Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Phong Quyển Tàn Tuyết - kỹ năng thúy yên
Hình ảnh trong game

Phong Quyển Tàn Tuyết

Kỹ năng Thúy Yên Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Thúy Yên trung cấp chiêu thức,sát thương trên diện rộng.

Thông tin

Môn phái Thúy Yên
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh360
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng102

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thiếu Lâm Chùy pháp (##); khi xuất chiêu Phong Quyển Tàn Tuyết (ảnh động)

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 25 → cấp 20: 235
Tăng sát thương [Băng Tâm Tiên Tử] cấp 1: 1% → cấp 20: 115%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24
Tầm xuất chiêu cấp 1: 320 → cấp 20: 384
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 20
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Tăng sát thương [Bích Hải Triều Sinh] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [Thủy Anh Man Tú] cấp 1: 1% → cấp 20: 95%
Tăng sát thương [Khinh Sa Phù Thủy] cấp 1: 1% → cấp 20: 95%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 235 đến 375 điểm
  • Tăng sát thương [Băng Tâm Tiên Tử]: 115%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tầm xuất chiêu: 384
  • Tiêu hao: 20 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Bích Hải Triều Sinh]: 35%
  • Tăng sát thương [Thủy Anh Man Tú]: 95%
  • Tăng sát thương [Khinh Sa Phù Thủy]: 95%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Tăng sát thương [Băng Tâm Tiên Tử] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Bích Hải Triều Sinh] Tăng sát thương [Thủy Anh Man Tú] Tăng sát thương [Khinh Sa Phù Thủy]
1 25–25 1% 20 320 20 1% 1% 1% 1%
2 36–43 7% 20 323 20 1% 2% 5% 5%
3 47–61 13% 20 326 20 1% 4% 10% 10%
4 58–80 19% 20 330 20 2% 6% 15% 15%
5 69–98 25% 20 333 20 2% 8% 20% 20%
6 80–117 31% 21 336 20 3% 9% 25% 25%
7 91–135 37% 21 340 20 3% 11% 30% 30%
8 102–153 43% 21 343 20 4% 13% 35% 35%
9 113–172 49% 21 346 20 4% 15% 40% 40%
10 124–190 55% 21 350 20 5% 17% 45% 45%
11 135–209 61% 22 353 20 5% 18% 50% 50%
12 146–227 67% 22 357 20 6% 20% 55% 55%
13 157–246 73% 22 360 20 6% 22% 60% 60%
14 168–264 79% 22 363 20 7% 24% 65% 65%
15 179–282 85% 22 367 20 7% 26% 70% 70%
16 190–301 91% 23 370 20 8% 27% 75% 75%
17 201–319 97% 23 373 20 8% 29% 80% 80%
18 212–338 103% 23 377 20 9% 31% 85% 85%
19 223–356 109% 23 380 20 9% 33% 90% 90%
20 235–375 115% 24 384 20 10% 35% 95% 95%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Phong Quyển Tàn Tuyết - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng Phong Quyển Tàn Tuyết - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi xuất chiêu Phong Quyển Tàn Tuyết (ảnh động) 7 khung · 56 ms
Hiệu ứng Phong Quyển Tàn Tuyết - đường bay (lớp b)
Đường bay (lớp B) của kỹ năng khi xuất chiêu Phong Quyển Tàn Tuyết (ảnh động) 7 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thúy Yên khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNamePhong Quyển Tàn Tuyết
PropertyCông kích nội công
SkillId102
Attrib602
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_cy_11.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
FMCastSnd\sound\skill\sound_k007.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius360
MaxShadowNum15
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm1
ChildSkillId7
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent1
StartSkillId398
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param1Memo0
Param20
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\cuiyan.lua
LvlSetting1physicsdamage_v
LvlData1fengjuan_canxue
LvlSetting2addskilldamage1
LvlData2fengjuan_canxue
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3fengjuan_canxue
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4fengjuan_canxue
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5fengjuan_canxue
LvlSetting6seriesdamage_p
LvlData6fengjuan_canxue
LvlSetting7addskilldamage2
LvlData7fengjuan_canxue
LvlSetting8addskilldamage3
LvlData8fengjuan_canxue
LvlSetting9addskilldamage4
LvlData9fengjuan_canxue
LvlData10fengjuan_canxue
LvlData11fengjuan_canxue
LvlData12fengjuan_canxue
LvlData13fengjuan_canxue
LvlData14fengjuan_canxue
LvlData15fengjuan_canxue
LvlData16fengjuan_canxue
LvlData17fengjuan_canxue
LvlData18fengjuan_canxue
LvlData19fengjuan_canxue
LvlData20fengjuan_canxue
SkillDescThúy Yên trung cấp chiêu thức,sát thương trên diện rộng.