Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiết Sa Xạ Tinh - kỹ năng đường môn
Hình ảnh trong game

Thiết Sa Xạ Tinh

Kỹ năng Đường Môn Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 27 Hệ Mộc

Đường Môn nỏ

Thông tin

Môn phái Đường Môn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa27
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1098

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Tiêu Diêu Công

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Độc sát cấp 1: 10 → cấp 20: 20 → cấp 23: 23
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Sát thương vật lý cấp 1: 18% → cấp 40: 150%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 27
  • Độc sát: 27 điểm/lần
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
  • Sát thương vật lý: 106%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
Cấp Độc sát Sát thương ngũ hành tương khắc Sát thương vật lý
1 10 40% 18%
2 10 42% 21%
3 11 44% 24%
4 11 46% 28%
5 12 48% 31%
6 12 50% 34%
7 13 52% 38%
8 13 54% 41%
9 14 56% 45%
10 14 58% 48%
11 15 61% 51%
12 15 63% 55%
13 16 65% 58%
14 16 67% 62%
15 17 69% 65%
16 17 71% 68%
17 18 73% 72%
18 18 75% 75%
19 19 77% 78%
20 20 80% 82%
21 21 82% 85%
22 22 84% 89%
23 23 86% 92%
24 24 88% 95%
25 25 90% 99%
26 26 92% 102%
27 27 94% 106%
28 28 96% 109%
29 29 98% 112%
30 30 100% 116%
31 31 102% 119%
32 32 104% 122%
33 33 106% 126%
34 34 108% 129%
35 35 110% 133%
36 36 112% 136%
37 37 114% 139%
38 38 116% 143%
39 39 118% 146%
40 40 120% 150%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Thiết Sa Xạ Tinh - đường bay
Đường bay 1 khung · 56 ms
Hiệu ứng Thiết Sa Xạ Tinh - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 13 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Đường Môn khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiết Sa Xạ Tinh
PropertyCông kích nội công
SkillId1098
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\暴雨梨花.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k004.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k009.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate1
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm3
ChildSkillId360
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum8
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime10
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel27
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt76
WeaponSkill0
Param11
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tangmen.lua
LvlSetting1poisondamage_v
LvlData1nutang150_2
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2nutang150_2
LvlSetting3physicsenhance_p
LvlData3nutang150_2
SkillDescĐường Môn nỏ