Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Nhất Diệp Tri Thu - kỹ năng nga my
Hình ảnh trong game

Nhất Diệp Tri Thu

Kỹ năng Nga My Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Sơ cấp võ công, Băng sát với đối thủ đơn lẻ.

Thông tin

Môn phái Nga My
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng85

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Công kích vật lý gần

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 30% → cấp 20: 75%
Băng sát cấp 1: 10 → cấp 20: 80
Tấn công chí mạng cấp 1: 10% → cấp 20: 20%
Tăng sát thương [Tam Nga Tề Tuyết] cấp 1: 1% → cấp 20: 60%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24
Tầm xuất chiêu cấp 1: 320 → cấp 20: 384
Tiêu hao cấp 1: 25 → cấp 20: 25
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Tăng sát thương [Bất Diệt Bất Tuyệt] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [Kiếm Hoa Vãn Tinh] cấp 1: 1% → cấp 20: 50%
Tăng sát thương [流风回雪冰柱] cấp 1: 50% → cấp 20: 50%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 75%
  • Băng sát: 80 đến 80 điểm
  • Tấn công chí mạng: 20%
  • Tăng sát thương [Tam Nga Tề Tuyết]: 60%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tầm xuất chiêu: 384
  • Tiêu hao: 25 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Bất Diệt Bất Tuyệt]: 35%
  • Tăng sát thương [Kiếm Hoa Vãn Tinh]: 50%
  • Tăng sát thương [流风回雪冰柱]: 50%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Băng sát Tấn công chí mạng Tăng sát thương [Tam Nga Tề Tuyết] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Bất Diệt Bất Tuyệt] Tăng sát thương [Kiếm Hoa Vãn Tinh] Tăng sát thương [流风回雪冰柱]
1 30% 10–10 10% 1% 20 320 25 1% 1% 1% 50%
2 32% 13–13 10% 4% 20 323 25 1% 2% 3% 50%
3 34% 17–17 11% 7% 20 326 25 1% 4% 6% 50%
4 37% 21–21 11% 10% 20 330 25 2% 6% 8% 50%
5 39% 24–24 12% 13% 20 333 25 2% 8% 11% 50%
6 41% 28–28 12% 16% 21 336 25 3% 9% 13% 50%
7 44% 32–32 13% 19% 21 340 25 3% 11% 16% 50%
8 46% 35–35 13% 22% 21 343 25 4% 13% 19% 50%
9 48% 39–39 14% 25% 21 346 25 4% 15% 21% 50%
10 51% 43–43 14% 28% 21 350 25 5% 17% 24% 50%
11 53% 46–46 15% 32% 22 353 25 5% 18% 26% 50%
12 56% 50–50 15% 35% 22 357 25 6% 20% 29% 50%
13 58% 54–54 16% 38% 22 360 25 6% 22% 31% 50%
14 60% 57–57 16% 41% 22 363 25 7% 24% 34% 50%
15 63% 61–61 17% 44% 22 367 25 7% 26% 37% 50%
16 65% 65–65 17% 47% 23 370 25 8% 27% 39% 50%
17 67% 68–68 18% 50% 23 373 25 8% 29% 42% 50%
18 70% 72–72 18% 53% 23 377 25 9% 31% 44% 50%
19 72% 76–76 19% 56% 23 380 25 9% 33% 47% 50%
20 75% 80–80 20% 60% 24 384 25 10% 35% 50% 50%

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Nhất Diệp Tri Thu - đường bay
Đường bay 4 khung · 56 ms
Hiệu ứng Nhất Diệp Tri Thu - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 7 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Nga My khác 47

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameNhất Diệp Tri Thu
PropertyCông kích nội công
SkillId85
Attrib501
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_21.spr
PreCastSpr0
FMCastSnd\sound\skill\sound_k008.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius180
MaxShadowNum15
MslsGenerate0
MslsGenerateData5
CharClass2
MisslesForm1
ChildSkillId2
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit0
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param12
Param1Memo0
Param20
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\emei.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1yiye_zhiqiu
LvlSetting2colddamage_v
LvlData2yiye_zhiqiu
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3yiye_zhiqiu
LvlSetting4addskilldamage1
LvlData4yiye_zhiqiu
LvlSetting5missle_speed_v
LvlData5yiye_zhiqiu
LvlSetting6skill_attackradius
LvlData6yiye_zhiqiu
LvlSetting7skill_cost_v
LvlData7yiye_zhiqiu
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8yiye_zhiqiu
LvlSetting9addskilldamage2
LvlData9yiye_zhiqiu
LvlSetting10addskilldamage3
LvlData10yiye_zhiqiu
LvlSetting11addskilldamage4
LvlData11yiye_zhiqiu
LvlData12yiye_zhiqiu
LvlData13yiye_zhiqiu
LvlData14yiye_zhiqiu
LvlData15yiye_zhiqiu
LvlData16yiye_zhiqiu
LvlData17yiye_zhiqiu
LvlData18yiye_zhiqiu
LvlData19yiye_zhiqiu
LvlData20yiye_zhiqiu
SkillDescSơ cấp võ công, Băng sát với đối thủ đơn lẻ.