Thúy Yên đao pháp
Tăng hiệu quả sử dụng đao.
Thông tin
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý - ngoại công | cấp 1: 45% → cấp 20: 215% |
| Tăng tấn công chí mạng | cấp 1: 6% → cấp 20: 35% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý - ngoại công: +215%
- Tăng tấn công chí mạng: +35%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương vật lý - ngoại công | Tăng tấn công chí mạng |
|---|---|---|
| 1 | 45% | 6% |
| 2 | 53% | 6% |
| 3 | 62% | 6% |
| 4 | 71% | 7% |
| 5 | 80% | 7% |
| 6 | 89% | 8% |
| 7 | 98% | 9% |
| 8 | 107% | 10% |
| 9 | 116% | 11% |
| 10 | 125% | 13% |
| 11 | 134% | 14% |
| 12 | 143% | 16% |
| 13 | 152% | 18% |
| 14 | 161% | 20% |
| 15 | 170% | 22% |
| 16 | 179% | 24% |
| 17 | 188% | 26% |
| 18 | 197% | 29% |
| 19 | 206% | 32% |
| 20 | 215% | 35% |
Kỹ năng Thúy Yên khác 35
-
Bích Yên kiếm pháp (##) cấp 10
-
Phong Hoa Tuyết Nguyệt cấp 10
-
Phong Quyển Tàn Tuyết cấp 10
-
Phong Quyển Tàn Tuyết (ảnh động) cấp 10
-
Thúy Yên Kiếm pháp (##) cấp 10
-
Thúy Yên song đao cấp 10
-
Trị liệu thuật cấp 10
-
Băng Hồn cấp 20
-
Băng Tâm Trái ảnh cấp 20
-
Thiên Lý Băng Phong cấp 20
-
Băng Tung Vụ ảnh 111 cấp 30
-
Nhiếp Tâm Thuật cấp 30
-
Phù Vân Tán Tuyết cấp 30
-
Vũ Đả Lê Hoa cấp 30
-
Vũ Đả Lê Hoa cấp 30
-
Hộ Thể Hàn Băng cấp 40
-
Mục Dã Lưu Tinh cấp 40
-
Ngũ hành độn cấp 40
-
Băng Tâm Ngọc Lăng cấp 50
-
Băng Tâm Tuyết Liên cấp 50
-
Bích Hải Triều Sinhb cấp 50
-
Đạp Tuyết Vô Ngân cấp 50
-
Tuyết ảnh cấp 50
-
Băng Cốt Tuyết Tâm cấp 60
-
Bích Hải Triều Sinh cấp 60
-
Mục Dã Lưu Tinh cấp 60
-
Băng Tâm Tiên Tử cấp 80
-
Băng Tung Vô ảnh cấp 80
-
Phong Tuyết Băng Thiên cấp 80
-
Ngự Tuyết ẩn cấp 120
-
Ngự Tuyết ẩn mini cấp 120
-
Băng Ngưng Hàn Yên cấp 150
-
Băng Tước Hoạt Kỳ cấp 150
-
Khinh Sa Phù Thủy cấp 150
-
Thủy Anh Man Tú cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thúy Yên đao pháp |
|---|---|
| Property | Hỗ trợ bị động |
| SkillId | 95 |
| Attrib | 603 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_cy_df.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 2 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 10 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 1 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\cuiyan.lua |
| LvlSetting1 | addphysicsdamage_p |
| LvlData1 | cuiyan_daofa |
| LvlSetting2 | deadlystrikeenhance_p |
| LvlData2 | cuiyan_daofa |
| LvlData3 | cuiyan_daofa |
| LvlData4 | cuiyan_daofa |
| LvlData5 | cuiyan_daofa |
| LvlData6 | cuiyan_daofa |
| LvlData7 | cuiyan_daofa |
| LvlData8 | cuiyan_daofa |
| LvlData9 | cuiyan_daofa |
| LvlData10 | cuiyan_daofa |
| LvlData11 | cuiyan_daofa |
| LvlData12 | cuiyan_daofa |
| LvlData13 | cuiyan_daofa |
| LvlData14 | cuiyan_daofa |
| LvlData15 | cuiyan_daofa |
| LvlData16 | cuiyan_daofa |
| LvlData17 | cuiyan_daofa |
| LvlData18 | cuiyan_daofa |
| LvlData19 | cuiyan_daofa |
| LvlData20 | cuiyan_daofa |
| SkillDesc | Tăng hiệu quả sử dụng đao. |