Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Khinh Sa Phù Thủy - kỹ năng thúy yên
Hình ảnh trong game

Khinh Sa Phù Thủy

Kỹ năng Thúy Yên Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Thúy Yên nội

Thông tin

Môn phái Thúy Yên
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1093

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Huyền Âm Trảm

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Băng sát cấp 1: 55 → cấp 20: 720 → cấp 23: 930 → cấp 26: 1035
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Băng sát: 720 đến 920 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 26)
Cấp Băng sát Sát thương ngũ hành tương khắc
1 55–65 40%
2 90–110 42%
3 125–155 44%
4 160–200 46%
5 195–245 48%
6 230–290 50%
7 265–335 52%
8 300–380 54%
9 335–425 56%
10 370–470 58%
11 405–515 61%
12 440–560 63%
13 475–605 65%
14 510–650 67%
15 545–695 69%
16 580–740 71%
17 615–785 73%
18 650–830 75%
19 685–875 77%
20 720–920 80%
21 790–990 82%
22 860–1060 84%
23 930–1130 86%
24 965–1165 88%
25 1000–1200 90%
26 1035–1235 92%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Khinh Sa Phù Thủy - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng Khinh Sa Phù Thủy - đường bay
Đường bay 7 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thúy Yên khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKhinh Sa Phù Thủy
PropertyCông kích nội công
SkillId1093
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\风雪冰天.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm7
ChildSkillId355
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series2
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\cuiyan.lua
LvlSetting1colddamage_v
LvlData1neicuiyan150_2
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2neicuiyan150_2
LvlData3neicuiyan150_2
LvlData4neicuiyan150_2
LvlData5neicuiyan150_2
LvlData6neicuiyan150_2
LvlData7neicuiyan150_2
LvlData8neicuiyan150_2
LvlData9neicuiyan150_2
LvlData10neicuiyan150_2
LvlData11neicuiyan150_2
LvlData12neicuiyan150_2
LvlData13neicuiyan150_2
LvlData14neicuiyan150_2
LvlData15neicuiyan150_2
LvlData16neicuiyan150_2
LvlData17neicuiyan150_2
LvlData18neicuiyan150_2
LvlData19neicuiyan150_2
LvlData20neicuiyan150_2
SkillDescThúy Yên nội