Kiếm Minh Thương Khung
Võ Đang kiếm
Thông tin
Môn phái
Võ Đang
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh470
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1107
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Minh Nguyệt Vô Tâm
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
| Lôi sát | cấp 1: 1 → cấp 20: 12 → cấp 23: 15 |
| Làm choáng | cấp 1: 10% → cấp 35: 35% → cấp 36: 35% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
- Lôi sát: 12 đến 120 điểm
- Làm choáng: 23%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 36)
| Cấp | Sát thương ngũ hành tương khắc | Lôi sát | Làm choáng |
|---|---|---|---|
| 1 | 40% | 1–12 | 10% |
| 2 | 42% | 1–17 | 10% |
| 3 | 44% | 2–23 | 11% |
| 4 | 46% | 2–29 | 12% |
| 5 | 48% | 3–34 | 12% |
| 6 | 50% | 3–40 | 13% |
| 7 | 52% | 4–46 | 14% |
| 8 | 54% | 5–51 | 15% |
| 9 | 56% | 5–57 | 15% |
| 10 | 58% | 6–63 | 16% |
| 11 | 61% | 6–68 | 17% |
| 12 | 63% | 7–74 | 18% |
| 13 | 65% | 7–80 | 18% |
| 14 | 67% | 8–85 | 19% |
| 15 | 69% | 9–91 | 20% |
| 16 | 71% | 9–97 | 21% |
| 17 | 73% | 10–102 | 21% |
| 18 | 75% | 10–108 | 22% |
| 19 | 77% | 11–114 | 23% |
| 20 | 80% | 12–120 | 23% |
| 21 | 82% | 13–131 | 24% |
| 22 | 84% | 14–142 | 25% |
| 23 | 86% | 15–154 | 26% |
| 24 | 88% | 16–159 | 26% |
| 25 | 90% | 17–165 | 27% |
| 26 | 92% | 18–171 | 28% |
| 27 | 94% | 19–176 | 29% |
| 28 | 96% | 20–182 | 29% |
| 29 | 98% | 21–188 | 30% |
| 30 | 100% | 22–193 | 31% |
| 31 | 102% | 23–199 | 32% |
| 32 | 104% | 24–205 | 32% |
| 33 | 106% | 25–210 | 33% |
| 34 | 108% | 26–216 | 34% |
| 35 | 110% | 27–222 | 35% |
| 36 | 112% | 28–227 | 35% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Võ Đang khác 36
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 1
-
Âm Dương Khí (##) cấp 10
-
Nộ Lôi Chỉ cấp 10
-
Thương Hải Minh Nguyệt cấp 10
-
Võ Đang kiếm pháp cấp 10
-
Võ Đang quyền pháp cấp 10
-
Minh Nguyệt Vô Tâm cấp 20
-
Thất Tinh Trận cấp 20
-
Thuần Dương Tâm pháp cấp 20
-
Bác Cấp Nhi Phục cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Huyền Nhất Vô Tượng cấp 40
-
Lưỡng Nghi Tâm pháp cấp 40
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất (##) cấp 40
-
Thế Vân Tung cấp 40
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa tuyết trên đất cấp 50
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 50
-
Tọa Vọng Vô Ngã cấp 50
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Thái Cực Thần Công cấp 60
-
Vô Ngã Vô Kiếm cấp 60
-
Kiếm Khí Tung Hoành cấp 80
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 80
-
Nộ Lôi Liên hoàn Kích cấp 80
-
Thái Cực Vô ý cấp 80
-
Thiên Địa Vô Cực cấp 80
-
Xuất ứ Bất Nhiễm cấp 120
-
Kiếm Thùy Tinh Hà cấp 150
-
Kiếm Vũ Diệu Nguyệt cấp 150
-
Tạo Hóa Thái Thanh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Kiếm Minh Thương Khung |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1107 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_wd_02.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k005.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k010.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 470 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 369 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 10 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 0 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 1 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 4 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wudang.lua |
| LvlSetting1 | seriesdamage_p |
| LvlData1 | jianwudang150_2 |
| LvlSetting2 | lightingdamage_v |
| LvlData2 | jianwudang150_2 |
| LvlSetting3 | stun_p |
| LvlData3 | jianwudang150_2 |
| LvlData4 | jianwudang150_2 |
| LvlData5 | jianwudang150_2 |
| LvlData6 | jianwudang150_2 |
| LvlData7 | jianwudang150_2 |
| LvlData8 | jianwudang150_2 |
| LvlData9 | jianwudang150_2 |
| LvlData10 | jianwudang150_2 |
| LvlData11 | jianwudang150_2 |
| LvlData12 | jianwudang150_2 |
| LvlData13 | jianwudang150_2 |
| LvlData14 | jianwudang150_2 |
| LvlData15 | jianwudang150_2 |
| LvlData16 | jianwudang150_2 |
| LvlData17 | jianwudang150_2 |
| LvlData18 | jianwudang150_2 |
| LvlData19 | jianwudang150_2 |
| LvlData20 | jianwudang150_2 |
| SkillDesc | Võ Đang kiếm |