Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tứ Tượng Đồng Quy - kỹ năng nga my
Hình ảnh trong game

Tứ Tượng Đồng Quy

Kỹ năng Nga My Yêu cầu cấp 20 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Trung cấp chiêu thức, Băng sát trên diện rộng

Thông tin

Môn phái Nga My
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp20
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng243

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Công kích vật lý

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý Script cấp của kỹ năng không có trong client
Băng sát cấp 1: 35 → cấp 20: 315
Tầm xuất chiêu cấp 1: 384 → cấp 20: 416
Tiêu hao cấp 1: 25 → cấp 20: 35
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Băng sát: 315 đến 450 điểm
  • Tầm xuất chiêu: 416
  • Tiêu hao: 35 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Băng sát Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc
1 — 35–45 384 25 5%
2 — 49–66 385 25 6%
3 — 64–87 387 26 7%
4 — 79–108 389 26 8%
5 — 93–130 390 27 10%
6 — 108–151 392 27 11%
7 — 123–172 394 28 12%
8 — 138–194 395 28 14%
9 — 152–215 397 29 15%
10 — 167–236 399 29 16%
11 — 182–258 400 30 18%
12 — 197–279 402 30 19%
13 — 211–300 404 31 20%
14 — 226–322 405 31 22%
15 — 241–343 407 32 23%
16 — 256–364 409 32 24%
17 — 270–386 410 33 26%
18 — 285–407 412 33 27%
19 — 300–428 414 34 28%
20 — 315–450 416 35 30%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Tứ Tượng Đồng Quy - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng Tứ Tượng Đồng Quy - đường bay
Đường bay 4 khung · 56 ms
Hiệu ứng Tứ Tượng Đồng Quy - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Nga My khác 47

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTứ Tượng Đồng Quy
SkillId243
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_11.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd\sound\skill\sound_k007.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate1
MslsGenerateData8
CharClass2
MisslesForm3
ChildSkillId1
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum4
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel20
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param120
Param1Memo0
Param290
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\emei.lua
LvlSetting1physicsdamage_v
LvlData1sixiang_tonggui
LvlSetting2colddamage_v
LvlData2sixiang_tonggui
LvlData3sixiang_tonggui
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4sixiang_tonggui
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5sixiang_tonggui
LvlSetting6seriesdamage_p
LvlData6sixiang_tonggui
LvlData7sixiang_tonggui
LvlData8sixiang_tonggui
LvlData9sixiang_tonggui
LvlData10sixiang_tonggui
LvlData11sixiang_tonggui
LvlData12sixiang_tonggui
LvlData13sixiang_tonggui
LvlData14sixiang_tonggui
LvlData15sixiang_tonggui
LvlData16sixiang_tonggui
LvlData17sixiang_tonggui
LvlData18sixiang_tonggui
LvlData19sixiang_tonggui
LvlData20sixiang_tonggui
SkillDescTrung cấp chiêu thức, Băng sát trên diện rộng