Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Long Thừa Bát Nhã Thủ - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

Long Thừa Bát Nhã Thủ

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Quyền Thiếu Lâm

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh200
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1083

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hàn Băng Thích

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 70% → cấp 40: 2700%
Tiêu hao cấp 1: 18 → cấp 20: 42 → cấp 23: 49
Tấn công chí mạng cấp 1: 6.5% → cấp 20: 55% → cấp 23: 68.5% → cấp 26: 76%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 40 → cấp 20: 40 → cấp 21: 40
Tầm xuất chiêu cấp 1: 180 → cấp 20: 180
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Bỏ qua né tránh cấp 1: 9% → cấp 20: 90% → cấp 21: 94% → cấp 22: 98% → cấp 23: 99% → cấp 24: 99%
Băng sát cấp 1: 12 → cấp 20: 185 → cấp 23: 239 → cấp 26: 266

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 1351%
  • Tiêu hao: 42 điểm
  • Tấn công chí mạng: 55%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 40
  • Tầm xuất chiêu: 180
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
  • Bỏ qua né tránh: 90%
  • Băng sát: 185 đến 185 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
Cấp Sát thương vật lý Tiêu hao Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Sát thương ngũ hành tương khắc Bỏ qua né tránh Băng sát
1 70% 18 6% 40 180 40% 9% 12–12
2 137% 19 9% 40 180 40% 13% 21–21
3 204% 20 11% 40 180 40% 17% 30–30
4 272% 21 14% 40 180 40% 21% 39–39
5 339% 23 16% 40 180 40% 26% 48–48
6 407% 24 19% 40 180 40% 30% 57–57
7 474% 25 21% 40 180 40% 34% 66–66
8 542% 26 24% 40 180 40% 38% 75–75
9 609% 28 26% 40 180 40% 43% 84–84
10 676% 29 29% 40 180 40% 47% 93–93
11 744% 30 32% 40 180 40% 51% 103–103
12 811% 31 34% 40 180 40% 55% 112–112
13 879% 33 37% 40 180 40% 60% 121–121
14 946% 34 39% 40 180 40% 64% 130–130
15 1014% 35 42% 40 180 40% 68% 139–139
16 1081% 36 44% 40 180 48% 72% 148–148
17 1148% 38 47% 40 180 56% 77% 157–157
18 1216% 39 49% 40 180 64% 81% 166–166
19 1283% 40 52% 40 180 72% 85% 175–175
20 1351% 42 55% 40 180 80% 90% 185–185
21 1418% 44 59% 40 180 82% 94% 203–203
22 1486% 46 64% 40 180 84% 98% 221–221
23 1553% 49 68% 40 180 86% 99% 239–239
24 1621% 51 71% 40 180 88% 99% 248–248
25 1688% 53 73% 40 180 90% 99% 257–257
26 1755% 56 76% 40 180 92% 99% 266–266
27 1823% 58 78% 40 180 94% 99% 275–275
28 1890% 60 81% 40 180 96% 99% 284–284
29 1958% 63 83% 40 180 98% 99% 293–293
30 2025% 65 86% 40 180 100% 99% 302–302
31 2093% 67 88% 40 180 102% 99% 311–311
32 2160% 70 91% 40 180 104% 99% 320–320
33 2227% 72 93% 40 180 106% 99% 329–329
34 2295% 74 96% 40 180 108% 99% 338–338
35 2362% 77 98% 40 180 110% 99% 347–347
36 2430% 79 101% 40 180 112% 99% 356–356
37 2497% 81 103% 40 180 114% 99% 365–365
38 2565% 84 106% 40 180 116% 99% 374–374
39 2632% 86 108% 40 180 118% 99% 383–383
40 2700% 88 111% 40 180 120% 99% 392–392

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Long Thừa Bát Nhã Thủ - đường bay
Đường bay 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng Long Thừa Bát Nhã Thủ - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 14 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameLong Thừa Bát Nhã Thủ
SkillId1083
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_sl_03.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius200
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm1
ChildSkillId345
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt121
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series0
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1quanshaolin150
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2quanshaolin150
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3quanshaolin150
LvlData4quanshaolin150
LvlSetting5skill_skillexp_v
LvlData5quanshaolin150
LvlSetting6missle_speed_v
LvlData6quanshaolin150
LvlSetting7skill_attackradius
LvlData7quanshaolin150
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8quanshaolin150
LvlSetting9ignoredefense_p
LvlData9quanshaolin150
LvlSetting10colddamage_v
LvlData10quanshaolin150
LvlData11quanshaolin150
LvlData12quanshaolin150
LvlData13quanshaolin150
LvlData14quanshaolin150
LvlData15quanshaolin150
LvlData16quanshaolin150
LvlData17quanshaolin150
LvlData18quanshaolin150
LvlData19quanshaolin150
LvlData20quanshaolin150
SkillDescQuyền Thiếu Lâm