Phiêu Tuyết Xuyên Vân
Nga Mi võ công nhập môn, dùng băng sát thương đối phương.
Thông tin
Môn phái
Nga My
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh240
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng80
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con U Minh Khô Lâu
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 1% → cấp 20: 10% |
| Băng sát | cấp 1: 15 → cấp 20: 275 |
| Tăng sát thương [Phong Sương Toái ảnh] | cấp 1: 1% → cấp 20: 75% |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 20 → cấp 20: 24 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 320 → cấp 20: 384 |
| Tiêu hao | cấp 1: 10 → cấp 20: 10 |
| Tăng sát thương [Phật Quang Phổ Chiếu] | cấp 1: 1% → cấp 20: 35% |
| Tăng sát thương [Băng Vũ Lạc Tinh] | cấp 1: 1% → cấp 20: 63% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
- Băng sát: 275 đến 415 điểm
- Tăng sát thương [Phong Sương Toái ảnh]: 75%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
- Tầm xuất chiêu: 384
- Tiêu hao: 10 điểm
- Tăng sát thương [Phật Quang Phổ Chiếu]: 35%
- Tăng sát thương [Băng Vũ Lạc Tinh]: 63%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương ngũ hành tương khắc | Băng sát | Tăng sát thương [Phong Sương Toái ảnh] | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Tăng sát thương [Phật Quang Phổ Chiếu] | Tăng sát thương [Băng Vũ Lạc Tinh] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1% | 15–25 | 1% | 20 | 320 | 10 | 1% | 1% |
| 2 | 1% | 28–45 | 4% | 20 | 323 | 10 | 2% | 4% |
| 3 | 1% | 42–66 | 8% | 20 | 326 | 10 | 4% | 7% |
| 4 | 2% | 56–86 | 12% | 20 | 330 | 10 | 6% | 10% |
| 5 | 2% | 69–107 | 16% | 20 | 333 | 10 | 8% | 14% |
| 6 | 3% | 83–127 | 20% | 21 | 336 | 10 | 9% | 17% |
| 7 | 3% | 97–148 | 24% | 21 | 340 | 10 | 11% | 20% |
| 8 | 4% | 110–168 | 28% | 21 | 343 | 10 | 13% | 23% |
| 9 | 4% | 124–189 | 32% | 21 | 346 | 10 | 15% | 27% |
| 10 | 5% | 138–209 | 36% | 21 | 350 | 10 | 17% | 30% |
| 11 | 5% | 151–230 | 39% | 22 | 353 | 10 | 18% | 33% |
| 12 | 6% | 165–250 | 43% | 22 | 357 | 10 | 20% | 36% |
| 13 | 6% | 179–271 | 47% | 22 | 360 | 10 | 22% | 40% |
| 14 | 7% | 192–291 | 51% | 22 | 363 | 10 | 24% | 43% |
| 15 | 7% | 206–312 | 55% | 22 | 367 | 10 | 26% | 46% |
| 16 | 8% | 220–332 | 59% | 23 | 370 | 10 | 27% | 49% |
| 17 | 8% | 233–353 | 63% | 23 | 373 | 10 | 29% | 53% |
| 18 | 9% | 247–373 | 67% | 23 | 377 | 10 | 31% | 56% |
| 19 | 9% | 261–394 | 71% | 23 | 380 | 10 | 33% | 59% |
| 20 | 10% | 275–415 | 75% | 24 | 384 | 10 | 35% | 63% |
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Nga My khác 47
-
Tam Nga Tề Tuyết cấp 1
-
Nga Mi chưởng pháp cấp 10
-
Nga Mi kiếm pháp cấp 10
-
Nhất Diệp Tri Thu cấp 10
-
Thu Phong Diệp cấp 10
-
Thu Phong Diệp cấp 10
-
Tiếp Dẫn Kiếm pháp (##) cấp 10
-
Minh Tâm Kiến Tính cấp 20
-
Phổ Độ Chúng Sinh cấp 20
-
Phong Vũ Phiêu Hương cấp 20
-
Thanh Âm Phạn Xướng cấp 20
-
Thanh Âm Phạn Xướng 11 cấp 20
-
Thanh Tâm Phạn Âm cấp 20
-
Từ Hàng Phổ D cấp 20
-
Từ Hàng Phổ Độ cao cấp cấp 20
-
Tứ Tượng Đồng Quy cấp 20
-
Vọng Nguyệt cấp 20
-
Vọng Nguyệt cấp 20
-
Ba La Tâm Kinh cấp 30
-
Ba La Tâm Kinh cấp 30
-
Băng Tâm Quyết cấp 30
-
Lưu Thủy cấp 30
-
Mộng Điệp cấp 30
-
Thôi Song Vọng Nguyệt cấp 30
-
Tứ Tượng Đồng Quy cấp 30
-
Lưu Thủy cấp 40
-
Mộng Điệp cấp 40
-
Bạch Ba cấp 50
-
Phật Tâm Từ Hữu cấp 50
-
Phật Tâm Từ Hữu cấp 50
-
Bất Diệt Bất Tuyệt cấp 60
-
Phật Pháp Vô Biên cấp 60
-
Phật Quang Phổ Chiếu cấp 60
-
Thanh Âm Phạn Xướng cấp 60
-
Kim Đỉnh Phật Quang cấp 80
-
Ngọc Tuyền Tẩy Trần cấp 80
-
Phổ Độ Chúng Sinh cấp 80
-
Phong Sương Toái ảnh cấp 80
-
Tam Nga Tề Tuyết cấp 80
-
Thiên Phật Thiên Diệp cấp 80
-
Bế Nguyệt Phất Trần cấp 120
-
Kỹ năng phụ - Bế Nguyệt Phất Trần cấp 120
-
Từ Hàng Phổ D cấp 120
-
Băng Vũ Lạc Tinh cấp 150
-
Kiếm Hoa Vãn Tinh cấp 150
-
Ngọc Tuyền Tâm Kinh cấp 150
-
Tử Vi Băng Hoa cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Phiêu Tuyết Xuyên Vân |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 80 |
| Attrib | 502 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_01.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k006.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 240 |
| MaxShadowNum | 15 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 2 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 68 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 10 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param1Memo | Gian các |
| Param2 | 5 |
| Param2Memo | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 2 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\emei.lua |
| LvlSetting1 | seriesdamage_p |
| LvlData1 | piaoyun_chuanxue |
| LvlSetting2 | colddamage_v |
| LvlData2 | piaoyun_chuanxue |
| LvlSetting3 | addskilldamage2 |
| LvlData3 | piaoyun_chuanxue |
| LvlSetting4 | missle_speed_v |
| LvlData4 | piaoyun_chuanxue |
| LvlSetting5 | skill_attackradius |
| LvlData5 | piaoyun_chuanxue |
| LvlSetting6 | skill_cost_v |
| LvlData6 | piaoyun_chuanxue |
| LvlSetting7 | addskilldamage1 |
| LvlData7 | piaoyun_chuanxue |
| LvlSetting8 | addskilldamage3 |
| LvlData8 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData9 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData10 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData11 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData12 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData13 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData14 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData15 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData16 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData17 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData18 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData19 | piaoyun_chuanxue |
| LvlData20 | piaoyun_chuanxue |
| SkillDesc | Nga Mi võ công nhập môn, dùng băng sát thương đối phương. |