Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiếu Lâm côn pháp - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

Thiếu Lâm côn pháp

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20

Tăng hiệu quả sử dụng côn.

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
LoạiHỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mã kỹ năng4

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý - ngoại công cấp 1: 25% → cấp 20: 100%
Tỉ lệ công kích chính xác cấp 1: 35% → cấp 20: 275%
Tăng tấn công chí mạng cấp 1: 6% → cấp 20: 45%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý - ngoại công: +100%
  • Tỉ lệ công kích chính xác: +275%
  • Tăng tấn công chí mạng: +45%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý - ngoại công Tỉ lệ công kích chính xác Tăng tấn công chí mạng
1 25% 35% 6%
2 28% 47% 6%
3 32% 60% 6%
4 36% 72% 7%
5 40% 85% 8%
6 44% 98% 9%
7 48% 110% 10%
8 52% 123% 12%
9 56% 136% 13%
10 60% 148% 15%
11 64% 161% 17%
12 68% 173% 19%
13 72% 186% 22%
14 76% 199% 25%
15 80% 211% 27%
16 84% 224% 30%
17 88% 237% 34%
18 92% 249% 37%
19 96% 262% 41%
20 100% 275% 45%

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiếu Lâm côn pháp
PropertyHỗ trợ bị động
SkillId4
Attrib206
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_gf.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1addphysicsdamage_p
LvlData1shaolin_gunfa
LvlSetting2attackratingenhance_p
LvlData2shaolin_gunfa
LvlSetting3deadlystrikeenhance_p
LvlData3shaolin_gunfa
LvlData4shaolin_gunfa
LvlData5shaolin_gunfa
LvlData6shaolin_gunfa
LvlData7shaolin_gunfa
LvlData8shaolin_gunfa
LvlData9shaolin_gunfa
LvlData10shaolin_gunfa
LvlData11shaolin_gunfa
LvlData12shaolin_gunfa
LvlData13shaolin_gunfa
LvlData14shaolin_gunfa
LvlData15shaolin_gunfa
LvlData16shaolin_gunfa
LvlData17shaolin_gunfa
LvlData18shaolin_gunfa
LvlData19shaolin_gunfa
LvlData20shaolin_gunfa
SkillDescTăng hiệu quả sử dụng côn.