Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Cửu Cung Phi Tinh - kỹ năng đường môn
Hình ảnh trong game

Cửu Cung Phi Tinh

Kỹ năng Đường Môn Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Mộc

Chiêu thức tối cao, sát thương phi tiêu trên diện rộng.

Thông tin

Môn phái Đường Môn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh360
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng342

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Võ Đang quyền pháp

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 10% → cấp 15: 100% → cấp 20: 294%
Tấn công chí mạng cấp 1: 10% → cấp 20: 39%
Độc sát cấp 1: 1 → cấp 20: 30
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 28 → cấp 20: 32 → cấp 21: 32
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 30 → cấp 20: 75
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Tăng sát thương [Càn Khôn Nhất Trịch] cấp 1: 1% → cấp 20: 80%
Tăng sát thương [乾坤一掷2] cấp 1: 1% → cấp 20: 60%
Tăng sát thương [乾坤一掷3] cấp 1: 1% → cấp 20: 60%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 294%
  • Tấn công chí mạng: 39%
  • Độc sát: 30 điểm/lần
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 32
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 75 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Tăng sát thương [Càn Khôn Nhất Trịch]: 80%
  • Tăng sát thương [乾坤一掷2]: 60%
  • Tăng sát thương [乾坤一掷3]: 60%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Tấn công chí mạng Độc sát Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Càn Khôn Nhất Trịch] Tăng sát thương [乾坤一掷2] Tăng sát thương [乾坤一掷3]
1 10% 10% 1 28 448 30 20% 1% 1% 1%
2 16% 11% 2 28 451 32 20% 5% 4% 4%
3 22% 13% 4 28 454 34 20% 9% 7% 7%
4 29% 14% 5 28 458 37 20% 13% 10% 10%
5 35% 16% 7 28 461 39 20% 17% 13% 13%
6 42% 17% 8 29 464 41 20% 21% 16% 16%
7 48% 19% 10 29 468 44 20% 25% 19% 19%
8 55% 20% 11 29 471 46 20% 30% 22% 22%
9 61% 22% 13 29 474 48 20% 34% 25% 25%
10 67% 23% 14 29 478 51 20% 38% 28% 28%
11 74% 25% 16 30 481 53 20% 42% 32% 32%
12 80% 26% 17 30 485 56 20% 46% 35% 35%
13 87% 28% 19 30 488 58 20% 50% 38% 38%
14 93% 29% 20 30 491 60 20% 55% 41% 41%
15 100% 31% 22 30 495 63 20% 59% 44% 44%
16 138% 32% 23 31 498 65 28% 63% 47% 47%
17 177% 34% 25 31 501 67 36% 67% 50% 50%
18 216% 35% 26 31 505 70 44% 71% 53% 53%
19 255% 37% 28 31 508 72 52% 75% 56% 56%
20 294% 39% 30 32 512 75 60% 80% 60% 60%
21 332% 40% 31 32 512 77 62% 84% 63% 63%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Cửu Cung Phi Tinh - đường bay
Đường bay 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Đường Môn khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameCửu Cung Phi Tinh
PropertyCông kích ngoại công
SkillId342
Attrib301
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\九宫飞星.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k003.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k008.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius360
MaxShadowNum0
MslsGenerate5
MslsGenerateData2
CharClass3
MisslesForm2
ChildSkillId152
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum5
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime2
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit100
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param11
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tangmen.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1jiugong_feixing
LvlSetting2deadlystrike_p
LvlData2jiugong_feixing
LvlSetting3poisondamage_v
LvlData3jiugong_feixing
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4jiugong_feixing
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5jiugong_feixing
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6jiugong_feixing
LvlSetting7addskillexp1
LvlData7jiugong_feixing
LvlSetting8skill_skillexp_v
LvlData8jiugong_feixing
LvlSetting9seriesdamage_p
LvlData9jiugong_feixing
LvlSetting10addskilldamage1
LvlData10jiugong_feixing
LvlSetting11addskilldamage2
LvlData11jiugong_feixing
LvlSetting12addskilldamage3
LvlData12jiugong_feixing
LvlData13jiugong_feixing
LvlData14jiugong_feixing
LvlData15jiugong_feixing
LvlData16jiugong_feixing
LvlData17jiugong_feixing
LvlData18jiugong_feixing
LvlData19jiugong_feixing
LvlData20jiugong_feixing
SkillDescChiêu thức tối cao, sát thương phi tiêu trên diện rộng.