Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thôi Song Vọng Nguyệt - kỹ năng nga my
Hình ảnh trong game

Thôi Song Vọng Nguyệt

Kỹ năng Nga My Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Nga Mi Kiếm pháp trung cấp, dùng kiếm khí sát thương đối thủ.

Thông tin

Môn phái Nga My
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh360
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng385

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Quan Âm Tán Tuyết

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 40% → cấp 20: 175%
Băng sát cấp 1: 10 → cấp 20: 120
Tấn công chí mạng cấp 1: 10% → cấp 20: 30%
Tăng sát thương [Ngọc Tuyền Tẩy Trần] cấp 1: 1% → cấp 20: 49%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 24 → cấp 20: 28
Tầm xuất chiêu cấp 1: 384 → cấp 20: 448
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 20
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%
Tăng sát thương [流风回雪冰柱] cấp 1: 1% → cấp 20: 40%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 175%
  • Băng sát: 120 đến 120 điểm
  • Tấn công chí mạng: 30%
  • Tăng sát thương [Ngọc Tuyền Tẩy Trần]: 49%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 28
  • Tầm xuất chiêu: 448
  • Tiêu hao: 20 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
  • Tăng sát thương [流风回雪冰柱]: 40%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Băng sát Tấn công chí mạng Tăng sát thương [Ngọc Tuyền Tẩy Trần] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [流风回雪冰柱]
1 40% 10–10 10% 1% 24 384 20 5% 1%
2 47% 15–15 11% 3% 24 387 20 6% 3%
3 54% 21–21 12% 6% 24 390 20 7% 5%
4 61% 27–27 13% 8% 24 394 20 8% 7%
5 68% 33–33 14% 11% 24 397 20 10% 9%
6 75% 38–38 15% 13% 25 400 20 11% 11%
7 82% 44–44 16% 16% 25 404 20 12% 13%
8 89% 50–50 17% 18% 25 407 20 14% 15%
9 96% 56–56 18% 21% 25 410 20 15% 17%
10 103% 62–62 19% 23% 25 414 20 16% 19%
11 111% 67–67 20% 26% 26 417 20 18% 21%
12 118% 73–73 21% 28% 26 421 20 19% 23%
13 125% 79–79 22% 31% 26 424 20 20% 25%
14 132% 85–85 23% 33% 26 427 20 22% 27%
15 139% 91–91 24% 36% 26 431 20 23% 29%
16 146% 96–96 25% 38% 27 434 20 24% 31%
17 153% 102–102 26% 41% 27 437 20 26% 33%
18 160% 108–108 27% 43% 27 441 20 27% 35%
19 167% 114–114 28% 46% 27 444 20 28% 37%
20 175% 120–120 30% 49% 28 448 20 30% 40%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Thôi Song Vọng Nguyệt - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng Thôi Song Vọng Nguyệt - đường bay
Đường bay 6 khung · 56 ms
Hiệu ứng Thôi Song Vọng Nguyệt - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Nga My khác 47

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThôi Song Vọng Nguyệt
PropertyCông kích ngoại công
SkillId385
Attrib501
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_02.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd\sound\skill\sound_k009.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius360
MaxShadowNum15
MslsGenerate0
MslsGenerateData20
CharClass2
MisslesForm1
ChildSkillId191
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId10
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit0
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param11
Param1Memo0
Param20
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\emei.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1tuichuang_wangyue
LvlSetting2colddamage_v
LvlData2tuichuang_wangyue
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3tuichuang_wangyue
LvlSetting4addskilldamage1
LvlData4tuichuang_wangyue
LvlSetting5missle_speed_v
LvlData5tuichuang_wangyue
LvlSetting6skill_attackradius
LvlData6tuichuang_wangyue
LvlSetting7skill_cost_v
LvlData7tuichuang_wangyue
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8tuichuang_wangyue
LvlSetting9addskilldamage2
LvlData9tuichuang_wangyue
LvlData10tuichuang_wangyue
LvlData11tuichuang_wangyue
LvlData12tuichuang_wangyue
LvlData13tuichuang_wangyue
LvlData14tuichuang_wangyue
LvlData15tuichuang_wangyue
LvlData16tuichuang_wangyue
LvlData17tuichuang_wangyue
LvlData18tuichuang_wangyue
LvlData19tuichuang_wangyue
LvlData20tuichuang_wangyue
SkillDescNga Mi Kiếm pháp trung cấp, dùng kiếm khí sát thương đối thủ.