Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiên La Địa Võng - kỹ năng đường môn
Hình ảnh trong game

Thiên La Địa Võng

Kỹ năng Đường Môn Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 20 Hệ Mộc

Độc môn ám khí, tấn công đối phương trên diện rộng.

Thông tin

Môn phái Đường Môn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh520
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng58

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Cửu Thiên Cuồng Lôi; khi va chạm Thiên La Địa Võng tiểu Phi Đao

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 80% → cấp 20: 344%
Tấn công chí mạng cấp 1: 5% → cấp 20: 14%
Tăng sát thương [Bạo Vũ Lê Hoa] cấp 1: 1% → cấp 20: 55%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 26 → cấp 20: 28 → cấp 21: 28
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 45 → cấp 20: 65
Độc sát cấp 1: 5 → cấp 20: 24
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%
Tăng sát thương [Thiết Liên Tứ Sát] cấp 1: 1% → cấp 20: 46%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 344%
  • Tấn công chí mạng: 14%
  • Tăng sát thương [Bạo Vũ Lê Hoa]: 55%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 28
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 65 điểm
  • Độc sát: 24 điểm/lần
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
  • Tăng sát thương [Thiết Liên Tứ Sát]: 46%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Tấn công chí mạng Tăng sát thương [Bạo Vũ Lê Hoa] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Độc sát Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Thiết Liên Tứ Sát]
1 80% 5% 1% 26 448 45 5 10% 1%
2 93% 5% 3% 26 451 46 6 12% 3%
3 107% 5% 6% 26 454 47 7 14% 5%
4 121% 6% 9% 26 458 48 8 16% 8%
5 135% 6% 12% 26 461 49 9 18% 10%
6 149% 7% 15% 26 464 50 10 20% 12%
7 163% 7% 18% 26 468 51 11 22% 15%
8 177% 8% 20% 26 471 52 12 24% 17%
9 191% 8% 23% 26 474 53 13 26% 19%
10 205% 9% 26% 26 478 54 14 28% 22%
11 218% 9% 29% 27 481 55 15 31% 24%
12 232% 10% 32% 27 485 56 16 33% 27%
13 246% 10% 35% 27 488 57 17 35% 29%
14 260% 11% 37% 27 491 58 18 37% 31%
15 274% 11% 40% 27 495 59 19 39% 34%
16 288% 12% 43% 27 498 60 20 41% 36%
17 302% 12% 46% 27 501 61 21 43% 38%
18 316% 13% 49% 27 505 62 22 45% 41%
19 330% 13% 52% 27 508 63 23 47% 43%
20 344% 14% 55% 28 512 65 24 50% 46%
21 357% 14% 57% 28 512 66 25 52% 48%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Thiên La Địa Võng - đường bay
Đường bay 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Đường Môn khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiên La Địa Võng
PropertyCông kích ngoại công
SkillId58
Attrib303
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tm_43.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius520
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm1
ChildSkillId67
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent1
CollidSkillId227
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel20
EqtLimit102
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tangmen.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1tianluo_diwang
LvlSetting2deadlystrike_p
LvlData2tianluo_diwang
LvlSetting3addskilldamage1
LvlData3tianluo_diwang
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4tianluo_diwang
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5tianluo_diwang
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6tianluo_diwang
LvlSetting7poisondamage_v
LvlData7tianluo_diwang
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8tianluo_diwang
LvlSetting9addskilldamage2
LvlData9tianluo_diwang
LvlData10tianluo_diwang
LvlData11tianluo_diwang
LvlData12tianluo_diwang
LvlData13tianluo_diwang
LvlData14tianluo_diwang
LvlData15tianluo_diwang
LvlData16tianluo_diwang
LvlData17tianluo_diwang
LvlData18tianluo_diwang
LvlData19tianluo_diwang
LvlData20tianluo_diwang
SkillDescĐộc môn ám khí, tấn công đối phương trên diện rộng.