Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Ngự Tuyết ẩn - kỹ năng thúy yên
Hình ảnh trong game

Ngự Tuyết ẩn

Kỹ năng Thúy Yên Yêu cầu cấp 120 Tối đa cấp 20

Tuyết trắng phiêu bồng ẩn tàng bóng dáng kiều nữ.

Thông tin

Môn phái Thúy Yên
LoạiHỗ trợ chủ động
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng713

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tiêu hao cấp 1: 35 → cấp 20: 80 → cấp 21: 80
ẩn thân giây, thi triển võ công sẽ hiện hình trở lại cấp 1: 5s → cấp 20: 15s → cấp 21: 15s
Thời gian khôi phục chiêu thức cấp 1: 60s → cấp 10: 40s → cấp 30: 30s → cấp 31: 30s
Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa cấp 1: 60s → cấp 10: 40s → cấp 30: 30s → cấp 31: 30s
Tốc độ di chuyển cấp 1: 1% → cấp 20: 30% → cấp 21: 30%
Hiệu quả trọng kích cấp 1: 1% → cấp 24: 24% → cấp 25: 100% → cấp 26: 100%
Hết hiệu ứng tự phóng [Thiếu Lâm quyền pháp] 123
Hết hiệu ứng tự phóng [] Script cấp của kỹ năng không có trong client

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Tiêu hao: 80 điểm
  • ẩn thân 15 giây, thi triển võ công sẽ hiện hình trở lại
  • Thời gian khôi phục chiêu thức: 35 giây
  • Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 35 giây
  • Tốc độ di chuyển: +30%
  • Hiệu quả trọng kích: +20%
  • Khi hiệu ứng kết thúc tự động phóng Thiếu Lâm quyền pháp cấp 123
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 31)
Cấp Tiêu hao ẩn thân giây, thi triển võ công sẽ hiện hình trở lại Thời gian khôi phục chiêu thức Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa Tốc độ di chuyển Hiệu quả trọng kích Hết hiệu ứng tự phóng [Thiếu Lâm quyền pháp] Hết hiệu ứng tự phóng []
1 35 5s 60s 60s 1% 1% 123 —
2 37 5.5s 57.78s 57.78s 2% 2% 123 —
3 39 6s 55.56s 55.56s 4% 3% 123 —
4 42 6.56s 53.33s 53.33s 5% 4% 123 —
5 44 7.06s 51.11s 51.11s 7% 5% 123 —
6 46 7.61s 48.89s 48.89s 8% 6% 123 —
7 49 8.11s 46.67s 46.67s 10% 7% 123 —
8 51 8.67s 44.44s 44.44s 11% 8% 123 —
9 53 9.17s 42.22s 42.22s 13% 9% 123 —
10 56 9.72s 40s 40s 14% 10% 123 —
11 58 10.22s 39.5s 39.5s 16% 11% 123 —
12 61 10.78s 39s 39s 17% 12% 123 —
13 63 11.28s 38.5s 38.5s 19% 13% 123 —
14 65 11.83s 38s 38s 20% 14% 123 —
15 68 12.33s 37.5s 37.5s 22% 15% 123 —
16 70 12.89s 37s 37s 23% 16% 123 —
17 72 13.39s 36.5s 36.5s 25% 17% 123 —
18 75 13.94s 36s 36s 26% 18% 123 —
19 77 14.44s 35.5s 35.5s 28% 19% 123 —
20 80 15s 35s 35s 30% 20% 123 —
21 80 15s 34.5s 34.5s 30% 21% 123 —
22 80 15s 34s 34s 30% 22% 123 —
23 80 15s 33.5s 33.5s 30% 23% 123 —
24 80 15s 33s 33s 30% 24% 123 —
25 80 15s 32.5s 32.5s 30% 100% 123 —
26 80 15s 32s 32s 30% 100% 123 —
27 80 15s 31.5s 31.5s 30% 100% 123 —
28 80 15s 31s 31s 30% 100% 123 —
29 80 15s 30.5s 30.5s 30% 100% 123 —
30 80 15s 30s 30s 30% 100% 123 —
31 80 15s 30s 30s 30% 100% 123 —

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Ngự Tuyết ẩn - ra chiêu
Ra chiêu 37 khung · 28 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thúy Yên khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameNgự Tuyết ẩn
PropertyHỗ trợ chủ động
SkillId713
Attrib1009
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_cy_120.spr
PreCastSpr\spr\skill\cy\御雪隐.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel-1
IsMelee0
WaitTime2
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel120
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\cuiyan.lua
LvlSetting1skill_cost_v
LvlData1cuiyan120
LvlSetting2hide
LvlData2cuiyan120
LvlSetting3skill_mintimepercast_v
LvlData3cuiyan120
LvlSetting4skill_mintimepercastonhorse_v
LvlData4cuiyan120
LvlSetting5skill_desc
LvlData5cuiyan120
LvlSetting6skill_skillexp_v
LvlData6cuiyan120
LvlSetting7fastwalkrun_p
LvlData7cuiyan120
LvlSetting8enhancehiteffect_rate
LvlData8cuiyan120
LvlSetting9cast_when_buff_removed
LvlData9cuiyan120
LvlSetting10skill_eventskilllevel
LvlData10cuiyan120
LvlSetting11skill_showevent
LvlData11cuiyan120
LvlSetting12cast_when_buff_removed1
LvlData12cuiyan120
SkillDescTuyết trắng phiêu bồng ẩn tàng bóng dáng kiều nữ.