Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Bác Cấp Nhi Phục - kỹ năng võ đang
Hình ảnh trong game

Bác Cấp Nhi Phục

Kỹ năng Võ Đang Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Trung cấp chiêu thức, tấn công cùng lúc nhiều đối thủ

Thông tin

Môn phái Võ Đang
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh470
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng164

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thánh Vương Phủ pháp (##)

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Lôi sát cấp 1: 5 → cấp 20: 8
Làm choáng cấp 1: 20% → cấp 20: 55%
Tăng sát thương [Thiên Địa Vô Cực] cấp 1: 1% → cấp 20: 120%
Tầm xuất chiêu cấp 1: 384 → cấp 20: 416
Tiêu hao cấp 1: 60 → cấp 20: 70
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%
Tăng sát thương [Tạo Hóa Thái Thanh] cấp 1: 1% → cấp 20: 100%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Lôi sát: 8 đến 175 điểm
  • Làm choáng: 55%
  • Tăng sát thương [Thiên Địa Vô Cực]: 120%
  • Tầm xuất chiêu: 416
  • Tiêu hao: 70 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
  • Tăng sát thương [Tạo Hóa Thái Thanh]: 100%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Lôi sát Làm choáng Tăng sát thương [Thiên Địa Vô Cực] Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Tạo Hóa Thái Thanh]
1 5–5 20% 1% 384 60 5% 1%
2 5–13 21% 7% 385 60 6% 6%
3 5–22 23% 13% 387 61 7% 11%
4 5–31 25% 19% 389 61 8% 16%
5 5–40 27% 26% 390 62 10% 21%
6 5–49 29% 32% 392 62 11% 27%
7 5–58 31% 38% 394 63 12% 32%
8 6–67 32% 44% 395 63 14% 37%
9 6–76 34% 51% 397 64 15% 42%
10 6–85 36% 57% 399 64 16% 47%
11 6–94 38% 63% 400 65 18% 53%
12 6–103 40% 69% 402 65 19% 58%
13 6–112 42% 76% 404 66 20% 63%
14 7–121 43% 82% 405 66 22% 68%
15 7–130 45% 88% 407 67 23% 73%
16 7–139 47% 94% 409 67 24% 79%
17 7–148 49% 101% 410 68 26% 84%
18 7–157 51% 107% 412 68 27% 89%
19 7–166 53% 113% 414 69 28% 94%
20 8–175 55% 120% 416 70 30% 100%

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Bác Cấp Nhi Phục - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms
Hiệu ứng Bác Cấp Nhi Phục - đường bay
Đường bay 12 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Võ Đang khác 36

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameBác Cấp Nhi Phục
PropertyCông kích nội công
SkillId164
Attrib902
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_42.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius470
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm6
ChildSkillId28
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast25
TimePerCastOnHorse25
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param11
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudang.lua
LvlSetting1lightingdamage_v
LvlData1boji_erfu
LvlSetting2stun_p
LvlData2boji_erfu
LvlSetting3addskilldamage1
LvlData3boji_erfu
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4boji_erfu
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5boji_erfu
LvlSetting6seriesdamage_p
LvlData6boji_erfu
LvlSetting7addskilldamage2
LvlData7boji_erfu
LvlData8boji_erfu
LvlData9boji_erfu
LvlData10boji_erfu
LvlData11boji_erfu
LvlData12boji_erfu
LvlData13boji_erfu
LvlData14boji_erfu
LvlData15boji_erfu
LvlData16boji_erfu
LvlData17boji_erfu
LvlData18boji_erfu
LvlData19boji_erfu
LvlData20boji_erfu
SkillDescTrung cấp chiêu thức, tấn công cùng lúc nhiều đối thủ