Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hàn Băng Thích - kỹ năng đường môn
Hình ảnh trong game

Hàn Băng Thích

Kỹ năng Đường Môn Yêu cầu cấp 40 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Cạm bẫy Băng

Thông tin

Môn phái Đường Môn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp40
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh50
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng345

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thương Hải Minh Nguyệt; khi va chạm Hàn Băng Thích

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Băng sát cấp 1: 60 → cấp 20: 400
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 60
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Băng sát: 400 đến 400 điểm
  • Tiêu hao: 60 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Băng sát Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc
1 60–60 20 5%
2 77–77 22 6%
3 95–95 24 7%
4 113–113 26 8%
5 131–131 28 10%
6 149–149 30 11%
7 167–167 32 12%
8 185–185 34 14%
9 203–203 36 15%
10 221–221 38 16%
11 238–238 41 18%
12 256–256 43 19%
13 274–274 45 20%
14 292–292 47 22%
15 310–310 49 23%
16 328–328 51 24%
17 346–346 53 26%
18 364–364 55 27%
19 382–382 57 28%
20 400–400 60 30%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Hàn Băng Thích - đường bay
Đường bay 30 khung · 56 ms
Hiệu ứng Hàn Băng Thích - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi va chạm Hàn Băng Thích 27 khung · 56 ms
Hiệu ứng Hàn Băng Thích - đường bay (lớp b)
Đường bay (lớp B) của kỹ năng khi va chạm Hàn Băng Thích 16 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Đường Môn khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameHàn Băng Thích
PropertyCông kích nội công
SkillId345
Attrib304
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\寒冰刺.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius50
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm7
ChildSkillId155
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent1
CollidSkillId346
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel40
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tangmen.lua
LvlSetting1colddamage_v
LvlData1hanbing_ci
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2hanbing_ci
LvlSetting3seriesdamage_p
LvlData3hanbing_ci
LvlData4hanbing_ci
LvlData5hanbing_ci
LvlData6hanbing_ci
LvlData7hanbing_ci
LvlData8hanbing_ci
LvlData9hanbing_ci
LvlData10hanbing_ci
LvlData11hanbing_ci
LvlData12hanbing_ci
LvlData13hanbing_ci
LvlData14hanbing_ci
LvlData15hanbing_ci
LvlData16hanbing_ci
LvlData17hanbing_ci
LvlData18hanbing_ci
LvlData19hanbing_ci
SkillDescCạm bẫy Băng