Nhân Kiếm Hợp Nhất (##)
Cao cấp Kiếm pháp, chiến đấu cực kỳ lợi hại.
Thông tin
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Nhân Kiếm Hợp Nhất
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 8% → cấp 15: 80% → cấp 20: 194% |
| Độ chính xác | cấp 1: 65% → cấp 20: 345% |
| Hút nội lực | Script cấp của kỹ năng không có trong client |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 16% → cấp 20: 25% |
| Làm choáng | Script cấp của kỹ năng không có trong client |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 30 → cấp 20: 30 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 90 → cấp 20: 90 |
| Tiêu hao | cấp 1: 35 → cấp 20: 60 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 194%
- Độ chính xác: 345%
- Tấn công chí mạng: 25%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
- Tầm xuất chiêu: 90
- Tiêu hao: 60 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Hút nội lực | Tấn công chí mạng | Làm choáng | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8% | 65% | — | 16% | — | 30 | 90 | 35 |
| 2 | 13% | 79% | — | 16% | — | 30 | 90 | 36 |
| 3 | 18% | 94% | — | 16% | — | 30 | 90 | 37 |
| 4 | 23% | 109% | — | 17% | — | 30 | 90 | 38 |
| 5 | 28% | 123% | — | 17% | — | 30 | 90 | 40 |
| 6 | 33% | 138% | — | 18% | — | 30 | 90 | 41 |
| 7 | 38% | 153% | — | 18% | — | 30 | 90 | 42 |
| 8 | 44% | 168% | — | 19% | — | 30 | 90 | 44 |
| 9 | 49% | 182% | — | 19% | — | 30 | 90 | 45 |
| 10 | 54% | 197% | — | 20% | — | 30 | 90 | 46 |
| 11 | 59% | 212% | — | 20% | — | 30 | 90 | 48 |
| 12 | 64% | 227% | — | 21% | — | 30 | 90 | 49 |
| 13 | 69% | 241% | — | 21% | — | 30 | 90 | 50 |
| 14 | 74% | 256% | — | 22% | — | 30 | 90 | 52 |
| 15 | 80% | 271% | — | 22% | — | 30 | 90 | 53 |
| 16 | 102% | 286% | — | 23% | — | 30 | 90 | 54 |
| 17 | 125% | 300% | — | 23% | — | 30 | 90 | 56 |
| 18 | 148% | 315% | — | 24% | — | 30 | 90 | 57 |
| 19 | 171% | 330% | — | 24% | — | 30 | 90 | 58 |
| 20 | 194% | 345% | — | 25% | — | 30 | 90 | 60 |
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Võ Đang khác 36
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 1
-
Âm Dương Khí (##) cấp 10
-
Nộ Lôi Chỉ cấp 10
-
Thương Hải Minh Nguyệt cấp 10
-
Võ Đang kiếm pháp cấp 10
-
Võ Đang quyền pháp cấp 10
-
Minh Nguyệt Vô Tâm cấp 20
-
Thất Tinh Trận cấp 20
-
Thuần Dương Tâm pháp cấp 20
-
Bác Cấp Nhi Phục cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Huyền Nhất Vô Tượng cấp 40
-
Lưỡng Nghi Tâm pháp cấp 40
-
Thế Vân Tung cấp 40
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa tuyết trên đất cấp 50
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 50
-
Tọa Vọng Vô Ngã cấp 50
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Thái Cực Thần Công cấp 60
-
Vô Ngã Vô Kiếm cấp 60
-
Kiếm Khí Tung Hoành cấp 80
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 80
-
Nộ Lôi Liên hoàn Kích cấp 80
-
Thái Cực Vô ý cấp 80
-
Thiên Địa Vô Cực cấp 80
-
Xuất ứ Bất Nhiễm cấp 120
-
Kiếm Minh Thương Khung cấp 150
-
Kiếm Thùy Tinh Hà cấp 150
-
Kiếm Vũ Diệu Nguyệt cấp 150
-
Tạo Hóa Thái Thanh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Nhân Kiếm Hợp Nhất (##) |
|---|---|
| SkillId | 163 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_33.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr |
| StateSpecialId | 18 |
| StatePriority | 2 |
| IsAura | 1 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 215 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 40 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 1 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wudang.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | renjian_heyi |
| LvlSetting2 | attackrating_p |
| LvlData2 | renjian_heyi |
| LvlSetting3 | stealmanaenhance_p |
| LvlData3 | renjian_heyi |
| LvlSetting4 | deadlystrike_p |
| LvlData4 | renjian_heyi |
| LvlSetting5 | stun_p |
| LvlData5 | renjian_heyi |
| LvlSetting6 | missle_speed_v |
| LvlData6 | renjian_heyi |
| LvlSetting7 | skill_attackradius |
| LvlData7 | renjian_heyi |
| LvlSetting8 | skill_cost_v |
| LvlData8 | renjian_heyi |
| LvlSetting9 | skill_eventskilllevel |
| LvlData9 | renjian_heyi |
| LvlSetting10 | skill_collideevent |
| LvlData10 | renjian_heyi |
| LvlSetting11 | skill_startevent |
| LvlData11 | renjian_heyi |
| LvlSetting12 | skill_showevent |
| LvlData12 | renjian_heyi |
| LvlSetting13 | addskillexp2 |
| LvlData13 | renjian_heyi |
| LvlSetting14 | skill_skillexp_v |
| LvlData14 | renjian_heyi |
| LvlData15 | renjian_heyi |
| LvlData16 | renjian_heyi |
| LvlData17 | renjian_heyi |
| LvlData18 | renjian_heyi |
| LvlData19 | renjian_heyi |
| LvlData20 | renjian_heyi |
| SkillDesc | Cao cấp Kiếm pháp, chiến đấu cực kỳ lợi hại. |