Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Bích Hải Triều Sinhb - kỹ năng thúy yên
Hình ảnh trong game

Bích Hải Triều Sinhb

Kỹ năng Thúy Yên Yêu cầu cấp 50 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Thông tin

Môn phái Thúy Yên
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng112

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hoành Tảo Lục Hợp

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 20 → cấp 20: 200
Băng sát cấp 1: 43 → cấp 20: 704
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 200 đến 200 điểm
  • Băng sát: 704 đến 1214 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Băng sát Sát thương ngũ hành tương khắc
1 20–20 43–43 10%
2 29–29 77–104 12%
3 38–38 112–166 14%
4 48–48 147–227 16%
5 57–57 182–289 18%
6 67–67 216–351 20%
7 76–76 251–412 22%
8 86–86 286–474 24%
9 95–95 321–536 26%
10 105–105 356–597 28%
11 114–114 390–659 31%
12 124–124 425–720 33%
13 133–133 460–782 35%
14 143–143 495–844 37%
15 152–152 530–905 39%
16 162–162 564–967 41%
17 171–171 599–1029 43%
18 181–181 634–1090 45%
19 190–190 669–1152 47%
20 200–200 704–1214 50%
21 209–209 738–1275 52%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Bích Hải Triều Sinhb - đường bay
Đường bay 3 khung · 56 ms
Hiệu ứng Bích Hải Triều Sinhb - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 7 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thúy Yên khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameBích Hải Triều Sinhb
PropertyCông kích nội công
SkillId112
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_cy_01.spr
PreCastSpr0
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate5
MslsGenerateData1
CharClass2
MisslesForm3
ChildSkillId11
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum16
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel50
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\cuiyan.lua
LvlSetting1physicsdamage_v
LvlData1bihai_chaosheng
LvlSetting2colddamage_v
LvlData2bihai_chaosheng
LvlData3bihai_chaosheng
LvlData4bihai_chaosheng
LvlData5bihai_chaosheng
LvlSetting6seriesdamage_p
LvlData6bihai_chaosheng
LvlData7bihai_chaosheng
LvlData8bihai_chaosheng
LvlData9bihai_chaosheng
LvlData10bihai_chaosheng
LvlData11bihai_chaosheng
LvlData12bihai_chaosheng
LvlData13bihai_chaosheng
LvlData14bihai_chaosheng
LvlData15bihai_chaosheng
LvlData16bihai_chaosheng
LvlData17bihai_chaosheng
LvlData18bihai_chaosheng
LvlData19bihai_chaosheng
LvlData20bihai_chaosheng
SkillDesc0