Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tam Hoàn Thao Nguyệt - kỹ năng võ đang
Hình ảnh trong game

Tam Hoàn Thao Nguyệt

Kỹ năng Võ Đang Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Võ Đang
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng268

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Ngũ hành độn

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 20% → cấp 20: 231%
Độ chính xác cấp 1: 65% → cấp 20: 345%
Tấn công chí mạng cấp 1: 16% → cấp 20: 25%
Làm choáng cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Lôi sát cấp 1: 6 → cấp 20: 20
Tăng sát thương [Kiếm Thùy Tinh Hà] cấp 1: 1% → cấp 20: 105%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 26 → cấp 20: 26
Tầm xuất chiêu cấp 1: 78 → cấp 20: 78
Tiêu hao cấp 1: 15 → cấp 20: 40
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 231%
  • Độ chính xác: 345%
  • Tấn công chí mạng: 25%
  • Làm choáng: 10%
  • Lôi sát: 20 đến 386 điểm
  • Tăng sát thương [Kiếm Thùy Tinh Hà]: 105%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 26
  • Tầm xuất chiêu: 78
  • Tiêu hao: 40 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Độ chính xác Tấn công chí mạng Làm choáng Lôi sát Tăng sát thương [Kiếm Thùy Tinh Hà] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc
1 20% 65% 16% 1% 6–6 1% 26 78 15 4 10%
2 31% 79% 16% 1% 6–26 6% 26 78 16 4 12%
3 42% 94% 16% 1% 7–46 11% 26 78 17 4 14%
4 53% 109% 17% 2% 8–66 17% 26 78 18 4 16%
5 64% 123% 17% 2% 8–86 22% 26 78 20 4 18%
6 75% 138% 18% 3% 9–106 28% 26 78 21 4 20%
7 86% 153% 18% 3% 10–126 33% 26 78 22 4 22%
8 97% 168% 19% 4% 11–146 39% 26 78 24 4 24%
9 108% 182% 19% 4% 11–166 44% 26 78 25 4 26%
10 119% 197% 20% 5% 12–186 50% 26 78 26 4 28%
11 131% 212% 20% 5% 13–206 55% 26 78 28 4 31%
12 142% 227% 21% 6% 14–226 61% 26 78 29 4 33%
13 153% 241% 21% 6% 14–246 66% 26 78 30 4 35%
14 164% 256% 22% 7% 15–266 72% 26 78 32 4 37%
15 175% 271% 22% 7% 16–286 77% 26 78 33 4 39%
16 186% 286% 23% 8% 17–306 83% 26 78 34 4 41%
17 197% 300% 23% 8% 17–326 88% 26 78 36 4 43%
18 208% 315% 24% 9% 18–346 94% 26 78 37 4 45%
19 219% 330% 24% 9% 19–366 99% 26 78 38 4 47%
20 231% 345% 25% 10% 20–386 105% 26 78 40 4 50%
21 242% 359% 25% 10% 20–406 110% 26 78 41 4 52%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Tam Hoàn Thao Nguyệt - đường bay
Đường bay 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng Tam Hoàn Thao Nguyệt - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Võ Đang khác 36

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTam Hoàn Thao Nguyệt
SkillId268
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_33.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId110
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt20
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1sanhuan_taoyue
LvlSetting2attackrating_p
LvlData2sanhuan_taoyue
LvlData3sanhuan_taoyue
LvlSetting4deadlystrike_p
LvlData4sanhuan_taoyue
LvlSetting5stun_p
LvlData5sanhuan_taoyue
LvlSetting6lightingdamage_v
LvlData6sanhuan_taoyue
LvlSetting7addskilldamage2
LvlData7sanhuan_taoyue
LvlSetting8missle_speed_v
LvlData8sanhuan_taoyue
LvlSetting9skill_attackradius
LvlData9sanhuan_taoyue
LvlSetting10skill_cost_v
LvlData10sanhuan_taoyue
LvlSetting11missle_lifetime_v
LvlData11sanhuan_taoyue
LvlSetting12seriesdamage_p
LvlData12sanhuan_taoyue
LvlData13sanhuan_taoyue
LvlData14sanhuan_taoyue
LvlData15sanhuan_taoyue
LvlData16sanhuan_taoyue
LvlData17sanhuan_taoyue
LvlData18sanhuan_taoyue
LvlData19sanhuan_taoyue
LvlData20sanhuan_taoyue
SkillDescCông kích vật lý