Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thời Thặng Lục Long - kỹ năng cái bang
Hình ảnh trong game

Thời Thặng Lục Long

Kỹ năng Cái Bang Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 27 Hệ Hỏa

Hiệp Long Nhi Lai, Hô Khiếu Nhi Kích, Cái bang Đại Thừa Chưởng Pháp, Công kích xuyên thấu đối với đối phương phía trước.

Thông tin

Môn phái Cái Bang
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa27
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1073

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thanh Âm Phạn Xướng; khi xuất chiêu 时乘六龙附属; khi bay Thời Thặng Lục Long Hỏa

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Hỏa sát cấp 1: 225 → cấp 25: 5600 → cấp 40: 11200
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 24 → cấp 20: 28 → cấp 21: 28
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 12 → cấp 20: 78 → cấp 23: 98
Tấn công chí tử cấp 1: 0% → cấp 30: 0% → cấp 31: 1% → cấp 40: 10% → cấp 41: 10%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Đồng thời xuất cấp 1: 1 → cấp 20: 2 → cấp 21: 2 → cấp 30: 2 → cấp 31: 2

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 27
  • Hỏa sát: 6346 đến 6346 điểm
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 28
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 124 điểm
  • Tấn công chí tử: 0%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
  • Đồng thời xuất 2
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 41)
Cấp Hỏa sát Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Tấn công chí tử Sát thương ngũ hành tương khắc Đồng thời xuất
1 225–225 24 448 12 0% 40% 1
2 448–448 24 451 15 0% 40% 1
3 672–672 24 454 18 0% 40% 1
4 896–896 24 458 22 0% 40% 1
5 1120–1120 24 461 25 0% 40% 1
6 1344–1344 25 464 29 0% 40% 1
7 1568–1568 25 468 32 0% 40% 1
8 1792–1792 25 471 36 0% 40% 1
9 2016–2016 25 474 39 0% 40% 1
10 2240–2240 25 478 43 0% 40% 1
11 2464–2464 26 481 46 0% 40% 1
12 2688–2688 26 485 50 0% 40% 1
13 2912–2912 26 488 53 0% 40% 1
14 3136–3136 26 491 57 0% 40% 1
15 3360–3360 26 495 60 0% 40% 1
16 3584–3584 27 498 64 0% 48% 1
17 3808–3808 27 501 67 0% 56% 1
18 4032–4032 27 505 71 0% 64% 1
19 4256–4256 27 508 74 0% 72% 1
20 4480–4480 28 512 78 0% 80% 2
21 4704–4704 28 512 84 0% 82% 2
22 4928–4928 28 512 91 0% 84% 2
23 5152–5152 28 512 98 0% 86% 2
24 5376–5376 28 512 104 0% 88% 2
25 5600–5600 28 512 111 0% 90% 2
26 5973–5973 28 512 118 0% 92% 2
27 6346–6346 28 512 124 0% 94% 2
28 6720–6720 28 512 131 0% 96% 2
29 7093–7093 28 512 138 0% 98% 2
30 7466–7466 28 512 144 0% 100% 2
31 7840–7840 28 512 151 1% 102% 2
32 8213–8213 28 512 158 2% 104% 2
33 8586–8586 28 512 164 3% 106% 2
34 8960–8960 28 512 171 4% 108% 2
35 9333–9333 28 512 178 5% 110% 2
36 9706–9706 28 512 184 6% 112% 2
37 10080–10080 28 512 191 7% 114% 2
38 10453–10453 28 512 198 8% 116% 2
39 10826–10826 28 512 204 9% 118% 2
40 11200–11200 28 512 211 10% 120% 2
41 11573–11573 28 512 218 10% 122% 2

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 5

Hiệu ứng Thời Thặng Lục Long - ra chiêu
Ra chiêu 26 khung · 35 ms
Hiệu ứng Thời Thặng Lục Long - đường bay
Đường bay 1 khung · 56 ms
Hiệu ứng Thời Thặng Lục Long - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi xuất chiêu 时乘六龙附属 4 khung · 56 ms
Hiệu ứng Thời Thặng Lục Long - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ của kỹ năng khi xuất chiêu 时乘六龙附属 8 khung · 111 ms
Hiệu ứng Thời Thặng Lục Long - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi bay Thời Thặng Lục Long Hỏa 6 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Cái Bang khác 29

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThời Thặng Lục Long
PropertyCông kích nội công
SkillId1073
Attrib702
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_gb_01.spr
PreCastSpr\spr\skill\150\gb\gb_150_shichengjiulong_a.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate2
MslsGenerateData8
CharClass4
MisslesForm1
ChildSkillId335
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum2
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent1
StartSkillId1101
FlyEvent1
FlySkillId1103
FlyEventTime1
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel27
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt50
WeaponSkill0
Param132
Param265537
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\gaibang.lua
LvlSetting1firedamage_v
LvlData1zhanggaibang150
LvlSetting2missle_speed_v
LvlData2zhanggaibang150
LvlSetting3skill_attackradius
LvlData3zhanggaibang150
LvlSetting4skill_cost_v
LvlData4zhanggaibang150
LvlSetting5skill_eventskilllevel
LvlData5zhanggaibang150
LvlSetting6skill_collideevent
LvlData6zhanggaibang150
LvlSetting7skill_showevent
LvlData7zhanggaibang150
LvlSetting8fatallystrike_p
LvlData8zhanggaibang150
LvlSetting9skill_skillexp_v
LvlData9zhanggaibang150
LvlSetting10seriesdamage_p
LvlData10zhanggaibang150
LvlSetting11skill_misslenum_v
LvlData11zhanggaibang150
LvlData12zhanggaibang150
LvlData13zhanggaibang150
LvlData14zhanggaibang150
LvlData15zhanggaibang150
LvlData16zhanggaibang150
LvlData17zhanggaibang150
LvlData18zhanggaibang150
LvlData19zhanggaibang150
LvlData20zhanggaibang150
SkillDescHiệp Long Nhi Lai, Hô Khiếu Nhi Kích, Cái bang Đại Thừa Chưởng Pháp, Công kích xuyên thấu đối với đối phương phía trước.