Vũ Đả Lê Hoa
Thúy Yên trung cấp chiêu thức, Băng sát cực cao.
Thông tin
Môn phái
Thúy Yên
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh300
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng105
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thiếu Lâm quyền pháp
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 10% → cấp 20: 140% |
| Tăng sát thương [Băng Tâm Tuyết Liên] | cấp 1: 15% → cấp 20: 50% |
| Tầm xuất chiêu | Script cấp của kỹ năng không có trong client |
| Tiêu hao | cấp 1: 20 → cấp 20: 30 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 5% → cấp 20: 30% |
| Băng sát | cấp 1: 10 → cấp 20: 100 |
| Tăng sát thương [Băng Ngưng Hàn Yên] | cấp 1: 1% → cấp 20: 42% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 140%
- Tăng sát thương [Băng Tâm Tuyết Liên]: 50%
- Tiêu hao: 30 điểm
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
- Băng sát: 100 đến 250 điểm
- Tăng sát thương [Băng Ngưng Hàn Yên]: 42%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương vật lý | Tăng sát thương [Băng Tâm Tuyết Liên] | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Sát thương ngũ hành tương khắc | Băng sát | Tăng sát thương [Băng Ngưng Hàn Yên] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10% | 15% | — | 20 | 5% | 10–10 | 1% |
| 2 | 16% | 16% | — | 20 | 6% | 14–22 | 3% |
| 3 | 23% | 18% | — | 21 | 7% | 19–35 | 5% |
| 4 | 30% | 20% | — | 21 | 8% | 24–47 | 7% |
| 5 | 37% | 22% | — | 22 | 10% | 28–60 | 9% |
| 6 | 44% | 24% | — | 22 | 11% | 33–73 | 11% |
| 7 | 51% | 26% | — | 23 | 12% | 38–85 | 13% |
| 8 | 57% | 27% | — | 23 | 14% | 43–98 | 16% |
| 9 | 64% | 29% | — | 24 | 15% | 47–111 | 18% |
| 10 | 71% | 31% | — | 24 | 16% | 52–123 | 20% |
| 11 | 78% | 33% | — | 25 | 18% | 57–136 | 22% |
| 12 | 85% | 35% | — | 25 | 19% | 62–148 | 24% |
| 13 | 92% | 37% | — | 26 | 20% | 66–161 | 26% |
| 14 | 98% | 38% | — | 26 | 22% | 71–174 | 29% |
| 15 | 105% | 40% | — | 27 | 23% | 76–186 | 31% |
| 16 | 112% | 42% | — | 27 | 24% | 81–199 | 33% |
| 17 | 119% | 44% | — | 28 | 26% | 85–212 | 35% |
| 18 | 126% | 46% | — | 28 | 27% | 90–224 | 37% |
| 19 | 133% | 48% | — | 29 | 28% | 95–237 | 39% |
| 20 | 140% | 50% | — | 30 | 30% | 100–250 | 42% |
Hiệu ứng chiêu thức 4
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Thúy Yên khác 35
-
Bích Yên kiếm pháp (##) cấp 10
-
Phong Hoa Tuyết Nguyệt cấp 10
-
Phong Quyển Tàn Tuyết cấp 10
-
Phong Quyển Tàn Tuyết (ảnh động) cấp 10
-
Thúy Yên đao pháp cấp 10
-
Thúy Yên Kiếm pháp (##) cấp 10
-
Thúy Yên song đao cấp 10
-
Trị liệu thuật cấp 10
-
Băng Hồn cấp 20
-
Băng Tâm Trái ảnh cấp 20
-
Thiên Lý Băng Phong cấp 20
-
Băng Tung Vụ ảnh 111 cấp 30
-
Nhiếp Tâm Thuật cấp 30
-
Phù Vân Tán Tuyết cấp 30
-
Vũ Đả Lê Hoa cấp 30
-
Hộ Thể Hàn Băng cấp 40
-
Mục Dã Lưu Tinh cấp 40
-
Ngũ hành độn cấp 40
-
Băng Tâm Ngọc Lăng cấp 50
-
Băng Tâm Tuyết Liên cấp 50
-
Bích Hải Triều Sinhb cấp 50
-
Đạp Tuyết Vô Ngân cấp 50
-
Tuyết ảnh cấp 50
-
Băng Cốt Tuyết Tâm cấp 60
-
Bích Hải Triều Sinh cấp 60
-
Mục Dã Lưu Tinh cấp 60
-
Băng Tâm Tiên Tử cấp 80
-
Băng Tung Vô ảnh cấp 80
-
Phong Tuyết Băng Thiên cấp 80
-
Ngự Tuyết ẩn cấp 120
-
Ngự Tuyết ẩn mini cấp 120
-
Băng Ngưng Hàn Yên cấp 150
-
Băng Tước Hoạt Kỳ cấp 150
-
Khinh Sa Phù Thủy cấp 150
-
Thủy Anh Man Tú cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Vũ Đả Lê Hoa |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 105 |
| Attrib | 601 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_cy_21.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr |
| FMCastSnd | \sound\skill\雨打梨花.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 300 |
| MaxShadowNum | 15 |
| MslsGenerate | 3 |
| MslsGenerateData | 10 |
| CharClass | 2 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 8 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 4 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 1 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param1Memo | 0 |
| Param2 | 0 |
| Param2Memo | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 2 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\cuiyan.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | yuda_lihua |
| LvlSetting2 | addskilldamage1 |
| LvlData2 | yuda_lihua |
| LvlSetting3 | skill_attackradiu |
| LvlData3 | yuda_lihua |
| LvlSetting4 | skill_cost_v |
| LvlData4 | yuda_lihua |
| LvlSetting5 | seriesdamage_p |
| LvlData5 | yuda_lihua |
| LvlSetting6 | colddamage_v |
| LvlData6 | yuda_lihua |
| LvlSetting7 | addskilldamage2 |
| LvlData7 | yuda_lihua |
| LvlData8 | yuda_lihua |
| LvlData9 | yuda_lihua |
| LvlData10 | yuda_lihua |
| LvlData11 | yuda_lihua |
| LvlData12 | yuda_lihua |
| LvlData13 | yuda_lihua |
| LvlData14 | yuda_lihua |
| LvlData15 | yuda_lihua |
| LvlData16 | yuda_lihua |
| LvlData17 | yuda_lihua |
| LvlData18 | yuda_lihua |
| LvlData19 | yuda_lihua |
| LvlData20 | yuda_lihua |
| SkillDesc | Thúy Yên trung cấp chiêu thức, Băng sát cực cao. |