Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Xuyên Tâm Thích - kỹ năng đường môn
Hình ảnh trong game

Xuyên Tâm Thích

Kỹ năng Đường Môn Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Cạm bẫy vật lý

Thông tin

Môn phái Đường Môn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhKim
Tầm đánh50
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng343

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Nộ Lôi Chỉ; khi va chạm Xuyên Tâm Thích

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 60 → cấp 20: 400
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 60
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 400 đến 400 điểm
  • Tiêu hao: 60 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc
1 60–60 20 5%
2 77–77 22 6%
3 95–95 24 7%
4 113–113 26 8%
5 131–131 28 10%
6 149–149 30 11%
7 167–167 32 12%
8 185–185 34 14%
9 203–203 36 15%
10 221–221 38 16%
11 238–238 41 18%
12 256–256 43 19%
13 274–274 45 20%
14 292–292 47 22%
15 310–310 49 23%
16 328–328 51 24%
17 346–346 53 26%
18 364–364 55 27%
19 382–382 57 28%
20 400–400 60 30%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Xuyên Tâm Thích - đường bay
Đường bay 30 khung · 56 ms
Hiệu ứng Xuyên Tâm Thích - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi va chạm Xuyên Tâm Thích 27 khung · 56 ms
Hiệu ứng Xuyên Tâm Thích - đường bay (lớp b)
Đường bay (lớp B) của kỹ năng khi va chạm Xuyên Tâm Thích 16 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Đường Môn khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameXuyên Tâm Thích
PropertyCông kích nội công
SkillId343
Attrib304
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\穿心刺.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius50
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm7
ChildSkillId153
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent1
CollidSkillId344
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tangmen.lua
LvlSetting1physicsdamage_v
LvlData1chuanxin_ci
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2chuanxin_ci
LvlSetting3seriesdamage_p
LvlData3chuanxin_ci
LvlData4chuanxin_ci
LvlData5chuanxin_ci
LvlData6chuanxin_ci
LvlData7chuanxin_ci
LvlData8chuanxin_ci
LvlData9chuanxin_ci
LvlData10chuanxin_ci
LvlData11chuanxin_ci
LvlData12chuanxin_ci
LvlData13chuanxin_ci
LvlData14chuanxin_ci
LvlData15chuanxin_ci
LvlData16chuanxin_ci
LvlData17chuanxin_ci
LvlData18chuanxin_ci
LvlData19chuanxin_ci
LvlData20chuanxin_ci
SkillDescCạm bẫy vật lý