Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Loạn Hoàn Kích

Kỹ năng Đường Môn Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 30

Chiêu thức tối cao, Lôi sát trên diện rộng.

Thông tin

Môn phái Đường Môn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa30
KiểuPhóng chiêu
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng352

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Huyền Nhất Vô Tượng

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Hỏa sát cấp 1: 100 → cấp 20: 400
Độc sát cấp 1: 20 → cấp 20: 80
Sát thương vật lý cấp 1: 100 → cấp 20: 400
Băng sát cấp 1: 100 → cấp 20: 400
Lôi sát cấp 1: 100 → cấp 20: 400
Làm choáng cấp 1: 1% → cấp 20: 20%
Tiêu hao cấp 1: 60 → cấp 20: 120

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 30
  • Hỏa sát: 557 đến 557 điểm
  • Độc sát: 111 điểm/lần
  • Sát thương vật lý: 557 đến 557 điểm
  • Băng sát: 557 đến 557 điểm
  • Lôi sát: 557 đến 557 điểm
  • Làm choáng: 30%
  • Tiêu hao: 151 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 30)
Cấp Hỏa sát Độc sát Sát thương vật lý Băng sát Lôi sát Làm choáng Tiêu hao
1 100–100 20 100–100 100–100 100–100 1% 60
2 115–115 23 115–115 115–115 115–115 2% 63
3 131–131 26 131–131 131–131 131–131 3% 66
4 147–147 29 147–147 147–147 147–147 4% 69
5 163–163 32 163–163 163–163 163–163 5% 72
6 178–178 35 178–178 178–178 178–178 6% 75
7 194–194 38 194–194 194–194 194–194 7% 78
8 210–210 42 210–210 210–210 210–210 8% 82
9 226–226 45 226–226 226–226 226–226 9% 85
10 242–242 48 242–242 242–242 242–242 10% 88
11 257–257 51 257–257 257–257 257–257 11% 91
12 273–273 54 273–273 273–273 273–273 12% 94
13 289–289 57 289–289 289–289 289–289 13% 97
14 305–305 61 305–305 305–305 305–305 14% 101
15 321–321 64 321–321 321–321 321–321 15% 104
16 336–336 67 336–336 336–336 336–336 16% 107
17 352–352 70 352–352 352–352 352–352 17% 110
18 368–368 73 368–368 368–368 368–368 18% 113
19 384–384 76 384–384 384–384 384–384 19% 116
20 400–400 80 400–400 400–400 400–400 20% 120
21 415–415 83 415–415 415–415 415–415 21% 123
22 431–431 86 431–431 431–431 431–431 22% 126
23 447–447 89 447–447 447–447 447–447 23% 129
24 463–463 92 463–463 463–463 463–463 24% 132
25 478–478 95 478–478 478–478 478–478 25% 135
26 494–494 98 494–494 494–494 494–494 26% 138
27 510–510 102 510–510 510–510 510–510 27% 142
28 526–526 105 526–526 526–526 526–526 28% 145
29 542–542 108 542–542 542–542 542–542 29% 148
30 557–557 111 557–557 557–557 557–557 30% 151

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Loạn Hoàn Kích - đường bay
Đường bay 27 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Đường Môn khác 39

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameLoạn Hoàn Kích
PropertyCông kích nội công
SkillId352
SkillStyle0
ManCastSnd\sound\skill\五雷正法m.wav
FMCastSnd\sound\skill\五雷正法f.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate3
MslsGenerateData5
CharClass3
MisslesForm6
ChildSkillId162
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum4
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel30
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt10
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tangmen.lua
LvlSetting1firedamage_v
LvlData1luanhuan_ji
LvlSetting2poisondamage_v
LvlData2luanhuan_ji
LvlSetting3physicsdamage_v
LvlData3luanhuan_ji
LvlSetting4colddamage_v
LvlData4luanhuan_ji
LvlSetting5lightingdamage_v
LvlData5luanhuan_ji
LvlSetting6stun_p
LvlData6luanhuan_ji
LvlSetting7skill_cost_v
LvlData7luanhuan_ji
LvlData8luanhuan_ji
LvlData9luanhuan_ji
LvlData10luanhuan_ji
LvlData11luanhuan_ji
LvlData12luanhuan_ji
LvlData13luanhuan_ji
LvlData14luanhuan_ji
LvlData15luanhuan_ji
LvlData16luanhuan_ji
LvlData17luanhuan_ji
LvlData18luanhuan_ji
LvlData19luanhuan_ji
LvlData20luanhuan_ji
SkillDescChiêu thức tối cao, Lôi sát trên diện rộng.