Tọa Vọng Vô Ngã
Độc Môn Tâm pháp, dùng Nội lực bổ khuyết cho Sinh lực.
Thông tin
Môn phái
Võ Đang
LoạiHỗ trợ phòng ngự - chủ động
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng157
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Nội lực hộ thân | cấp 1: 25% → cấp 5: 75% → cấp 20: 99% → cấp 21: 100% → cấp 22: 100% |
| Tiêu hao | cấp 1: 60 → cấp 20: 160 |
| tỷ lệ tạo thành choáng | cấp 1: 1% → cấp 10: 10% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Nội lực hộ thân: +99%
- Tiêu hao: 160 điểm
- tỷ lệ tạo thành choáng:+15%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 31)
| Cấp | Nội lực hộ thân | Tiêu hao | tỷ lệ tạo thành choáng |
|---|---|---|---|
| 1 | 25% | 60 | 1% |
| 2 | 37% | 65 | 2% |
| 3 | 50% | 70 | 3% |
| 4 | 62% | 75 | 4% |
| 5 | 75% | 81 | 5% |
| 6 | 76% | 86 | 6% |
| 7 | 78% | 91 | 7% |
| 8 | 79% | 96 | 8% |
| 9 | 81% | 102 | 9% |
| 10 | 83% | 107 | 10% |
| 11 | 84% | 112 | 10% |
| 12 | 86% | 117 | 11% |
| 13 | 87% | 123 | 11% |
| 14 | 89% | 128 | 12% |
| 15 | 91% | 133 | 12% |
| 16 | 92% | 138 | 13% |
| 17 | 94% | 144 | 13% |
| 18 | 95% | 149 | 14% |
| 19 | 97% | 154 | 14% |
| 20 | 99% | 160 | 15% |
| 21 | 100% | 165 | 15% |
| 22 | 100% | 170 | 16% |
| 23 | 100% | 175 | 16% |
| 24 | 100% | 181 | 17% |
| 25 | 100% | 186 | 17% |
| 26 | 100% | 191 | 18% |
| 27 | 100% | 196 | 18% |
| 28 | 100% | 202 | 19% |
| 29 | 100% | 207 | 19% |
| 30 | 100% | 212 | 20% |
| 31 | 100% | 217 | 20% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Võ Đang khác 36
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 1
-
Âm Dương Khí (##) cấp 10
-
Nộ Lôi Chỉ cấp 10
-
Thương Hải Minh Nguyệt cấp 10
-
Võ Đang kiếm pháp cấp 10
-
Võ Đang quyền pháp cấp 10
-
Minh Nguyệt Vô Tâm cấp 20
-
Thất Tinh Trận cấp 20
-
Thuần Dương Tâm pháp cấp 20
-
Bác Cấp Nhi Phục cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Huyền Nhất Vô Tượng cấp 40
-
Lưỡng Nghi Tâm pháp cấp 40
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất (##) cấp 40
-
Thế Vân Tung cấp 40
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa tuyết trên đất cấp 50
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 50
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Thái Cực Thần Công cấp 60
-
Vô Ngã Vô Kiếm cấp 60
-
Kiếm Khí Tung Hoành cấp 80
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 80
-
Nộ Lôi Liên hoàn Kích cấp 80
-
Thái Cực Vô ý cấp 80
-
Thiên Địa Vô Cực cấp 80
-
Xuất ứ Bất Nhiễm cấp 120
-
Kiếm Minh Thương Khung cấp 150
-
Kiếm Thùy Tinh Hà cấp 150
-
Kiếm Vũ Diệu Nguyệt cấp 150
-
Tạo Hóa Thái Thanh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Tọa Vọng Vô Ngã |
|---|---|
| Property | Hỗ trợ phòng ngự - chủ động |
| SkillId | 157 |
| Attrib | 900 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_12.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr |
| StateSpecialId | 19 |
| StatePriority | 3 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 50 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wudang.lua |
| LvlSetting1 | manashield_p |
| LvlData1 | zuowang_wuwo |
| LvlSetting2 | skill_cost_v |
| LvlData2 | zuowang_wuwo |
| LvlSetting3 | do_stun_p |
| LvlData3 | zuowang_wuwo |
| LvlData4 | zuowang_wuwo |
| LvlData5 | zuowang_wuwo |
| LvlData6 | zuowang_wuwo |
| LvlData7 | zuowang_wuwo |
| LvlData8 | zuowang_wuwo |
| LvlData9 | zuowang_wuwo |
| LvlData10 | zuowang_wuwo |
| LvlData11 | zuowang_wuwo |
| LvlData12 | zuowang_wuwo |
| LvlData13 | zuowang_wuwo |
| LvlData14 | zuowang_wuwo |
| LvlData15 | zuowang_wuwo |
| LvlData16 | zuowang_wuwo |
| LvlData17 | zuowang_wuwo |
| LvlData18 | zuowang_wuwo |
| LvlData19 | zuowang_wuwo |
| LvlData20 | zuowang_wuwo |
| SkillDesc | Độc Môn Tâm pháp, dùng Nội lực bổ khuyết cho Sinh lực. |