Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Truy Tâm Tỏa Mệnh - kỹ năng đường môn
Hình ảnh trong game

Truy Tâm Tỏa Mệnh

Kỹ năng Đường Môn Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 20 Hệ Mộc

Đường Môn Đao

Thông tin

Môn phái Đường Môn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1097

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thiên Hạ Vô Cẩu

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 30% → cấp 20: 140% → cấp 23: 174% → cấp 26: 192%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 140%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 26)
Cấp Sát thương vật lý Sát thương ngũ hành tương khắc
1 30% 40%
2 35% 42%
3 41% 44%
4 47% 46%
5 53% 48%
6 58% 50%
7 64% 52%
8 70% 54%
9 76% 56%
10 82% 58%
11 87% 61%
12 93% 63%
13 99% 65%
14 105% 67%
15 111% 69%
16 116% 71%
17 122% 73%
18 128% 75%
19 134% 77%
20 140% 80%
21 151% 82%
22 162% 84%
23 174% 86%
24 180% 88%
25 186% 90%
26 192% 92%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Truy Tâm Tỏa Mệnh - ra chiêu
Ra chiêu 8 khung · 50 ms
Hiệu ứng Truy Tâm Tỏa Mệnh - đường bay
Đường bay 20 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Đường Môn khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTruy Tâm Tỏa Mệnh
PropertyCông kích nội công
SkillId1097
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\银刀射月.spr
PreCastSpr\spr\skill\五毒教\wdu_13_魔法施放.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm7
ChildSkillId359
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel20
EqtLimit101
HorseLimit1
DoHurt10
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tangmen.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1feidaotang150_2
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2feidaotang150_2
LvlData3feidaotang150_2
LvlSetting4skill_eventskilllevel
LvlData4feidaotang150_2
LvlSetting5skill_collideevent
LvlData5feidaotang150_2
LvlSetting6skill_showevent
LvlData6feidaotang150_2
LvlData7feidaotang150_2
LvlData8feidaotang150_2
LvlData9feidaotang150_2
LvlData10feidaotang150_2
LvlData11feidaotang150_2
LvlData12feidaotang150_2
LvlData13feidaotang150_2
LvlData14feidaotang150_2
LvlData15feidaotang150_2
LvlData16feidaotang150_2
LvlData17feidaotang150_2
LvlData18feidaotang150_2
LvlData19feidaotang150_2
LvlData20feidaotang150_2
SkillDescĐường Môn Đao