Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Kim Đỉnh Phật Quang - kỹ năng nga my
Hình ảnh trong game

Kim Đỉnh Phật Quang

Kỹ năng Nga My Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Trung cấp chiêu thức, Băng sát trên diện rộng

Thông tin

Môn phái Nga My
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng331

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Minh Tôn Bản Sinh (##)

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Băng sát cấp 1: 10 → cấp 20: 585 → cấp 21: 600
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 24 → cấp 20: 28 → cấp 21: 28
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Đồng thời xuất cấp 1: 1 → cấp 10: 1 → cấp 20: 3 → cấp 21: 3

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Băng sát: 585 đến 585 điểm
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 28
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Đồng thời xuất 3
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Băng sát Tốc độ xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc Đồng thời xuất
1 10–10 24 20% 1
2 40–40 24 22% 1
3 70–70 24 24% 1
4 100–100 24 26% 1
5 131–131 24 28% 1
6 161–161 25 30% 1
7 191–191 25 32% 1
8 221–221 25 34% 1
9 252–252 25 36% 1
10 282–282 25 38% 1
11 312–312 26 41% 1
12 342–342 26 43% 1
13 373–373 26 45% 1
14 403–403 26 47% 1
15 433–433 26 49% 2
16 463–463 27 51% 2
17 494–494 27 53% 2
18 524–524 27 55% 2
19 554–554 27 57% 2
20 585–585 28 60% 3
21 600–600 28 62% 3

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Kim Đỉnh Phật Quang - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng Kim Đỉnh Phật Quang - đường bay
Đường bay 4 khung · 56 ms
Hiệu ứng Kim Đỉnh Phật Quang - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 7 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Nga My khác 47

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKim Đỉnh Phật Quang
PropertyCông kích nội công
SkillId331
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\千佛千叶.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd\sound\skill\sound_k007.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate1
MslsGenerateData9
CharClass2
MisslesForm3
ChildSkillId144
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum4
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt20
WeaponSkill0
Param10
Param1Memo0
Param234
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\emei.lua
LvlSetting1colddamage_v
LvlData1jinding_foguang
LvlSetting2missle_speed_v
LvlData2jinding_foguang
LvlSetting3seriesdamage_p
LvlData3jinding_foguang
LvlSetting4skill_misslenum_v
LvlData4jinding_foguang
LvlData5jinding_foguang
LvlData6jinding_foguang
LvlData7jinding_foguang
LvlData8jinding_foguang
LvlData9jinding_foguang
LvlData10jinding_foguang
LvlData11jinding_foguang
LvlData12jinding_foguang
LvlData13jinding_foguang
LvlData14jinding_foguang
LvlData15jinding_foguang
LvlData16jinding_foguang
LvlData17jinding_foguang
LvlData18jinding_foguang
LvlData19jinding_foguang
LvlData20jinding_foguang
SkillDescTrung cấp chiêu thức, Băng sát trên diện rộng