Mục Dã Lưu Tinh
Thông tin
Môn phái
Thúy Yên
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp40
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng190
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Phiêu Tuyết Xuyên Vân
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 30% → cấp 20: 271% |
| Băng sát | cấp 1: 20 → cấp 20: 246 |
| Tăng sát thương [Băng Tước Hoạt Kỳ] | cấp 1: 1% → cấp 20: 50% |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 448 → cấp 20: 480 → cấp 21: 480 |
| Tiêu hao | cấp 1: 30 → cấp 20: 40 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 271%
- Băng sát: 246 đến 426 điểm
- Tăng sát thương [Băng Tước Hoạt Kỳ]: 50%
- Tầm xuất chiêu: 480
- Tiêu hao: 40 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
| Cấp | Sát thương vật lý | Băng sát | Tăng sát thương [Băng Tước Hoạt Kỳ] | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30% | 20–20 | 1% | 448 | 30 |
| 2 | 42% | 31–41 | 3% | 449 | 30 |
| 3 | 55% | 43–62 | 6% | 451 | 31 |
| 4 | 68% | 55–84 | 8% | 453 | 31 |
| 5 | 80% | 67–105 | 11% | 454 | 32 |
| 6 | 93% | 79–126 | 13% | 456 | 32 |
| 7 | 106% | 91–148 | 16% | 458 | 33 |
| 8 | 118% | 103–169 | 19% | 459 | 33 |
| 9 | 131% | 115–190 | 21% | 461 | 34 |
| 10 | 144% | 127–212 | 24% | 463 | 34 |
| 11 | 156% | 138–233 | 26% | 464 | 35 |
| 12 | 169% | 150–255 | 29% | 466 | 35 |
| 13 | 182% | 162–276 | 31% | 468 | 36 |
| 14 | 194% | 174–297 | 34% | 469 | 36 |
| 15 | 207% | 186–319 | 37% | 471 | 37 |
| 16 | 220% | 198–340 | 39% | 473 | 37 |
| 17 | 232% | 210–361 | 42% | 474 | 38 |
| 18 | 245% | 222–383 | 44% | 476 | 38 |
| 19 | 258% | 234–404 | 47% | 478 | 39 |
| 20 | 271% | 246–426 | 50% | 480 | 40 |
| 21 | 283% | 257–447 | 52% | 480 | 40 |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Thúy Yên khác 35
-
Bích Yên kiếm pháp (##) cấp 10
-
Phong Hoa Tuyết Nguyệt cấp 10
-
Phong Quyển Tàn Tuyết cấp 10
-
Phong Quyển Tàn Tuyết (ảnh động) cấp 10
-
Thúy Yên đao pháp cấp 10
-
Thúy Yên Kiếm pháp (##) cấp 10
-
Thúy Yên song đao cấp 10
-
Trị liệu thuật cấp 10
-
Băng Hồn cấp 20
-
Băng Tâm Trái ảnh cấp 20
-
Thiên Lý Băng Phong cấp 20
-
Băng Tung Vụ ảnh 111 cấp 30
-
Nhiếp Tâm Thuật cấp 30
-
Phù Vân Tán Tuyết cấp 30
-
Vũ Đả Lê Hoa cấp 30
-
Vũ Đả Lê Hoa cấp 30
-
Hộ Thể Hàn Băng cấp 40
-
Ngũ hành độn cấp 40
-
Băng Tâm Ngọc Lăng cấp 50
-
Băng Tâm Tuyết Liên cấp 50
-
Bích Hải Triều Sinhb cấp 50
-
Đạp Tuyết Vô Ngân cấp 50
-
Tuyết ảnh cấp 50
-
Băng Cốt Tuyết Tâm cấp 60
-
Bích Hải Triều Sinh cấp 60
-
Mục Dã Lưu Tinh cấp 60
-
Băng Tâm Tiên Tử cấp 80
-
Băng Tung Vô ảnh cấp 80
-
Phong Tuyết Băng Thiên cấp 80
-
Ngự Tuyết ẩn cấp 120
-
Ngự Tuyết ẩn mini cấp 120
-
Băng Ngưng Hàn Yên cấp 150
-
Băng Tước Hoạt Kỳ cấp 150
-
Khinh Sa Phù Thủy cấp 150
-
Thủy Anh Man Tú cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Mục Dã Lưu Tinh |
|---|---|
| SkillId | 190 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_kl_42.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 180 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 1 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 2 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 80 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 40 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 1 |
| Param1Memo | 0 |
| Param2 | 0 |
| Param2Memo | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 2 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\cuiyan.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | muye_liuxing |
| LvlSetting2 | colddamage_v |
| LvlData2 | muye_liuxing |
| LvlSetting3 | addskilldamage2 |
| LvlData3 | muye_liuxing |
| LvlSetting4 | skill_attackradius |
| LvlData4 | muye_liuxing |
| LvlSetting5 | skill_cost_v |
| LvlData5 | muye_liuxing |
| LvlData6 | muye_liuxing |
| LvlData7 | muye_liuxing |
| LvlData8 | muye_liuxing |
| LvlData9 | muye_liuxing |
| LvlData10 | muye_liuxing |
| LvlData11 | muye_liuxing |
| LvlData12 | muye_liuxing |
| LvlData13 | muye_liuxing |
| LvlData14 | muye_liuxing |
| LvlData15 | muye_liuxing |
| LvlData16 | muye_liuxing |
| LvlData17 | muye_liuxing |
| LvlData18 | muye_liuxing |
| LvlData19 | muye_liuxing |
| LvlData20 | muye_liuxing |