Kiếm Hoa Vãn Tinh
Thân Thanh Ngọc Tiết, Tâm Nhã Tĩnh Điển, Nga My Đại Thừa Kiếm Pháp, Công kích xuyên thấu mục tiêu phía trước
Thông tin
Môn phái
Nga My
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa27
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh360
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1061
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Truy Tinh Trục Nguyệt; khi xuất chiêu Kiếm Tâm Tĩnh Điển
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 35% → cấp 40: 2300% |
| Băng sát | cấp 1: 20 → cấp 20: 195 → cấp 23: 250 → cấp 26: 277 |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 12% → cấp 20: 65% → cấp 23: 81% → cấp 26: 90% |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 36 → cấp 20: 36 → cấp 21: 36 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512 |
| Tiêu hao | cấp 1: 45 → cấp 20: 45 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 1545%
- Băng sát: 286 đến 286 điểm
- Tấn công chí mạng: 93%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 36
- Tầm xuất chiêu: 512
- Tiêu hao: 45 điểm
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
Vượt cấp tối đa (27) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
| Cấp | Sát thương vật lý | Băng sát | Tấn công chí mạng | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Sát thương ngũ hành tương khắc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35% | 20–20 | 12% | 36 | 448 | 45 | 40% |
| 2 | 93% | 29–29 | 14% | 36 | 451 | 45 | 40% |
| 3 | 151% | 38–38 | 17% | 36 | 454 | 45 | 40% |
| 4 | 209% | 47–47 | 20% | 36 | 458 | 45 | 40% |
| 5 | 267% | 56–56 | 23% | 36 | 461 | 45 | 40% |
| 6 | 325% | 66–66 | 25% | 36 | 464 | 45 | 40% |
| 7 | 383% | 75–75 | 28% | 36 | 468 | 45 | 40% |
| 8 | 441% | 84–84 | 31% | 36 | 471 | 45 | 40% |
| 9 | 499% | 93–93 | 34% | 36 | 474 | 45 | 40% |
| 10 | 557% | 102–102 | 37% | 36 | 478 | 45 | 40% |
| 11 | 615% | 112–112 | 39% | 36 | 481 | 45 | 40% |
| 12 | 673% | 121–121 | 42% | 36 | 485 | 45 | 40% |
| 13 | 731% | 130–130 | 45% | 36 | 488 | 45 | 40% |
| 14 | 790% | 139–139 | 48% | 36 | 491 | 45 | 40% |
| 15 | 848% | 148–148 | 51% | 36 | 495 | 45 | 40% |
| 16 | 906% | 158–158 | 53% | 36 | 498 | 45 | 48% |
| 17 | 964% | 167–167 | 56% | 36 | 501 | 45 | 56% |
| 18 | 1022% | 176–176 | 59% | 36 | 505 | 45 | 64% |
| 19 | 1080% | 185–185 | 62% | 36 | 508 | 45 | 72% |
| 20 | 1138% | 195–195 | 65% | 36 | 512 | 45 | 80% |
| 21 | 1196% | 213–213 | 70% | 36 | 512 | 45 | 82% |
| 22 | 1254% | 231–231 | 75% | 36 | 512 | 45 | 84% |
| 23 | 1312% | 250–250 | 81% | 36 | 512 | 45 | 86% |
| 24 | 1370% | 259–259 | 84% | 36 | 512 | 45 | 88% |
| 25 | 1428% | 268–268 | 87% | 36 | 512 | 45 | 90% |
| 26 | 1486% | 277–277 | 90% | 36 | 512 | 45 | 92% |
| 27 | 1545% | 286–286 | 93% | 36 | 512 | 45 | 94% |
| 28 | 1603% | 295–295 | 96% | 36 | 512 | 45 | 96% |
| 29 | 1661% | 304–304 | 99% | 36 | 512 | 45 | 98% |
| 30 | 1719% | 313–313 | 102% | 36 | 512 | 45 | 100% |
| 31 | 1777% | 322–322 | 105% | 36 | 512 | 45 | 102% |
| 32 | 1835% | 331–331 | 108% | 36 | 512 | 45 | 104% |
| 33 | 1893% | 340–340 | 111% | 36 | 512 | 45 | 106% |
| 34 | 1951% | 349–349 | 114% | 36 | 512 | 45 | 108% |
| 35 | 2009% | 358–358 | 117% | 36 | 512 | 45 | 110% |
| 36 | 2067% | 367–367 | 120% | 36 | 512 | 45 | 112% |
| 37 | 2125% | 376–376 | 123% | 36 | 512 | 45 | 114% |
| 38 | 2183% | 385–385 | 126% | 36 | 512 | 45 | 116% |
| 39 | 2241% | 394–394 | 129% | 36 | 512 | 45 | 118% |
| 40 | 2300% | 403–403 | 132% | 36 | 512 | 45 | 120% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 5
