Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tâm Nhãn - kỹ năng đường môn
Hình ảnh trong game

Tâm Nhãn

Kỹ năng Đường Môn Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 30

Trấn phái tâm pháp, tăng khả năng công kích chính xác bằng ám khí

Thông tin

Môn phái Đường Môn
LoạiHỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa30
KiểuTrạng thái bị động
Mã kỹ năng48

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Băng sát - ngoại công cấp 1: 10 → cấp 30: 110
Độc sát ngoại công cấp 1: 1 → cấp 30: 10
Thời gian độc phát Script cấp của kỹ năng không có trong client
Tăng tấn công chí mạng cấp 1: 8% → cấp 30: 26%
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 29% → cấp 30: 106% → cấp 33: 113% → cấp 34: 116% → cấp 35: 149% → cấp 38: 156% → cấp 39: 159% → cấp 40: 162%
Sát thương vật lý - ngoại công cấp 1: 15% → cấp 20: 115%
Sinh lực tối đa cấp 1: 80% → cấp 20: 80% → cấp 36: 80%
tỷ lệ tạo thành sát thương Script cấp của kỹ năng không có trong client
Tăng sát thương đối với hệ Thổ cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Thổ cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Tỉ lệ kháng choáng cấp 1: 1% → cấp 25: 10% → cấp 50: 40% → cấp 51: 40%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 1% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Tốc độ di chuyển cấp 1: 1% → cấp 50: 50% → cấp 51: 50%
Thời gian phục hồi cấp 1: 1 → cấp 40: 0 → cấp 41: 15 → cấp 47: 20 → cấp 48: 20

