Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Vô Tướng Trảm - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

Vô Tướng Trảm

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Đao pháp cao cấp, sát thương đao cực kỳ lợi hại.

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhKim
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng321

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hỏa Liên Phần Hoa

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 45% → cấp 15: 150% → cấp 20: 333%
Tiêu hao cấp 1: 15 → cấp 20: 45
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 28 → cấp 20: 32
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Băng sát cấp 1: 10 → cấp 20: 111
Tăng sát thương [Tam Giới Quy Thiền] cấp 1: 1% → cấp 20: 18%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 333%
  • Tiêu hao: 45 điểm
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 32
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Băng sát: 111 đến 111 điểm
  • Tăng sát thương [Tam Giới Quy Thiền]: 18%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Tiêu hao Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Sát thương ngũ hành tương khắc Băng sát Tăng sát thương [Tam Giới Quy Thiền]
1 45% 15 28 448 20% 10–10 1%
2 52% 16 28 451 20% 15–15 1%
3 60% 18 28 454 20% 20–20 2%
4 67% 19 28 458 20% 25–25 3%
5 75% 21 28 461 20% 31–31 4%
6 82% 22 29 464 20% 36–36 5%
7 90% 24 29 468 20% 41–41 6%
8 97% 26 29 471 20% 47–47 7%
9 105% 27 29 474 20% 52–52 8%
10 112% 29 29 478 20% 57–57 9%
11 120% 30 30 481 20% 63–63 9%
12 127% 32 30 485 20% 68–68 10%
13 135% 33 30 488 20% 73–73 11%
14 142% 35 30 491 20% 79–79 12%
15 150% 37 30 495 20% 84–84 13%
16 186% 38 31 498 28% 89–89 14%
17 223% 40 31 501 36% 95–95 15%
18 259% 41 31 505 44% 100–100 16%
19 296% 43 31 508 52% 105–105 17%
20 333% 45 32 512 60% 111–111 18%
21 369% 46 32 515 62% 116–116 18%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Vô Tướng Trảm - đường bay
Đường bay 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng Vô Tướng Trảm - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 20 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameVô Tướng Trảm
PropertyCông kích nội công
SkillId321
Attrib203
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\无向斩.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k001.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k006.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate2
MslsGenerateData9
CharClass1
MisslesForm1
ChildSkillId136
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum2
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit1
HorseLimit0
DoHurt15
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1wuxiang_zhan
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2wuxiang_zhan
LvlSetting3addskillexp1
LvlData3wuxiang_zhan
LvlSetting4skill_skillexp_v
LvlData4wuxiang_zhan
LvlSetting5missle_speed_v
LvlData5wuxiang_zhan
LvlSetting6skill_attackradius
LvlData6wuxiang_zhan
LvlData7wuxiang_zhan
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8wuxiang_zhan
LvlSetting9colddamage_v
LvlData9wuxiang_zhan
LvlSetting10addskilldamage1
LvlData10wuxiang_zhan
LvlData11wuxiang_zhan
LvlData12wuxiang_zhan
LvlData13wuxiang_zhan
LvlData14wuxiang_zhan
LvlData15wuxiang_zhan
LvlData16wuxiang_zhan
LvlData17wuxiang_zhan
LvlData18wuxiang_zhan
LvlData19wuxiang_zhan
LvlData20wuxiang_zhan
SkillDescĐao pháp cao cấp, sát thương đao cực kỳ lợi hại.