Tiêu Diêu Công
Cao cấp tâm pháp, tăng tốc độ xuất chiêu.
Thông tin
Môn phái
Cái Bang
LoạiChủ động hỗ trợ công kích
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng360
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tốc độ đánh - ngoại công | cấp 1: 6% → cấp 20: 65% → cấp 25: 90% → cấp 31: 108% → cấp 32: 118% → cấp 33: 121% |
| Tốc độ đánh - nội công | cấp 1: 6% → cấp 20: 65% → cấp 25: 90% → cấp 31: 108% → cấp 32: 118% → cấp 33: 121% |
| Sát thương vật lý - ngoại công | cấp 1: 10% → cấp 20: 120% |
| Tăng tấn công chí mạng | cấp 1: 1% → cấp 20: 20% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tốc độ đánh - ngoại công: +65%
- Tốc độ đánh - nội công: +65%
- Sát thương vật lý - ngoại công: +120%
- Tăng tấn công chí mạng: +20%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 33)
| Cấp | Tốc độ đánh - ngoại công | Tốc độ đánh - nội công | Sát thương vật lý - ngoại công | Tăng tấn công chí mạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6% | 6% | 10% | 1% |
| 2 | 9% | 9% | 15% | 1% |
| 3 | 12% | 12% | 21% | 1% |
| 4 | 15% | 15% | 27% | 1% |
| 5 | 18% | 18% | 33% | 2% |
| 6 | 21% | 21% | 38% | 2% |
| 7 | 24% | 24% | 44% | 3% |
| 8 | 27% | 27% | 50% | 4% |
| 9 | 30% | 30% | 56% | 4% |
| 10 | 33% | 33% | 62% | 5% |
| 11 | 37% | 37% | 67% | 6% |
| 12 | 40% | 40% | 73% | 7% |
| 13 | 43% | 43% | 79% | 9% |
| 14 | 46% | 46% | 85% | 10% |
| 15 | 49% | 49% | 91% | 11% |
| 16 | 52% | 52% | 96% | 13% |
| 17 | 55% | 55% | 102% | 14% |
| 18 | 58% | 58% | 108% | 16% |
| 19 | 61% | 61% | 114% | 18% |
| 20 | 65% | 65% | 120% | 20% |
| 21 | 70% | 70% | 125% | 21% |
| 22 | 75% | 75% | 131% | 24% |
| 23 | 80% | 80% | 137% | 26% |
| 24 | 85% | 85% | 143% | 28% |
| 25 | 90% | 90% | 148% | 30% |
| 26 | 93% | 93% | 154% | 33% |
| 27 | 96% | 96% | 160% | 35% |
| 28 | 99% | 99% | 166% | 38% |
| 29 | 102% | 102% | 172% | 41% |
| 30 | 105% | 105% | 177% | 43% |
| 31 | 108% | 108% | 183% | 46% |
| 32 | 118% | 118% | 189% | 49% |
| 33 | 121% | 121% | 195% | 52% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Cái Bang khác 29
-
Thiên Hạ Vô Cẩu cấp 1
-
Cái Bang Bổng pháp cấp 10
-
Cái Bang chưởng pháp cấp 10
-
Cô Mộc Độn Lôi cấp 10
-
Đầu Thạch Vấn Lộ cấp 10
-
Diên Môn Thác Bát cấp 10
-
Hoạt Bất Lưu Thủ 11 cấp 10
-
Kiến Nhân Thần Thủ cấp 10
-
Bôn Lưu Đáo Hải cấp 20
-
Diệu Thủ Không Không cấp 20
-
Hóa Hiểm Vi Di cấp 20
-
Đả Cẩu bổng cấp 30
-
Giáng Long Chưởng cấp 30
-
Khuê Mộc Tinh Chiếu cấp 30
-
Hoạt Bất Lưu Thủ cấp 40
-
Kim Ô ánh Tuyết cấp 40
-
Bổng Đả ác Cẩu cấp 50
-
Đả Cẩu bổng cấp 50
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 50
-
Tiềm Long Tại Uyên cấp 50
-
Túy Điệp Cuồng Vũ cấp 60
-
Long Chiến Ư Dã cấp 80
-
Phi Long Tại Thiên cấp 80
-
Thiên Hạ Vô Cẩu cấp 80
-
Hỗn Thiên Khí Công cấp 120
-
Hỗn Thiên Khí Công_Quyết Chú cấp 120
-
Bổng Huýnh Lược Địa cấp 150
-
Ngũ Diệu Càn Khôn cấp 150
-
Thời Thặng Lục Long cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Tiêu Diêu Công |
|---|---|
| Property | Chủ động hỗ trợ công kích |
| SkillId | 360 |
| Attrib | 700 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\逍遥功.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 60 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\gaibang.lua |
| LvlSetting1 | attackspeed_v |
| LvlData1 | xiaoyao_gong |
| LvlSetting2 | castspeed_v |
| LvlData2 | xiaoyao_gong |
| LvlSetting3 | addphysicsdamage_p |
| LvlData3 | xiaoyao_gong |
| LvlSetting4 | deadlystrikeenhance_p |
| LvlData4 | xiaoyao_gong |
| LvlData5 | xiaoyao_gong |
| LvlData6 | xiaoyao_gong |
| LvlData7 | xiaoyao_gong |
| LvlData8 | xiaoyao_gong |
| LvlData9 | xiaoyao_gong |
| LvlData10 | xiaoyao_gong |
| LvlData11 | xiaoyao_gong |
| LvlData12 | xiaoyao_gong |
| LvlData13 | xiaoyao_gong |
| LvlData14 | xiaoyao_gong |
| LvlData15 | xiaoyao_gong |
| LvlData16 | xiaoyao_gong |
| LvlData17 | xiaoyao_gong |
| LvlData18 | xiaoyao_gong |
| LvlData19 | xiaoyao_gong |
| LvlData20 | xiaoyao_gong |
| SkillDesc | Cao cấp tâm pháp, tăng tốc độ xuất chiêu. |