32% 22 353 12 5% 18% 27%
12 45% 9–69 35% 22 357 12 6% 20% 30%
13 49% 9–74 38% 22 360 13 6% 22% 33%
14 52% 10–80 41% 22 363 13 7% 24% 35%
15 56% 10–86 44% 22 367 13 7% 26% 38%
16 60% 10–92 47% 23 370 13 8% 27% 41%
17 63% 11–97 50% 23 373 14 8% 29% 43%
18 67% 11–103 53% 23 377 14 9% 31% 46%
19 71% 11–109 56% 23 380 14 9% 33% 49%
20 75% 12–115 60% 24 384 15 10% 35% 52%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Thương Hải Minh Nguyệt - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms
Hiệu ứng Thương Hải Minh Nguyệt - đường bay
Đường bay 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng Thương Hải Minh Nguyệt - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Võ Đang khác 36

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThương Hải Minh Nguyệt
PropertyCông kích nội công
SkillId155
Attrib901
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_13.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k002.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k007.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius480
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm1
ChildSkillId25
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit0
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1canghai_mingyue
LvlSetting2lightingdamage_v
LvlData2canghai_mingyue
LvlSetting3addskilldamage1
LvlData3canghai_mingyue
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4canghai_mingyue
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5canghai_mingyue
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6canghai_mingyue
LvlSetting7seriesdamage_p
LvlData7canghai_mingyue
LvlSetting8addskilldamage2
LvlData8canghai_mingyue
LvlSetting9addskilldamage3
LvlData9canghai_mingyue
LvlData10canghai_mingyue
LvlData11canghai_mingyue
LvlData12canghai_mingyue
LvlData13canghai_mingyue
LvlData14canghai_mingyue
LvlData15canghai_mingyue
LvlData16canghai_mingyue
LvlData17canghai_mingyue
LvlData18canghai_mingyue
LvlData19canghai_mingyue
LvlData20canghai_mingyue
SkillDescKiếm pháp nhập môn, tấn công kẻ địch đơn lẻ.