Ngũ Diệu Càn Khôn
Cái Bang chưởng
Thông tin
Môn phái
Cái Bang
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh570
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1072
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thanh Âm Phạn Xướng 11
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Hỏa sát | cấp 1: 20 → cấp 20: 450 → cấp 23: 585 → cấp 26: 653 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Hỏa sát: 450 đến 450 điểm
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 26)
| Cấp | Hỏa sát | Sát thương ngũ hành tương khắc |
|---|---|---|
| 1 | 20–20 | 40% |
| 2 | 42–42 | 42% |
| 3 | 65–65 | 44% |
| 4 | 87–87 | 46% |
| 5 | 110–110 | 48% |
| 6 | 133–133 | 50% |
| 7 | 155–155 | 52% |
| 8 | 178–178 | 54% |
| 9 | 201–201 | 56% |
| 10 | 223–223 | 58% |
| 11 | 246–246 | 61% |
| 12 | 268–268 | 63% |
| 13 | 291–291 | 65% |
| 14 | 314–314 | 67% |
| 15 | 336–336 | 69% |
| 16 | 359–359 | 71% |
| 17 | 382–382 | 73% |
| 18 | 404–404 | 75% |
| 19 | 427–427 | 77% |
| 20 | 450–450 | 80% |
| 21 | 495–495 | 82% |
| 22 | 540–540 | 84% |
| 23 | 585–585 | 86% |
| 24 | 607–607 | 88% |
| 25 | 630–630 | 90% |
| 26 | 653–653 | 92% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Cái Bang khác 29
-
Thiên Hạ Vô Cẩu cấp 1
-
Cái Bang Bổng pháp cấp 10
-
Cái Bang chưởng pháp cấp 10
-
Cô Mộc Độn Lôi cấp 10
-
Đầu Thạch Vấn Lộ cấp 10
-
Diên Môn Thác Bát cấp 10
-
Hoạt Bất Lưu Thủ 11 cấp 10
-
Kiến Nhân Thần Thủ cấp 10
-
Bôn Lưu Đáo Hải cấp 20
-
Diệu Thủ Không Không cấp 20
-
Hóa Hiểm Vi Di cấp 20
-
Đả Cẩu bổng cấp 30
-
Giáng Long Chưởng cấp 30
-
Khuê Mộc Tinh Chiếu cấp 30
-
Hoạt Bất Lưu Thủ cấp 40
-
Kim Ô ánh Tuyết cấp 40
-
Bổng Đả ác Cẩu cấp 50
-
Đả Cẩu bổng cấp 50
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 50
-
Tiềm Long Tại Uyên cấp 50
-
Tiêu Diêu Công cấp 60
-
Túy Điệp Cuồng Vũ cấp 60
-
Long Chiến Ư Dã cấp 80
-
Phi Long Tại Thiên cấp 80
-
Thiên Hạ Vô Cẩu cấp 80
-
Hỗn Thiên Khí Công cấp 120
-
Hỗn Thiên Khí Công_Quyết Chú cấp 120
-
Bổng Huýnh Lược Địa cấp 150
-
Thời Thặng Lục Long cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Ngũ Diệu Càn Khôn |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1072 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\龙战在野.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k004.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k009.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 570 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 334 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 10 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 20 |
| Param1Memo | 0 |
| Param2 | 0 |
| Param2Memo | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 3 |
| ShowAddition | 0 |
| LvlSetScript | \script\skill\gaibang.lua |
| LvlSetting1 | firedamage_v |
| LvlData1 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData2 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData3 | zhanggaibang150_2 |
| LvlSetting4 | skill_skillexp_v |
| LvlData4 | zhanggaibang150_2 |
| LvlSetting5 | seriesdamage_p |
| LvlData5 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData6 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData7 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData8 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData9 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData10 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData11 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData12 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData13 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData14 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData15 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData16 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData17 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData18 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData19 | zhanggaibang150_2 |
| LvlData20 | zhanggaibang150_2 |
| SkillDesc | Cái Bang chưởng |