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Nga My khác 47
-
Tam Nga Tề Tuyết cấp 1
-
Nga Mi chưởng pháp cấp 10
-
Nga Mi kiếm pháp cấp 10
-
Nhất Diệp Tri Thu cấp 10
-
Phiêu Tuyết Xuyên Vân cấp 10
-
Thu Phong Diệp cấp 10
-
Thu Phong Diệp cấp 10
-
Tiếp Dẫn Kiếm pháp (##) cấp 10
-
Minh Tâm Kiến Tính cấp 20
-
Phổ Độ Chúng Sinh cấp 20
-
Phong Vũ Phiêu Hương cấp 20
-
Thanh Âm Phạn Xướng cấp 20
-
Thanh Âm Phạn Xướng 11 cấp 20
-
Thanh Tâm Phạn Âm cấp 20
-
Từ Hàng Phổ D cấp 20
-
Từ Hàng Phổ Độ cao cấp cấp 20
-
Tứ Tượng Đồng Quy cấp 20
-
Vọng Nguyệt cấp 20
-
Vọng Nguyệt cấp 20
-
Ba La Tâm Kinh cấp 30
-
Ba La Tâm Kinh cấp 30
-
Băng Tâm Quyết cấp 30
-
Lưu Thủy cấp 30
-
Mộng Điệp cấp 30
-
Thôi Song Vọng Nguyệt cấp 30
-
Tứ Tượng Đồng Quy cấp 30
-
Lưu Thủy cấp 40
-
Mộng Điệp cấp 40
-
Bạch Ba cấp 50
-
Phật Tâm Từ Hữu cấp 50
-
Phật Tâm Từ Hữu cấp 50
-
Bất Diệt Bất Tuyệt cấp 60
-
Phật Pháp Vô Biên cấp 60
-
Phật Quang Phổ Chiếu cấp 60
-
Thanh Âm Phạn Xướng cấp 60
-
Kim Đỉnh Phật Quang cấp 80
-
Ngọc Tuyền Tẩy Trần cấp 80
-
Phổ Độ Chúng Sinh cấp 80
-
Phong Sương Toái ảnh cấp 80
-
Tam Nga Tề Tuyết cấp 80
-
Thiên Phật Thiên Diệp cấp 80
-
Bế Nguyệt Phất Trần cấp 120
-
Kỹ năng phụ - Bế Nguyệt Phất Trần cấp 120
-
Từ Hàng Phổ D cấp 120
-
Băng Vũ Lạc Tinh cấp 150
-
Ngọc Tuyền Tâm Kinh cấp 150
-
Tử Vi Băng Hoa cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Kiếm Hoa Vãn Tinh |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 1061 |
| Attrib | 501 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_em_01.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr |
| ManCastSnd | 0 |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k009.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 360 |
| MaxShadowNum | 15 |
| MslsGenerate | 5 |
| MslsGenerateData | 2 |
| CharClass | 2 |
| MisslesForm | 0 |
| ChildSkillId | 323 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 5 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 10 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 1 |
| StartSkillId | 1089 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 27 |
| EqtLimit | 0 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 76 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 22 |
| Param1Memo | 0 |
| Param2 | 65537 |
| Param2Memo | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 2 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\emei.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | jianemei150 |
| LvlSetting2 | colddamage_v |
| LvlData2 | jianemei150 |
| LvlSetting3 | deadlystrike_p |
| LvlData3 | jianemei150 |
| LvlSetting4 | missle_speed_v |
| LvlData4 | jianemei150 |
| LvlSetting5 | skill_attackradius |
| LvlData5 | jianemei150 |
| LvlSetting6 | skill_cost_v |
| LvlData6 | jianemei150 |
| LvlSetting7 | skill_eventskilllevel |
| LvlData7 | jianemei150 |
| LvlSetting8 | skill_startevent |
| LvlData8 | jianemei150 |
| LvlSetting9 | skill_showevent |
| LvlData9 | jianemei150 |
| LvlData10 | jianemei150 |
| LvlSetting11 | skill_skillexp_v |
| LvlData11 | jianemei150 |
| LvlSetting12 | seriesdamage_p |
| LvlData12 | jianemei150 |
| LvlData13 | jianemei150 |
| LvlData14 | jianemei150 |
| LvlData15 | jianemei150 |
| LvlData16 | jianemei150 |
| LvlData17 | jianemei150 |
| LvlData18 | jianemei150 |
| LvlData19 | jianemei150 |
| LvlData20 | jianemei150 |
| SkillDesc | Thân Thanh Ngọc Tiết, Tâm Nhã Tĩnh Điển, Nga My Đại Thừa Kiếm Pháp, Công kích xuyên thấu mục tiêu phía trước |