Tích Lịch Loạn Hoàn Hãm Tĩnh
Đường Môn Hãm Tĩnh
Thông tin
Môn phái
Đường Môn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa21
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh420
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1113
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Lưỡng Nghi Tâm pháp; khi va chạm Loạn Hoàn Kích
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Hỏa sát | cấp 1: 100 → cấp 20: 400 |
| Độc sát | cấp 1: 20 → cấp 20: 80 |
| Sát thương vật lý | cấp 1: 100 → cấp 20: 400 |
| Băng sát | cấp 1: 100 → cấp 20: 400 |
| Lôi sát | cấp 1: 100 → cấp 20: 400 |
| Làm choáng | cấp 1: 1% → cấp 20: 20% |
| Tiêu hao | cấp 1: 60 → cấp 20: 120 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Hỏa sát: 415 đến 415 điểm
- Độc sát: 83 điểm/lần
- Sát thương vật lý: 415 đến 415 điểm
- Băng sát: 415 đến 415 điểm
- Lôi sát: 415 đến 415 điểm
- Làm choáng: 21%
- Tiêu hao: 123 điểm
Vượt cấp tối đa (21) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
| Cấp | Hỏa sát | Độc sát | Sát thương vật lý | Băng sát | Lôi sát | Làm choáng | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100–100 | 20 | 100–100 | 100–100 | 100–100 | 1% | 60 |
| 2 | 115–115 | 23 | 115–115 | 115–115 | 115–115 | 2% | 63 |
| 3 | 131–131 | 26 | 131–131 | 131–131 | 131–131 | 3% | 66 |
| 4 | 147–147 | 29 | 147–147 | 147–147 | 147–147 | 4% | 69 |
| 5 | 163–163 | 32 | 163–163 | 163–163 | 163–163 | 5% | 72 |
| 6 | 178–178 | 35 | 178–178 | 178–178 | 178–178 | 6% | 75 |
| 7 | 194–194 | 38 | 194–194 | 194–194 | 194–194 | 7% | 78 |
| 8 | 210–210 | 42 | 210–210 | 210–210 | 210–210 | 8% | 82 |
| 9 | 226–226 | 45 | 226–226 | 226–226 | 226–226 | 9% | 85 |
| 10 | 242–242 | 48 | 242–242 | 242–242 | 242–242 | 10% | 88 |
| 11 | 257–257 | 51 | 257–257 | 257–257 | 257–257 | 11% | 91 |
| 12 | 273–273 | 54 | 273–273 | 273–273 | 273–273 | 12% | 94 |
| 13 | 289–289 | 57 | 289–289 | 289–289 | 289–289 | 13% | 97 |
| 14 | 305–305 | 61 | 305–305 | 305–305 | 305–305 | 14% | 101 |
| 15 | 321–321 | 64 | 321–321 | 321–321 | 321–321 | 15% | 104 |
| 16 | 336–336 | 67 | 336–336 | 336–336 | 336–336 | 16% | 107 |
| 17 | 352–352 | 70 | 352–352 | 352–352 | 352–352 | 17% | 110 |
| 18 | 368–368 | 73 | 368–368 | 368–368 | 368–368 | 18% | 113 |
| 19 | 384–384 | 76 | 384–384 | 384–384 | 384–384 | 19% | 116 |
| 20 | 400–400 | 80 | 400–400 | 400–400 | 400–400 | 20% | 120 |
| 21 | 415–415 | 83 | 415–415 | 415–415 | 415–415 | 21% | 123 |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Đường Môn khác 38
-
Nhiếp Hồn Nguyệt ảnh cấp 1
-
Đao Nhận cơ quan (##) cấp 10
-
Địa Diệm Hỏa cấp 10
-
Đường Môn ám khí cấp 10
-
Đường Môn Đao pháp cấp 10
-
Tích Lịch đơn cấp 10
-
Địa Diệm cơ quan (##) cấp 20
-
Độc Thích Cốt cấp 20
-
Âm Lôi Cơ quan (##) cấp 30
-
Đoạt Hồn Tiêu cấp 30
-
Mạn Thiên Hoa Vũ cấp 30
-
Thanh Mộc (##) cấp 30
-
Truy Tâm Tiễn cấp 30
-
Xuyên Tâm Thích cấp 30
-
Hàn Băng Thích cấp 40
-
Hàn Sương Cơ quan (##) cấp 40
-
Thối Độc Thuật cấp 40
-
Băng Phách Hàn Quang cấp 50
-
Lôi Kích Thuật cấp 50
-
Độc Thích Cốt cấp 60
-
Tâm Nhãn cấp 60
-
Tán Hoa Tiêu cấp 60
-
Thiên La Địa Võng cấp 60
-
Tiểu Lý Phi Đao cấp 60
-
Tiểu Lý Phi Đao cấp 60
-
Bạo Vũ Lê Hoa cấp 80
-
Cửu Cung Phi Tinh cấp 80
-
Loạn Hoàn Kích cấp 80
-
Ngân Đao Xạ Nguyệt cấp 80
-
Nhiếp Hồn Nguyệt ảnh cấp 80
-
Truy Tinh Trục Điện cấp 80
-
Mê ảnh Tung cấp 120
-
Càn Khôn Nhất Trịch cấp 150
-
Thiết Liên Tứ Sát cấp 150
-
Thiết Sa Xạ Tinh cấp 150
-
Tích Lịch Loạn Hoàn Kích cấp 150
-
Truy Tâm Tỏa Mệnh cấp 150
-
Vô ảnh Xuyên cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Tích Lịch Loạn Hoàn Hãm Tĩnh |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1113 |
| Attrib | 304 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\五行陷阱.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k005.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k010.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 420 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 161 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 1 |
| CollidSkillId | 352 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 80 |
| MaxLevel | 21 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\tangmen.lua |
| LvlSetting1 | firedamage_v |
| LvlData1 | luanhuan_ji |
| LvlSetting2 | poisondamage_v |
| LvlData2 | luanhuan_ji |
| LvlSetting3 | physicsdamage_v |
| LvlData3 | luanhuan_ji |
| LvlSetting4 | colddamage_v |
| LvlData4 | luanhuan_ji |
| LvlSetting5 | lightingdamage_v |
| LvlData5 | luanhuan_ji |
| LvlSetting6 | stun_p |
| LvlData6 | luanhuan_ji |
| LvlSetting7 | skill_cost_v |
| LvlData7 | luanhuan_ji |
| LvlData8 | luanhuan_ji |
| LvlData9 | luanhuan_ji |
| LvlData10 | luanhuan_ji |
| LvlData11 | luanhuan_ji |
| LvlData12 | luanhuan_ji |
| LvlData13 | luanhuan_ji |
| LvlData14 | luanhuan_ji |
| LvlData15 | luanhuan_ji |
| LvlData16 | luanhuan_ji |
| LvlData17 | luanhuan_ji |
| LvlData18 | luanhuan_ji |
| LvlData19 | luanhuan_ji |
| LvlData20 | luanhuan_ji |
| SkillDesc | Đường Môn Hãm Tĩnh |