Kiếm Vũ Diệu Nguyệt
Võ Đang kiếm
Thông tin
Môn phái
Võ Đang
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Tầm đánh520
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1105
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Kiếm Khí Tung Hoành
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Lôi sát | cấp 1: 20 → cấp 20: 60 → cấp 23: 72 → cấp 26: 78 |
| Sát thương vật lý | cấp 1: 30% → cấp 27: 630% → cấp 30: 850% → cấp 31: 900% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
| Hút Nội lực | cấp 1: 1% → cấp 20: 5% → cấp 23: 6% |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 20% → cấp 20: 30% → cấp 23: 33% → cấp 26: 34% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Lôi sát: 60 đến 400 điểm
- Sát thương vật lý: 468%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
- Hút Nội lực: 5%
- Tấn công chí mạng: 30%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 31)
| Cấp | Lôi sát | Sát thương vật lý | Sát thương ngũ hành tương khắc | Hút Nội lực | Tấn công chí mạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20–60 | 30% | 40% | 1% | 20% |
| 2 | 22–68 | 53% | 40% | 1% | 20% |
| 3 | 24–77 | 76% | 40% | 1% | 21% |
| 4 | 26–85 | 99% | 40% | 1% | 21% |
| 5 | 28–94 | 122% | 40% | 1% | 22% |
| 6 | 30–102 | 145% | 40% | 2% | 22% |
| 7 | 32–111 | 168% | 40% | 2% | 23% |
| 8 | 34–120 | 191% | 40% | 2% | 23% |
| 9 | 36–128 | 214% | 40% | 2% | 24% |
| 10 | 38–137 | 237% | 40% | 2% | 24% |
| 11 | 41–145 | 260% | 40% | 3% | 25% |
| 12 | 43–154 | 283% | 40% | 3% | 25% |
| 13 | 45–162 | 306% | 40% | 3% | 26% |
| 14 | 47–171 | 330% | 40% | 3% | 26% |
| 15 | 49–180 | 353% | 40% | 3% | 27% |
| 16 | 51–224 | 376% | 48% | 4% | 27% |
| 17 | 53–268 | 399% | 56% | 4% | 28% |
| 18 | 55–312 | 422% | 64% | 4% | 28% |
| 19 | 57–356 | 445% | 72% | 4% | 29% |
| 20 | 60–400 | 468% | 80% | 5% | 30% |
| 21 | 64–488 | 491% | 82% | 5% | 31% |
| 22 | 68–576 | 514% | 84% | 5% | 32% |
| 23 | 72–664 | 537% | 86% | 6% | 33% |
| 24 | 74–708 | 560% | 88% | 6% | 33% |
| 25 | 76–752 | 583% | 90% | 6% | 33% |
| 26 | 78–796 | 606% | 92% | 7% | 34% |
| 27 | 80–840 | 630% | 94% | 7% | 34% |
| 28 | 82–884 | 703% | 96% | 7% | 34% |
| 29 | 84–928 | 776% | 98% | 8% | 35% |
| 30 | 86–972 | 850% | 100% | 8% | 35% |
| 31 | 88–1016 | 900% | 102% | 8% | 35% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Võ Đang khác 36
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 1
-
Âm Dương Khí (##) cấp 10
-
Nộ Lôi Chỉ cấp 10
-
Thương Hải Minh Nguyệt cấp 10
-
Võ Đang kiếm pháp cấp 10
-
Võ Đang quyền pháp cấp 10
-
Minh Nguyệt Vô Tâm cấp 20
-
Thất Tinh Trận cấp 20
-
Thuần Dương Tâm pháp cấp 20
-
Bác Cấp Nhi Phục cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Huyền Nhất Vô Tượng cấp 40
-
Lưỡng Nghi Tâm pháp cấp 40
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất (##) cấp 40
-
Thế Vân Tung cấp 40
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa tuyết trên đất cấp 50
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 50
-
Tọa Vọng Vô Ngã cấp 50
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Thái Cực Thần Công cấp 60
-
Vô Ngã Vô Kiếm cấp 60
-
Kiếm Khí Tung Hoành cấp 80
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 80
-
Nộ Lôi Liên hoàn Kích cấp 80
-
Thái Cực Vô ý cấp 80
-
Thiên Địa Vô Cực cấp 80
-
Xuất ứ Bất Nhiễm cấp 120
-
Kiếm Minh Thương Khung cấp 150
-
Kiếm Thùy Tinh Hà cấp 150
-
Tạo Hóa Thái Thanh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Kiếm Vũ Diệu Nguyệt |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1105 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_32.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k004.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k009.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 520 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 367 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 0 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 76 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 1 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 0 |
| LvlSetScript | \script\skill\wudang.lua |
| LvlData1 | jianwudang150_3 |
| LvlSetting2 | lightingdamage_v |
| LvlData2 | jianwudang150_3 |
| LvlSetting3 | physicsenhance_p |
| LvlData3 | jianwudang150_3 |
| LvlSetting4 | seriesdamage_p |
| LvlData4 | jianwudang150_3 |
| LvlSetting5 | stealmana_p |
| LvlData5 | jianwudang150_3 |
| LvlSetting6 | deadlystrike_p |
| LvlData6 | jianwudang150_3 |
| LvlData7 | jianwudang150_3 |
| LvlData8 | jianwudang150_3 |
| LvlData9 | jianwudang150_3 |
| LvlData10 | jianwudang150_3 |
| LvlData11 | jianwudang150_3 |
| LvlData12 | jianwudang150_3 |
| LvlData13 | jianwudang150_3 |
| LvlData14 | jianwudang150_3 |
| LvlData15 | jianwudang150_3 |
| LvlData16 | jianwudang150_3 |
| LvlData17 | jianwudang150_3 |
| LvlData18 | jianwudang150_3 |
| LvlData19 | jianwudang150_3 |
| LvlData20 | jianwudang150_3 |
| SkillDesc | Võ Đang kiếm |