Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thái Cực Thần Công - kỹ năng võ đang
Hình ảnh trong game

Thái Cực Thần Công

Kỹ năng Võ Đang Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 30

Chí cao Tâm pháp,tăng khả năng chiến đấu toàn diện.

Thông tin

Môn phái Võ Đang
LoạiHỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa30
KiểuTrạng thái bị động
Mã kỹ năng166

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 21% → cấp 30: 65% → cấp 33: 69% → cấp 35: 90% → cấp 38: 94% → cấp 41: 98%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: 21% → cấp 30: 65% → cấp 33: 69% → cấp 35: 81% → cấp 41: 90% → cấp 44: 94%
Lôi sát - ngoại công cấp 1: 20 → cấp 20: 275
Tỉ lệ công kích chính xác cấp 1: 100 → cấp 30: 5000
Phục hồi nội lực mỗi nửa giây cấp 1: 1 → cấp 30: 12
Lôi sát tối thiểu cấp 1: 16% → cấp 30: 100% → cấp 33: 108% → cấp 38: 108% → cấp 41: 116%
Nội lực tối đa cấp 1: 35% → cấp 30: 245%
Nội lực tối đa cấp 1: 50% → cấp 35: 300% → cấp 36: 300%
Tăng tấn công chí mạng cấp 1: 5% → cấp 30: 25%
Tăng sát thương đối với hệ Thủy cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Thủy cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 1% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
tỷ lệ giảm trọng kích cấp 1: 0% → cấp 19: 0% → cấp 20: 1% → cấp 30: 5% → cấp 40: 10% → cấp 50: 10%
Thời gian phục hồi cấp 1: 0 → cấp 40: 0 → cấp 41: 15 → cấp 47: 20 → cấp 48: 20
Nội lực tối đa cấp 1: 0 → cấp 34: 0 → cấp 35: 50000 → cấp 36: 52000

