Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Lôi Kích Thuật - kỹ năng đường môn
Hình ảnh trong game

Lôi Kích Thuật

Kỹ năng Đường Môn Yêu cầu cấp 50 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Cạm bẫy Lôi

Thông tin

Môn phái Đường Môn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh50
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng349

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thất Tinh Trận; khi va chạm Lôi Kích Thuật

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Lôi sát cấp 1: 60 → cấp 20: 400
Làm choáng cấp 1: 1% → cấp 20: 20%
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 60
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Lôi sát: 400 đến 400 điểm
  • Làm choáng: 20%
  • Tiêu hao: 60 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Lôi sát Làm choáng Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc
1 60–60 1% 20 10%
2 77–77 2% 22 12%
3 95–95 3% 24 14%
4 113–113 4% 26 16%
5 131–131 5% 28 18%
6 149–149 6% 30 20%
7 167–167 7% 32 22%
8 185–185 8% 34 24%
9 203–203 9% 36 26%
10 221–221 10% 38 28%
11 238–238 11% 41 31%
12 256–256 12% 43 33%
13 274–274 13% 45 35%
14 292–292 14% 47 37%
15 310–310 15% 49 39%
16 328–328 16% 51 41%
17 346–346 17% 53 43%
18 364–364 18% 55 45%
19 382–382 19% 57 47%
20 400–400 20% 60 50%
21 417–417 21% 62 52%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Lôi Kích Thuật - đường bay
Đường bay 30 khung · 56 ms
Hiệu ứng Lôi Kích Thuật - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi va chạm Lôi Kích Thuật 27 khung · 56 ms
Hiệu ứng Lôi Kích Thuật - đường bay (lớp b)
Đường bay (lớp B) của kỹ năng khi va chạm Lôi Kích Thuật 16 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Đường Môn khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameLôi Kích Thuật
PropertyCông kích nội công
SkillId349
Attrib304
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\雷击术.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius50
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm7
ChildSkillId159
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent1
CollidSkillId350
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel50
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tangmen.lua
LvlSetting1lightingdamage_v
LvlData1leiji_shu
LvlSetting2stun_p
LvlData2leiji_shu
LvlSetting3skill_cost_v
LvlData3leiji_shu
LvlSetting4seriesdamage_p
LvlData4leiji_shu
LvlData5leiji_shu
LvlData6leiji_shu
LvlData7leiji_shu
LvlData8leiji_shu
LvlData9leiji_shu
LvlData10leiji_shu
LvlData11leiji_shu
LvlData12leiji_shu
LvlData13leiji_shu
LvlData14leiji_shu
LvlData15leiji_shu
LvlData16leiji_shu
LvlData17leiji_shu
LvlData18leiji_shu
LvlData19leiji_shu
LvlData20leiji_shu
SkillDescCạm bẫy Lôi