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 30
  • Băng sát - ngoại công: +110 điểm
  • Độc sát ngoại công: +10 điểm/lần
  • Tăng tấn công chí mạng: +26%
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +106%
  • Sát thương vật lý - ngoại công: +167%
  • Sinh lực tối đa: +80% (Dương)
  • Tăng sát thương đối với hệ Thổ: +20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Thổ: 20%
  • Tỉ lệ kháng choáng: +16%
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+30%
  • Tốc độ di chuyển: +30%
  • Thời gian phục hồi: 0(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 51)
Cấp Băng sát - ngoại công Độc sát ngoại công Thời gian độc phát Tăng tấn công chí mạng Tốc độ đánh - ngoại công Sát thương vật lý - ngoại công Sinh lực tối đa tỷ lệ tạo thành sát thương Tăng sát thương đối với hệ Thổ Giảm sát thương đến từ hệ Thổ Tỉ lệ kháng choáng tỷ lệ hóa giải cách đảng Tốc độ di chuyển Thời gian phục hồi
1 10 1 — 8% 29% 15% 80% — 1% 1% 1% 1% 1% 1
2 13 1 — 8% 31% 20% 80% — 1% 1% 1% 2% 2% 0
3 16 1 — 9% 34% 25% 80% — 2% 2% 1% 3% 3% 0
4 20 1 — 9% 36% 30% 80% — 2% 2% 2% 4% 4% 0
5 23 2 — 10% 39% 36% 80% — 3% 3% 2% 5% 5% 0
6 27 2 — 11% 42% 41% 80% — 4% 4% 2% 6% 6% 0
7 30 2 — 11% 44% 46% 80% — 4% 4% 3% 7% 7% 0
8 34 3 — 12% 47% 51% 80% — 5% 5% 3% 8% 8% 0
9 37 3 — 12% 50% 57% 80% — 6% 6% 4% 9% 9% 0
10 41 3 — 13% 52% 62% 80% — 6% 6% 4% 10% 10% 0
11 44 4 — 14% 55% 67% 80% — 7% 7% 4% 11% 11% 0
12 47 4 — 14% 58% 72% 80% — 8% 8% 5% 12% 12% 0
13 51 4 — 15% 60% 78% 80% — 8% 8% 5% 13% 13% 0
14 54 5 — 16% 63% 83% 80% — 9% 9% 5% 14% 14% 0
15 58 5 — 16% 66% 88% 80% — 10% 10% 6% 15% 15% 0
16 61 5 — 17% 68% 93% 80% — 10% 10% 6% 16% 16% 0
17 65 5 — 17% 71% 99% 80% — 11% 11% 7% 17% 17% 0
18 68 6 — 18% 74% 104% 80% — 12% 12% 7% 18% 18% 0
19 72 6 — 19% 76% 109% 80% — 12% 12% 7% 19% 19% 0
20 75 6 — 19% 79% 115% 80% — 13% 13% 8% 20% 20% 0
21 78 7 — 20% 82% 120% 80% — 14% 14% 8% 21% 21% 0
22 82 7 — 21% 84% 125% 80% — 14% 14% 8% 22% 22% 0
23 85 7 — 21% 87% 130% 80% — 15% 15% 9% 23% 23% 0
24 89 8 — 22% 90% 136% 80% — 16% 16% 9% 24% 24% 0
25 92 8 — 22% 92% 141% 80% — 16% 16% 10% 25% 25% 0
26 96 8 — 23% 95% 146% 80% — 17% 17% 11% 26% 26% 0
27 99 9 — 24% 98% 151% 80% — 18% 18% 12% 27% 27% 0
28 103 9 — 24% 100% 157% 80% — 18% 18% 13% 28% 28% 0
29 106 9 — 25% 103% 162% 80% — 19% 19% 14% 29% 29% 0
30 110 10 — 26% 106% 167% 80% — 20% 20% 16% 30% 30% 0
31 113 10 — 26% 108% 172% 80% — 20% 20% 17% 30% 31% 0
32 116 10 — 27% 110% 178% 80% — 20% 20% 18% 30% 32% 0
33 120 10 — 27% 113% 183% 80% — 20% 20% 19% 30% 33% 0
34 123 11 — 28% 116% 188% 80% — 20% 20% 20% 30% 34% 0
35 127 11 — 29% 149% 193% 80% — 20% 20% 22% 30% 35% 0
36 130 11 — 29% 151% 199% 80% — 20% 20% 23% 30% 36% 0
37 134 12 — 30% 153% 204% 80% — 20% 20% 24% 30% 37% 0
38 137 12 — 30% 156% 209% 80% — 20% 20% 25% 30% 38% 0
39 141 12 — 31% 159% 215% 80% — 20% 20% 26% 30% 39% 0
40 144 13 — 32% 162% 220% 80% — 20% 20% 28% 30% 40% 0
41 147 13 — 32% 165% 225% 80% — 20% 20% 29% 30% 41% 15
42 151 13 — 33% 168% 230% 80% — 20% 20% 30% 30% 42% 15
43 154 14 — 34% 171% 236% 80% — 20% 20% 31% 30% 43% 16
44 158 14 — 34% 174% 241% 80% — 20% 20% 32% 30% 44% 17
45 161 14 — 35% 177% 246% 80% — 20% 20% 34% 30% 45% 18
46 165 14 — 35% 180% 251% 80% — 20% 20% 35% 30% 46% 19
47 168 15 — 36% 183% 257% 80% — 20% 20% 36% 30% 47% 20
48 172 15 — 37% 186% 262% 80% — 20% 20% 37% 30% 48% 20
49 175 15 — 37% 189% 267% 80% — 20% 20% 38% 30% 49% 20
50 178 16 — 38% 192% 272% 80% — 20% 20% 40% 30% 50% 20
51 182 16 — 39% 195% 278% 80% — 20% 20% 40% 30% 50% 20

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Đường Môn khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTâm Nhãn
PropertyHỗ trợ bị động
SkillId48
Attrib9999
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tm_13.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel30
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tangmen.lua
LvlSetting1addcolddamage_v
LvlData1xinyan
LvlSetting2addpoisondamage_v
LvlData2xinyan
LvlSetting3poisonenhance_p
LvlData3xinyan
LvlSetting4deadlystrikeenhance_p
LvlData4xinyan
LvlSetting5attackspeed_v
LvlData5xinyan
LvlSetting6addphysicsdamage_p
LvlData6xinyan
LvlSetting7lifemax_yan_p
LvlData7xinyan
LvlSetting8do_hurt_p
LvlData8xinyan
LvlSetting9me2earthdamage_p
LvlData9xinyan
LvlSetting10earth2medamage_p
LvlData10xinyan
LvlSetting11anti_do_stun_p
LvlData11xinyan
LvlSetting12anti_block_rate
LvlData12xinyan
LvlSetting13fastwalkrun_p
LvlData13xinyan
LvlSetting14fasthitrecover_yan_v
LvlData14xinyan
LvlData15xinyan
LvlData16xinyan
LvlData17xinyan
LvlData18xinyan
LvlData19xinyan
LvlData20xinyan
SkillDescTrấn phái tâm pháp, tăng khả năng công kích chính xác bằng ám khí