Thời Thặng Lục Long
Hiệp Long Nhi Lai, Hô Khiếu Nhi Kích, Cái bang Đại Thừa Chưởng Pháp, Công kích xuyên thấu đối với đối phương phía trước.
Thông tin
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thanh Âm Phạn Xướng; khi xuất chiêu 时乘六龙附属; khi bay Thời Thặng Lục Long Hỏa
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Hỏa sát | cấp 1: 225 → cấp 25: 5600 → cấp 40: 11200 |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 24 → cấp 20: 28 → cấp 21: 28 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512 |
| Tiêu hao | cấp 1: 12 → cấp 20: 78 → cấp 23: 98 |
| Tấn công chí tử | cấp 1: 0% → cấp 30: 0% → cấp 31: 1% → cấp 40: 10% → cấp 41: 10% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
| Đồng thời xuất | cấp 1: 1 → cấp 20: 2 → cấp 21: 2 → cấp 30: 2 → cấp 31: 2 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Hỏa sát: 6346 đến 6346 điểm
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 28
- Tầm xuất chiêu: 512
- Tiêu hao: 124 điểm
- Tấn công chí tử: 0%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
- Đồng thời xuất 2
Vượt cấp tối đa (27) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 41)
| Cấp | Hỏa sát | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Tấn công chí tử | Sát thương ngũ hành tương khắc | Đồng thời xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 225–225 | 24 | 448 | 12 | 0% | 40% | 1 |
| 2 | 448–448 | 24 | 451 | 15 | 0% | 40% | 1 |
| 3 | 672–672 | 24 | 454 | 18 | 0% | 40% | 1 |
| 4 | 896–896 | 24 | 458 | 22 | 0% | 40% | 1 |
| 5 | 1120–1120 | 24 | 461 | 25 | 0% | 40% | 1 |
| 6 | 1344–1344 | 25 | 464 | 29 | 0% | 40% | 1 |
| 7 | 1568–1568 | 25 | 468 | 32 | 0% | 40% | 1 |
| 8 | 1792–1792 | 25 | 471 | 36 | 0% | 40% | 1 |
| 9 | 2016–2016 | 25 | 474 | 39 | 0% | 40% | 1 |
| 10 | 2240–2240 | 25 | 478 | 43 | 0% | 40% | 1 |
| 11 | 2464–2464 | 26 | 481 | 46 | 0% | 40% | 1 |
| 12 | 2688–2688 | 26 | 485 | 50 | 0% | 40% | 1 |
| 13 | 2912–2912 | 26 | 488 | 53 | 0% | 40% | 1 |
| 14 | 3136–3136 | 26 | 491 | 57 | 0% | 40% | 1 |
| 15 | 3360–3360 | 26 | 495 | 60 | 0% | 40% | 1 |
| 16 | 3584–3584 | 27 | 498 | 64 | 0% | 48% | 1 |
| 17 | 3808–3808 | 27 | 501 | 67 | 0% | 56% | 1 |
| 18 | 4032–4032 | 27 | 505 | 71 | 0% | 64% | 1 |
| 19 | 4256–4256 | 27 | 508 | 74 | 0% | 72% | 1 |
| 20 | 4480–4480 | 28 | 512 | 78 | 0% | 80% | 2 |
| 21 | 4704–4704 | 28 | 512 | 84 | 0% | 82% | 2 |
| 22 | 4928–4928 | 28 | 512 | 91 | 0% | 84% | 2 |
| 23 | 5152–5152 | 28 | 512 | 98 | 0% | 86% | 2 |
| 24 | 5376–5376 | 28 | 512 | 104 | 0% | 88% | 2 |
| 25 | 5600–5600 | 28 | 512 | 111 | 0% | 90% | 2 |
| 26 | 5973–5973 | 28 | 512 | 118 | 0% | 92% | 2 |
| 27 | 6346–6346 | 28 | 512 | 124 | 0% | 94% | 2 |
| 28 | 6720–6720 | 28 | 512 | 131 | 0% | 96% | 2 |
| 29 | 7093–7093 | 28 | 512 | 138 | 0% | 98% | 2 |
| 30 | 7466–7466 | 28 | 512 | 144 | 0% | 100% | 2 |
| 31 | 7840–7840 | 28 | 512 | 151 | 1% | 102% | 2 |
| 32 | 8213–8213 | 28 | 512 | 158 | 2% | 104% | 2 |
| 33 | 8586–8586 | 28 | 512 | 164 | 3% | 106% | 2 |
| 34 | 8960–8960 | 28 | 512 | 171 | 4% | 108% | 2 |
| 35 | 9333–9333 | 28 | 512 | 178 | 5% | 110% | 2 |
| 36 | 9706–9706 | 28 | 512 | 184 | 6% | 112% | 2 |
| 37 | 10080–10080 | 28 | 512 | 191 | 7% | 114% | 2 |
| 38 | 10453–10453 | 28 | 512 | 198 | 8% | 116% | 2 |
| 39 | 10826–10826 | 28 | 512 | 204 | 9% | 118% | 2 |
