Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Độc Thích Cốt - kỹ năng đường môn
Hình ảnh trong game

Độc Thích Cốt

Kỹ năng Đường Môn Yêu cầu cấp 20 Tối đa cấp 20 Hệ Mộc

Bẫy độc

Thông tin

Môn phái Đường Môn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp20
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh50
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng303

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hoạt Bất Lưu Thủ 11; khi va chạm Độc Thích Cốt

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Độc sát cấp 1: 8 → cấp 20: 40
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 60
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Độc sát: 40 điểm/lần
  • Tiêu hao: 60 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Độc sát Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc
1 8 20 1%
2 9 22 1%
3 11 24 1%
4 13 26 2%
5 14 28 2%
6 16 30 3%
7 18 32 3%
8 19 34 4%
9 21 36 4%
10 23 38 5%
11 24 41 5%
12 26 43 6%
13 28 45 6%
14 29 47 7%
15 31 49 7%
16 33 51 8%
17 34 53 8%
18 36 55 9%
19 38 57 9%
20 40 60 10%

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Độc Thích Cốt - đường bay
Đường bay 30 khung · 56 ms
Hiệu ứng Độc Thích Cốt - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi va chạm Độc Thích Cốt 16 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Đường Môn khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameĐộc Thích Cốt
PropertyCông kích nội công
SkillId303
Attrib304
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\毒刺骨.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius50
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm7
ChildSkillId127
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent1
CollidSkillId304
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel20
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tangmen.lua
LvlSetting1poisondamage_v
LvlData1duci_gu
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2duci_gu
LvlSetting3seriesdamage_p
LvlData3duci_gu
LvlData4duci_gu
LvlData5duci_gu
LvlData6duci_gu
LvlData7duci_gu
LvlData8duci_gu
LvlData9duci_gu
LvlData10duci_gu
LvlData11duci_gu
LvlData12duci_gu
LvlData13duci_gu
LvlData14duci_gu
LvlData15duci_gu
LvlData16duci_gu
LvlData17duci_gu
LvlData18duci_gu
LvlData19duci_gu
LvlData20duci_gu
SkillDescBẫy độc