Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Kiếm Phi Kinh Thiên - kỹ năng võ đang
Hình ảnh trong game

Kiếm Phi Kinh Thiên

Kỹ năng Võ Đang Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Thông tin

Môn phái Võ Đang
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng193

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Vọng Nguyệt

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 20% → cấp 20: 115%
Lôi sát cấp 1: 10 → cấp 20: 24
Tăng sát thương [Kiếm Minh Thương Khung] cấp 1: 1% → cấp 20: 220%
Tầm xuất chiêu cấp 1: 384 → cấp 20: 416
Tiêu hao cấp 1: 10 → cấp 20: 25
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 115%
  • Lôi sát: 24 đến 225 điểm
  • Tăng sát thương [Kiếm Minh Thương Khung]: 220%
  • Tầm xuất chiêu: 416
  • Tiêu hao: 25 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Lôi sát Tăng sát thương [Kiếm Minh Thương Khung] Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc
1 20% 10–10 1% 384 10 5%
2 25% 10–21 12% 385 10 6%
3 30% 11–32 24% 387 11 7%
4 35% 12–43 35% 389 12 8%
5 40% 12–55 47% 390 13 10%
6 45% 13–66 58% 392 13 11%
7 50% 14–77 70% 394 14 12%
8 55% 15–89 81% 395 15 14%
9 60% 15–100 93% 397 16 15%
10 65% 16–111 104% 399 17 16%
11 70% 17–123 116% 400 17 18%
12 75% 18–134 127% 402 18 19%
13 80% 18–145 139% 404 19 20%
14 85% 19–157 150% 405 20 22%
15 90% 20–168 162% 407 21 23%
16 95% 21–179 173% 409 21 24%
17 100% 21–191 185% 410 22 26%
18 105% 22–202 196% 412 23 27%
19 110% 23–213 208% 414 24 28%
20 115% 24–225 220% 416 25 30%

Kỹ năng Võ Đang khác 36

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKiếm Phi Kinh Thiên
SkillId193
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_kl_42.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius180
MaxShadowNum0
MslsGenerate1
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm6
ChildSkillId83
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum5
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1jianfei_jingtian
LvlSetting2lightingdamage_v
LvlData2jianfei_jingtian
LvlSetting3addskilldamage2
LvlData3jianfei_jingtian
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4jianfei_jingtian
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5jianfei_jingtian
LvlSetting6seriesdamage_p
LvlData6jianfei_jingtian
LvlData7jianfei_jingtian
LvlData8jianfei_jingtian
LvlData9jianfei_jingtian
LvlData10jianfei_jingtian
LvlData11jianfei_jingtian
LvlData12jianfei_jingtian
LvlData13jianfei_jingtian
LvlData14jianfei_jingtian
LvlData15jianfei_jingtian
LvlData16jianfei_jingtian
LvlData17jianfei_jingtian
LvlData18jianfei_jingtian
LvlData19jianfei_jingtian
LvlData20jianfei_jingtian