Bất động Minh Vương
Thiền ca, tăng khả năng chiến đấu
Thông tin
Môn phái
Thiếu Lâm
LoạiHỗ trợ phòng ngự - chủ động
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp20
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh400
Mục tiêuĐồng đội, Bản thân
Mã kỹ năng15
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Di Hoa Tiếp Ngọc; khi kết thúc Hồng Ba
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tỉ lệ công kích chính xác | cấp 1: 28% → cấp 20: 275% |
| Né tránh | cấp 1: 15 → cấp 20: 250 |
| Tiêu hao | cấp 1: 10 → cấp 20: 40 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tỉ lệ công kích chính xác: +275%
- Né tránh: +250 điểm
- Tiêu hao: 40 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Tỉ lệ công kích chính xác | Né tránh | Tiêu hao |
|---|---|---|---|
| 1 | 28% | 15 | 10 |
| 2 | 41% | 27 | 11 |
| 3 | 54% | 39 | 13 |
| 4 | 67% | 52 | 14 |
| 5 | 80% | 64 | 16 |
| 6 | 93% | 76 | 17 |
| 7 | 106% | 89 | 19 |
| 8 | 119% | 101 | 21 |
| 9 | 132% | 113 | 22 |
| 10 | 145% | 126 | 24 |
| 11 | 158% | 138 | 25 |
| 12 | 171% | 151 | 27 |
| 13 | 184% | 163 | 28 |
| 14 | 197% | 175 | 30 |
| 15 | 210% | 188 | 32 |
| 16 | 223% | 200 | 33 |
| 17 | 236% | 212 | 35 |
| 18 | 249% | 225 | 36 |
| 19 | 262% | 237 | 38 |
| 20 | 275% | 250 | 40 |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Thiếu Lâm khác 38
-
Hàng Long Bất Vũ cấp 10
-
Hỗn Nguyên Nhất Khí công cấp 10
-
Kim Cang Phục Ma cấp 10
-
Thiếu Lâm Chùy pháp (##) cấp 10
-
Thiếu Lâm côn pháp cấp 10
-
Thiếu Lâm đao pháp cấp 10
-
Thiếu Lâm Kiếm pháp cấp 10
-
Thiếu Lâm quyền pháp cấp 10
-
Thiếu Lâm thương pháp (##) cấp 10
-
Kim Cang Hộ Thể cấp 20
-
Lam Ba cấp 20
-
Bất động Minh Vương cấp 30
-
Hồng Ba cấp 30
-
Kim Phật Xuất Kích cấp 30
-
La Hán Trận cấp 30
-
La Hán Trận cấp 30
-
Lập Địa Thành Phật cấp 30
-
Long Thừa Bát Nhã Thủ cấp 30
-
Long Trảo Hổ Trảo cấp 30
-
Huệ Nhãn chú cấp 40
-
Huệ Nhãn chú cấp 40
-
Long Trảo Hổ Trảo (##) cấp 40
-
Sư Tử Hống cấp 40
-
Hoành Tảo Lục Hợp cấp 50
-
Hoành Tảo Lục Hợp 111 cấp 50
-
Long Trảo Hổ Trảo cấp 50
-
Ma Ha Vô Lượng cấp 50
-
Sư Tử hựu Hống cấp 50
-
Dịch Cân kinh cấp 60
-
Như Lai Thiên Diệp cấp 60
-
Đạt Ma Độ Giang cấp 80
-
Hoành Tảo Thiên Quân cấp 80
-
Vô Tướng Trảm cấp 80
-
Đại Thừa Như Lai Chú cấp 120
-
Đại Lực Kim Cang Chưởng cấp 150
-
Tam Giới Quy Thiền cấp 150
-
Vi Đà Hiến Xử cấp 150
-
Vi Đà Hộ Pháp cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Bất động Minh Vương |
|---|---|
| Property | Hỗ trợ phòng ngự - chủ động |
| SkillId | 15 |
| Attrib | 200 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_22.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\少林\sl_05_不动明王咒.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\不动明王咒.wav |
| FMCastSnd | 0 |
| StateSpecialId | 52 |
| StatePriority | 3 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 400 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 1 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 1 |
| MisslesForm | 3 |
| ChildSkillId | 76 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 1 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 1 |
| VanishedSkillId | 186 |
| ReqLevel | 20 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\shaolin.lua |
| LvlSetting1 | attackratingenhance_p |
| LvlData1 | budong_mingwang |
| LvlSetting2 | adddefense_v |
| LvlData2 | budong_mingwang |
| LvlSetting3 | skill_cost_v |
| LvlData3 | budong_mingwang |
| LvlData4 | budong_mingwang |
| LvlData5 | budong_mingwang |
| LvlData6 | budong_mingwang |
| LvlData7 | budong_mingwang |
| LvlData8 | budong_mingwang |
| LvlData9 | budong_mingwang |
| LvlData10 | budong_mingwang |
| LvlData11 | budong_mingwang |
| LvlData12 | budong_mingwang |
| LvlData13 | budong_mingwang |
| LvlData14 | budong_mingwang |
| LvlData15 | budong_mingwang |
| LvlData16 | budong_mingwang |
| LvlData17 | budong_mingwang |
| LvlData18 | budong_mingwang |
| LvlData19 | budong_mingwang |
| LvlData20 | budong_mingwang |
| SkillDesc | Thiền ca, tăng khả năng chiến đấu |