Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Phật Quang Phổ Chiếu - kỹ năng nga my
Hình ảnh trong game

Phật Quang Phổ Chiếu

Kỹ năng Nga My Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Nga Mi Tuyệt đỉnh võ công, sát thương trên diện rộng

Thông tin

Môn phái Nga My
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng91

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thiếu Lâm côn pháp

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%
Băng sát cấp 1: 70 → cấp 20: 787
Tăng sát thương [Phong Sương Toái ảnh] cấp 1: 1% → cấp 20: 80%
Tiêu hao cấp 1: 30 → cấp 20: 60
Tăng sát thương [Băng Vũ Lạc Tinh] cấp 1: 1% → cấp 20: 65%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
  • Băng sát: 787 đến 1287 điểm
  • Tăng sát thương [Phong Sương Toái ảnh]: 80%
  • Tiêu hao: 60 điểm
  • Tăng sát thương [Băng Vũ Lạc Tinh]: 65%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương ngũ hành tương khắc Băng sát Tăng sát thương [Phong Sương Toái ảnh] Tiêu hao Tăng sát thương [Băng Vũ Lạc Tinh]
1 10% 70–80 1% 30 1%
2 12% 107–143 5% 31 4%
3 14% 145–207 9% 33 7%
4 16% 183–270 13% 34 11%
5 18% 220–334 17% 36 14%
6 20% 258–397 21% 37 17%
7 22% 296–461 25% 39 21%
8 24% 334–524 30% 41 24%
9 26% 371–588 34% 42 27%
10 28% 409–651 38% 44 31%
11 31% 447–715 42% 45 34%
12 33% 485–778 46% 47 38%
13 35% 522–842 50% 48 41%
14 37% 560–905 55% 50 44%
15 39% 598–969 59% 52 48%
16 41% 636–1032 63% 53 51%
17 43% 673–1096 67% 55 54%
18 45% 711–1159 71% 56 58%
19 47% 749–1223 75% 58 61%
20 50% 787–1287 80% 60 65%
21 52% 824–1350 84% 61 68%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Phật Quang Phổ Chiếu - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng Phật Quang Phổ Chiếu - đường bay
Đường bay 8 khung · 111 ms
Hiệu ứng Phật Quang Phổ Chiếu - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 7 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Nga My khác 47

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNamePhật Quang Phổ Chiếu
PropertyCông kích nội công
SkillId91
Attrib502
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_41.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
ManCastSnd\sound\skill\佛光普照.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm7
ChildSkillId4
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt80
WeaponSkill0
Param10
Param1Memo0
Param20
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\emei.lua
LvlSetting1seriesdamage_p
LvlData1foguang_puzhao
LvlSetting2colddamage_v
LvlData2foguang_puzhao
LvlSetting3addskilldamage2
LvlData3foguang_puzhao
LvlSetting4skill_cost_v
LvlData4foguang_puzhao
LvlSetting5addskilldamage3
LvlData5foguang_puzhao
LvlData6foguang_puzhao
LvlData7foguang_puzhao
LvlData8foguang_puzhao
LvlData9foguang_puzhao
LvlData10foguang_puzhao
LvlData11foguang_puzhao
LvlData12foguang_puzhao
LvlData13foguang_puzhao
LvlData14foguang_puzhao
LvlData15foguang_puzhao
LvlData16foguang_puzhao
LvlData17foguang_puzhao
LvlData18foguang_puzhao
LvlData19foguang_puzhao
LvlData20foguang_puzhao
SkillDescNga Mi Tuyệt đỉnh võ công, sát thương trên diện rộng