Thế Vân Tung
Tuyệt kỹ khinh công, tăng khả năng di chuyển
Thông tin
Môn phái
Võ Đang
Loạihỗ trợ chiến đấu- bị động
Yêu cầu cấp40
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mã kỹ năng160
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tốc độ di chuyển | cấp 1: 18% → cấp 20: 30% → cấp 33: 55% → cấp 34: 55% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tốc độ di chuyển: +30%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 34)
| Cấp | Tốc độ di chuyển |
|---|---|
| 1 | 18% |
| 2 | 18% |
| 3 | 19% |
| 4 | 19% |
| 5 | 20% |
| 6 | 21% |
| 7 | 21% |
| 8 | 22% |
| 9 | 23% |
| 10 | 23% |
| 11 | 24% |
| 12 | 24% |
| 13 | 25% |
| 14 | 26% |
| 15 | 26% |
| 16 | 27% |
| 17 | 28% |
| 18 | 28% |
| 19 | 29% |
| 20 | 30% |
| 21 | 31% |
| 22 | 33% |
| 23 | 35% |
| 24 | 37% |
| 25 | 39% |
| 26 | 41% |
| 27 | 43% |
| 28 | 45% |
| 29 | 47% |
| 30 | 49% |
| 31 | 51% |
| 32 | 53% |
| 33 | 55% |
| 34 | 55% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Kỹ năng Võ Đang khác 36
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 1
-
Âm Dương Khí (##) cấp 10
-
Nộ Lôi Chỉ cấp 10
-
Thương Hải Minh Nguyệt cấp 10
-
Võ Đang kiếm pháp cấp 10
-
Võ Đang quyền pháp cấp 10
-
Minh Nguyệt Vô Tâm cấp 20
-
Thất Tinh Trận cấp 20
-
Thuần Dương Tâm pháp cấp 20
-
Bác Cấp Nhi Phục cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Kiếm Phi Kinh Thiên cấp 30
-
Huyền Nhất Vô Tượng cấp 40
-
Lưỡng Nghi Tâm pháp cấp 40
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất (##) cấp 40
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa hồng trên đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa Hồng trên mặt đất cấp 50
-
Hoa tuyết trên đất cấp 50
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 50
-
Tọa Vọng Vô Ngã cấp 50
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Tam Hoàn Thao Nguyệt cấp 60
-
Thái Cực Thần Công cấp 60
-
Vô Ngã Vô Kiếm cấp 60
-
Kiếm Khí Tung Hoành cấp 80
-
Nhân Kiếm Hợp Nhất cấp 80
-
Nộ Lôi Liên hoàn Kích cấp 80
-
Thái Cực Vô ý cấp 80
-
Thiên Địa Vô Cực cấp 80
-
Xuất ứ Bất Nhiễm cấp 120
-
Kiếm Minh Thương Khung cấp 150
-
Kiếm Thùy Tinh Hà cấp 150
-
Kiếm Vũ Diệu Nguyệt cấp 150
-
Tạo Hóa Thái Thanh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thế Vân Tung |
|---|---|
| Property | hỗ trợ chiến đấu- bị động |
| SkillId | 160 |
| Attrib | 900 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_21.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 40 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wudang.lua |
| LvlSetting1 | fastwalkrun_p |
| LvlData1 | tiyun_zong |
| LvlData2 | tiyun_zong |
| LvlData3 | tiyun_zong |
| LvlData4 | tiyun_zong |
| LvlData5 | tiyun_zong |
| LvlData6 | tiyun_zong |
| LvlData7 | tiyun_zong |
| LvlData8 | tiyun_zong |
| LvlData9 | tiyun_zong |
| LvlData10 | tiyun_zong |
| LvlData11 | tiyun_zong |
| LvlData12 | tiyun_zong |
| LvlData13 | tiyun_zong |
| LvlData14 | tiyun_zong |
| LvlData15 | tiyun_zong |
| LvlData16 | tiyun_zong |
| LvlData17 | tiyun_zong |
| LvlData18 | tiyun_zong |
| LvlData19 | tiyun_zong |
| LvlData20 | tiyun_zong |
| SkillDesc | Tuyệt kỹ khinh công, tăng khả năng di chuyển |