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 30
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +65%
  • Tốc độ đánh - nội công: +65%
  • Lôi sát - ngoại công: +409 điểm
  • Tỉ lệ công kích chính xác: +5000 điểm
  • Phục hồi nội lực mỗi nửa giây: +12 điểm
  • Lôi sát tối thiểu: +100%
  • Nội lực tối đa: +245%
  • Nội lực tối đa: +263% (Dương)
  • Tăng tấn công chí mạng: +25%
  • Tăng sát thương đối với hệ Thủy: +20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Thủy: 20%
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+30%
  • tỷ lệ giảm trọng kích:+5%
  • Thời gian phục hồi: 0(Dương)
  • Nội lực tối đa: 0(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 50)
Cấp Tốc độ đánh - ngoại công Tốc độ đánh - nội công Lôi sát - ngoại công Tỉ lệ công kích chính xác Phục hồi nội lực mỗi nửa giây Lôi sát tối thiểu Nội lực tối đa Nội lực tối đa Tăng tấn công chí mạng Tăng sát thương đối với hệ Thủy Giảm sát thương đến từ hệ Thủy tỷ lệ hóa giải cách đảng tỷ lệ giảm trọng kích Thời gian phục hồi Nội lực tối đa
1 21% 21% 20 100 1 16% 35% 50% 5% 1% 1% 1% 0% 0 0
2 22% 22% 33 268 1 18% 42% 57% 5% 1% 1% 2% 0% 0 0
3 24% 24% 46 437 1 21% 49% 64% 6% 2% 2% 3% 0% 0 0
4 25% 25% 60 606 2 24% 56% 72% 7% 2% 2% 4% 0% 0 0
5 27% 27% 73 775 2 27% 63% 79% 7% 3% 3% 5% 0% 0 0
6 28% 28% 87 944 2 30% 71% 86% 8% 4% 4% 6% 0% 0 0
7 30% 30% 100 1113 3 33% 78% 94% 9% 4% 4% 7% 0% 0 0
8 31% 31% 113 1282 3 36% 85% 101% 9% 5% 5% 8% 0% 0 0
9 33% 33% 127 1451 4 39% 92% 108% 10% 6% 6% 9% 0% 0 0
10 34% 34% 140 1620 4 42% 100% 116% 11% 6% 6% 10% 0% 0 0
11 36% 36% 154 1789 4 44% 107% 123% 11% 7% 7% 11% 0% 0 0
12 37% 37% 167 1958 5 47% 114% 130% 12% 8% 8% 12% 0% 0 0
13 39% 39% 181 2127 5 50% 121% 138% 13% 8% 8% 13% 0% 0 0
14 40% 40% 194 2296 5 53% 129% 145% 13% 9% 9% 14% 0% 0 0
15 42% 42% 207 2465 6 56% 136% 152% 14% 10% 10% 15% 0% 0 0
16 43% 43% 221 2634 6 59% 143% 160% 15% 10% 10% 16% 0% 0 0
17 45% 45% 234 2803 7 62% 150% 167% 16% 11% 11% 17% 0% 0 0
18 46% 46% 248 2972 7 65% 158% 175% 16% 12% 12% 18% 0% 0 0
19 48% 48% 261 3141 7 68% 165% 182% 17% 12% 12% 19% 0% 0 0
20 49% 49% 275 3310 8 71% 172% 189% 18% 13% 13% 20% 1% 0 0
21 51% 51% 288 3479 8 73% 179% 197% 18% 14% 14% 21% 1% 0 0
22 52% 52% 301 3648 8 76% 187% 204% 19% 14% 14% 22% 1% 0 0
23 54% 54% 315 3817 9 79% 194% 211% 20% 15% 15% 23% 2% 0 0
24 55% 55% 328 3986 9 82% 201% 219% 20% 16% 16% 24% 2% 0 0
25 57% 57% 342 4155 10 85% 208% 226% 21% 16% 16% 25% 3% 0 0
26 58% 58% 355 4324 10 88% 216% 233% 22% 17% 17% 26% 3% 0 0
27 60% 60% 368 4493 10 91% 223% 241% 22% 18% 18% 27% 3% 0 0
28 61% 61% 382 4662 11 94% 230% 248% 23% 18% 18% 28% 4% 0 0
29 63% 63% 395 4831 11 97% 237% 255% 24% 19% 19% 29% 4% 0 0
30 65% 65% 409 5000 12 100% 245% 263% 25% 20% 20% 30% 5% 0 0
31 66% 66% 422 5168 12 102% 252% 270% 25% 20% 20% 30% 5% 0 0
32 67% 67% 436 5337 12 105% 259% 277% 26% 20% 20% 30% 6% 0 0
33 69% 69% 449 5506 13 108% 266% 285% 27% 20% 20% 30% 6% 0 0
34 79% 75% 462 5675 13 108% 273% 292% 27% 20% 20% 30% 7% 0 0
35 90% 81% 476 5844 13 108% 281% 300% 28% 20% 20% 30% 7% 0 50000
36 91% 82% 489 6013 14 108% 288% 300% 29% 20% 20% 30% 8% 0 52000
37 92% 84% 503 6182 14 108% 295% 300% 29% 20% 20% 30% 8% 0 54000
38 94% 85% 516 6351 15 108% 302% 300% 30% 20% 20% 30% 9% 0 56000
39 95% 87% 530 6520 15 110% 310% 300% 31% 20% 20% 30% 9% 0 58000
40 96% 88% 543 6689 15 113% 317% 300% 31% 20% 20% 30% 10% 0 60000
41 98% 90% 556 6858 16 116% 324% 300% 32% 20% 20% 30% 10% 15 62000
42 99% 91% 570 7027 16 118% 331% 300% 33% 20% 20% 30% 10% 15 64000
43 100% 92% 583 7196 16 121% 339% 300% 33% 20% 20% 30% 10% 16 66000
44 102% 94% 597 7365 17 124% 346% 300% 34% 20% 20% 30% 10% 17 68000
45 103% 95% 610 7534 17 126% 353% 300% 35% 20% 20% 30% 10% 18 70000
46 104% 96% 623 7703 18 129% 360% 300% 36% 20% 20% 30% 10% 19 72000
47 106% 98% 637 7872 18 132% 368% 300% 36% 20% 20% 30% 10% 20 74000
48 107% 99% 650 8041 18 134% 375% 300% 37% 20% 20% 30% 10% 20 76000
49 108% 100% 664 8210 19 137% 382% 300% 38% 20% 20% 30% 10% 20 78000
50 110% 102% 677 8379 19 140% 389% 300% 38% 20% 20% 30% 10% 20 80000

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Võ Đang khác 36

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThái Cực Thần Công
PropertyHỗ trợ bị động
SkillId166
Attrib9999
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_41.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel30
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudang.lua
LvlSetting1attackspeed_v
LvlData1taiji_shengong
LvlSetting2castspeed_v
LvlData2taiji_shengong
LvlSetting3addlightingdamage_v
LvlData3taiji_shengong
LvlSetting4attackratingenhance_v
LvlData4taiji_shengong
LvlSetting5manareplenish_v
LvlData5taiji_shengong
LvlSetting6lightingenhance_p
LvlData6taiji_shengong
LvlSetting7manamax_p
LvlData7taiji_shengong
LvlSetting8manamax_yan_p
LvlData8taiji_shengong
LvlSetting9deadlystrikeenhance_p
LvlData9taiji_shengong
LvlSetting10me2waterdamage_p
LvlData10taiji_shengong
LvlSetting11water2medamage_p
LvlData11taiji_shengong
LvlSetting12anti_block_rate
LvlData12taiji_shengong
LvlSetting13anti_enhancehit_rate
LvlData13taiji_shengong
LvlSetting14fasthitrecover_yan_v
LvlData14taiji_shengong
LvlSetting15manamax_yan_v
LvlData15taiji_shengong
LvlData16taiji_shengong
LvlData17taiji_shengong
LvlData18taiji_shengong
LvlData19taiji_shengong
LvlData20taiji_shengong
SkillDescChí cao Tâm pháp,tăng khả năng chiến đấu toàn diện.