Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Phật Pháp Vô Biên - kỹ năng nga my
Hình ảnh trong game

Phật Pháp Vô Biên

Kỹ năng Nga My Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 30

Cao cấp Nội công, khiến đối phương giảm khả năng xoay sở.

Thông tin

Môn phái Nga My
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa30
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng252

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Băng sát - nội công cấp 1: 30 → cấp 30: 315
Băng sát - ngoại công cấp 1: 70 → cấp 30: 315
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 12% → cấp 30: 65% → cấp 33: 70% → cấp 35: 90% → cấp 38: 95% → cấp 41: 100%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: 12% → cấp 30: 65% → cấp 33: 70% → cấp 35: 90% → cấp 38: 95% → cấp 41: 100%
Thời gian đóng băng cấp 1: 5% → cấp 40: 200% → cấp 41: 205%
Sinh lực tối đa cấp 1: 21% → cấp 35: 50% → cấp 36: 50%
Thời gian phục hồi cấp 1: 0 → cấp 40: 0 → cấp 41: 15 → cấp 47: 20 → cấp 48: 20
Tăng sát thương đối với hệ Hỏa cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Hỏa cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 1% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Kháng đòn chí mạng cấp 1: 1% → cấp 40: 40% → cấp 41: 41%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 30
  • Băng sát - nội công: +315 điểm
  • Băng sát - ngoại công: +315 điểm
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +65%
  • Tốc độ đánh - nội công: +65%
  • Thời gian đóng băng: +150%
  • Sinh lực tối đa: +45% (Dương)
  • Thời gian phục hồi: 0(Dương)
  • Tăng sát thương đối với hệ Hỏa: +20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Hỏa: 20%
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+30%
  • Kháng đòn chí mạng: +30%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 48)
Cấp Băng sát - nội công Băng sát - ngoại công Tốc độ đánh - ngoại công Tốc độ đánh - nội công Thời gian đóng băng Sinh lực tối đa Thời gian phục hồi Tăng sát thương đối với hệ Hỏa Giảm sát thương đến từ hệ Hỏa tỷ lệ hóa giải cách đảng Kháng đòn chí mạng
1 30 70 12% 12% 5% 21% 0 1% 1% 1% 1%
2 39 78 13% 13% 10% 21% 0 1% 1% 2% 2%
3 49 86 15% 15% 15% 22% 0 2% 2% 3% 3%
4 59 95 17% 17% 20% 23% 0 2% 2% 4% 4%
5 69 103 19% 19% 25% 24% 0 3% 3% 5% 5%
6 79 112 21% 21% 30% 25% 0 4% 4% 6% 6%
7 88 120 22% 22% 35% 26% 0 4% 4% 7% 7%
8 98 129 24% 24% 40% 26% 0 5% 5% 8% 8%
9 108 137 26% 26% 45% 27% 0 6% 6% 9% 9%
10 118 146 28% 28% 50% 28% 0 6% 6% 10% 10%
11 128 154 30% 30% 55% 29% 0 7% 7% 11% 11%
12 138 162 32% 32% 60% 30% 0 8% 8% 12% 12%
13 147 171 33% 33% 65% 31% 0 8% 8% 13% 13%
14 157 179 35% 35% 70% 32% 0 9% 9% 14% 14%
15 167 188 37% 37% 75% 32% 0 10% 10% 15% 15%
16 177 196 39% 39% 80% 33% 0 10% 10% 16% 16%
17 187 205 41% 41% 85% 34% 0 11% 11% 17% 17%
18 197 213 43% 43% 90% 35% 0 12% 12% 18% 18%
19 206 222 44% 44% 95% 36% 0 12% 12% 19% 19%
20 216 230 46% 46% 100% 37% 0 13% 13% 20% 20%
21 226 238 48% 48% 105% 38% 0 14% 14% 21% 21%
22 236 247 50% 50% 110% 38% 0 14% 14% 22% 22%
23 246 255 52% 52% 115% 39% 0 15% 15% 23% 23%
24 256 264 54% 54% 120% 40% 0 16% 16% 24% 24%
25 265 272 55% 55% 125% 41% 0 16% 16% 25% 25%
26 275 281 57% 57% 130% 42% 0 17% 17% 26% 26%
27 285 289 59% 59% 135% 43% 0 18% 18% 27% 27%
28 295 298 61% 61% 140% 44% 0 18% 18% 28% 28%
29 305 306 63% 63% 145% 44% 0 19% 19% 29% 29%
30 315 315 65% 65% 150% 45% 0 20% 20% 30% 30%
31 324 323 66% 66% 155% 46% 0 20% 20% 30% 31%
32 334 331 68% 68% 160% 47% 0 20% 20% 30% 32%
33 344 340 70% 70% 165% 48% 0 20% 20% 30% 33%
34 354 348 80% 80% 170% 49% 0 20% 20% 30% 34%
35 364 357 90% 90% 175% 50% 0 20% 20% 30% 35%
36 373 365 91% 91% 180% 50% 0 20% 20% 30% 36%
37 383 374 93% 93% 185% 50% 0 20% 20% 30% 37%
38 393 382 95% 95% 190% 50% 0 20% 20% 30% 38%
39 403 391 96% 96% 195% 50% 0 20% 20% 30% 39%
40 413 399 98% 98% 200% 50% 0 20% 20% 30% 40%
41 423 407 100% 100% 205% 50% 15 20% 20% 30% 41%
42 432 416 101% 101% 210% 50% 15 20% 20% 30% 42%
43 442 424 103% 103% 215% 50% 16 20% 20% 30% 43%
44 452 433 105% 105% 220% 50% 17 20% 20% 30% 44%
45 462 441 106% 106% 225% 50% 18 20% 20% 30% 45%
46 472 450 108% 108% 230% 50% 19 20% 20% 30% 46%
47 482 458 110% 110% 235% 50% 20 20% 20% 30% 47%
48 491 467 111% 111% 240% 50% 20 20% 20% 30% 48%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Nga My khác 47

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNamePhật Pháp Vô Biên
SkillId252
Attrib9999
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_em_252_fofa-wubian.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel30
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\emei.lua
LvlSetting1addcoldmagic_v
LvlData1fofa_wubian
LvlSetting2addcolddamage_v
LvlData2fofa_wubian
LvlSetting3attackspeed_v
LvlData3fofa_wubian
LvlSetting4castspeed_v
LvlData4fofa_wubian
LvlSetting5coldenhance_p
LvlData5fofa_wubian
LvlSetting6lifemax_yan_p
LvlData6fofa_wubian
LvlSetting7fasthitrecover_yan_v
LvlData7fofa_wubian
LvlSetting8me2firedamage_p
LvlData8fofa_wubian
LvlSetting9fire2medamage_p
LvlData9fofa_wubian
LvlSetting10anti_block_rate
LvlData10fofa_wubian
LvlData11fofa_wubian
LvlSetting12fatallystrikeres_p
LvlData12fofa_wubian
LvlData13fofa_wubian
LvlData14fofa_wubian
LvlData15fofa_wubian
LvlData16fofa_wubian
LvlData17fofa_wubian
LvlData18fofa_wubian
LvlData19fofa_wubian
LvlData20fofa_wubian
SkillDescCao cấp Nội công, khiến đối phương giảm khả năng xoay sở.