Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Vô Ngã Vô Kiếm - kỹ năng võ đang
Hình ảnh trong game

Vô Ngã Vô Kiếm

Kỹ năng Võ Đang Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Quyền Pháp cao cấp, sát thương cục kỳ hiệu quả.

Thông tin

Môn phái Võ Đang
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng165

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Trảm Long quyết

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Lôi sát cấp 1: 1 → cấp 20: 5
Tăng sát thương [Thiên Địa Vô Cực] cấp 1: 3% → cấp 20: 130%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 28 → cấp 20: 32 → cấp 21: 32
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 70 → cấp 20: 130
Làm choáng cấp 1: 5% → cấp 20: 20%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%
Đồng thời xuất cấp 1: 1 → cấp 20: 8 → cấp 21: 8
Tăng sát thương [Tạo Hóa Thái Thanh] cấp 1: 1% → cấp 20: 108%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Lôi sát: 5 đến 752 điểm
  • Tăng sát thương [Thiên Địa Vô Cực]: 130%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 32
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 130 điểm
  • Làm choáng: 20%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
  • Đồng thời xuất 8
  • Tăng sát thương [Tạo Hóa Thái Thanh]: 108%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Lôi sát Tăng sát thương [Thiên Địa Vô Cực] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Làm choáng Sát thương ngũ hành tương khắc Đồng thời xuất Tăng sát thương [Tạo Hóa Thái Thanh]
1 1–5 3% 28 448 70 5% 10% 1 1%
2 1–44 9% 28 451 73 5% 12% 1 6%
3 1–83 16% 28 454 76 6% 14% 1 12%
4 1–122 23% 28 458 79 7% 16% 2 17%
5 1–162 29% 28 461 82 8% 18% 2 23%
6 2–201 36% 29 464 85 8% 20% 2 29%
7 2–240 43% 29 468 88 9% 22% 3 34%
8 2–280 49% 29 471 92 10% 24% 3 40%
9 2–319 56% 29 474 95 11% 26% 3 46%
10 2–358 63% 29 478 98 12% 28% 4 51%
11 3–398 69% 30 481 101 12% 31% 4 57%
12 3–437 76% 30 485 104 13% 33% 5 62%
13 3–476 83% 30 488 107 14% 35% 5 68%
14 3–516 89% 30 491 111 15% 37% 5 74%
15 3–555 96% 30 495 114 16% 39% 6 79%
16 4–594 103% 31 498 117 16% 41% 6 85%
17 4–634 109% 31 501 120 17% 43% 6 91%
18 4–673 116% 31 505 123 18% 45% 7 96%
19 4–712 123% 31 508 126 19% 47% 7 102%
20 5–752 130% 32 512 130 20% 50% 8 108%
21 5–791 136% 32 512 133 20% 52% 8 113%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Vô Ngã Vô Kiếm - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms
Hiệu ứng Vô Ngã Vô Kiếm - đường bay
Đường bay 6 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Võ Đang khác 36

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameVô Ngã Vô Kiếm
PropertyCông kích nội công
SkillId165
Attrib902
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_43.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate1
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm2
ChildSkillId29
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum16
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param11
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudang.lua
LvlSetting1lightingdamage_v
LvlData1wuwo_wujian
LvlSetting2addskilldamage1
LvlData2wuwo_wujian
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3wuwo_wujian
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4wuwo_wujian
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5wuwo_wujian
LvlSetting6stun_p
LvlData6wuwo_wujian
LvlSetting7seriesdamage_p
LvlData7wuwo_wujian
LvlSetting8skill_misslenum_v
LvlData8wuwo_wujian
LvlSetting9addskilldamage2
LvlData9wuwo_wujian
LvlData10wuwo_wujian
LvlData11wuwo_wujian
LvlData12wuwo_wujian
LvlData13wuwo_wujian
LvlData14wuwo_wujian
LvlData15wuwo_wujian
LvlData16wuwo_wujian
LvlData17wuwo_wujian
LvlData18wuwo_wujian
LvlData19wuwo_wujian
LvlData20wuwo_wujian
SkillDescQuyền Pháp cao cấp, sát thương cục kỳ hiệu quả.