| 40 | 11200–11200 | 28 | 512 | 211 | 10% | 120% | 2 |
| 41 | 11573–11573 | 28 | 512 | 218 | 10% | 122% | 2 |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 5
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Cái Bang khác 29
-
Thiên Hạ Vô Cẩu cấp 1
-
Cái Bang Bổng pháp cấp 10
-
Cái Bang chưởng pháp cấp 10
-
Cô Mộc Độn Lôi cấp 10
-
Đầu Thạch Vấn Lộ cấp 10
-
Diên Môn Thác Bát cấp 10
-
Hoạt Bất Lưu Thủ 11 cấp 10
-
Kiến Nhân Thần Thủ cấp 10
-
Bôn Lưu Đáo Hải cấp 20
-
Diệu Thủ Không Không cấp 20
-
Hóa Hiểm Vi Di cấp 20
-
Đả Cẩu bổng cấp 30
-
Giáng Long Chưởng cấp 30
-
Khuê Mộc Tinh Chiếu cấp 30
-
Hoạt Bất Lưu Thủ cấp 40
-
Kim Ô ánh Tuyết cấp 40
-
Bổng Đả ác Cẩu cấp 50
-
Đả Cẩu bổng cấp 50
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 50
-
Tiềm Long Tại Uyên cấp 50
-
Tiêu Diêu Công cấp 60
-
Túy Điệp Cuồng Vũ cấp 60
-
Long Chiến Ư Dã cấp 80
-
Phi Long Tại Thiên cấp 80
-
Thiên Hạ Vô Cẩu cấp 80
-
Hỗn Thiên Khí Công cấp 120
-
Hỗn Thiên Khí Công_Quyết Chú cấp 120
-
Bổng Huýnh Lược Địa cấp 150
-
Ngũ Diệu Càn Khôn cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thời Thặng Lục Long |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1073 |
| Attrib | 702 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_gb_01.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\150\gb\gb_150_shichengjiulong_a.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k005.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k010.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 400 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 2 |
| MslsGenerateData | 8 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 335 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 2 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 1 |
| StartSkillId | 1101 |
| FlyEvent | 1 |
| FlySkillId | 1103 |
| FlyEventTime | 1 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 27 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 50 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 32 |
| Param2 | 65537 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 3 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\gaibang.lua |
| LvlSetting1 | firedamage_v |
| LvlData1 | zhanggaibang150 |
| LvlSetting2 | missle_speed_v |
| LvlData2 | zhanggaibang150 |
| LvlSetting3 | skill_attackradius |
| LvlData3 | zhanggaibang150 |
| LvlSetting4 | skill_cost_v |
| LvlData4 | zhanggaibang150 |
| LvlSetting5 | skill_eventskilllevel |
| LvlData5 | zhanggaibang150 |
| LvlSetting6 | skill_collideevent |
| LvlData6 | zhanggaibang150 |
| LvlSetting7 | skill_showevent |
| LvlData7 | zhanggaibang150 |
| LvlSetting8 | fatallystrike_p |
| LvlData8 | zhanggaibang150 |
| LvlSetting9 | skill_skillexp_v |
| LvlData9 | zhanggaibang150 |
| LvlSetting10 | seriesdamage_p |
| LvlData10 | zhanggaibang150 |
| LvlSetting11 | skill_misslenum_v |
| LvlData11 | zhanggaibang150 |
| LvlData12 | zhanggaibang150 |
| LvlData13 | zhanggaibang150 |
| LvlData14 | zhanggaibang150 |
| LvlData15 | zhanggaibang150 |
| LvlData16 | zhanggaibang150 |
| LvlData17 | zhanggaibang150 |
| LvlData18 | zhanggaibang150 |
| LvlData19 | zhanggaibang150 |
| LvlData20 | zhanggaibang150 |
| SkillDesc | Hiệp Long Nhi Lai, Hô Khiếu Nhi Kích, Cái bang Đại Thừa Chưởng Pháp, Công kích xuyên thấu đối với đối phương phía trước. |