Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiên Hạ Vô Cẩu - kỹ năng cái bang
Hình ảnh trong game

Thiên Hạ Vô Cẩu

Kỹ năng Cái Bang Yêu cầu cấp 1 Tối đa cấp 60 Hệ Hỏa

Tuyệt kỹ bổng pháp, hiệu quả sát thương cực cao.

Thông tin

Môn phái Cái Bang
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa60
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1602

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Côn Lôn kiếm pháp

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 12% → cấp 15: 100% → cấp 20: 206%
Hỏa sát cấp 1: 70 → cấp 15: 150 → cấp 20: 285
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24 → cấp 21: 24
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 50
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Đồng thời xuất cấp 1: 1 → cấp 20: 3 → cấp 21: 3
Tăng sát thương [Bổng Huýnh Lược Địa] cấp 1: 1% → cấp 20: 25%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Sát thương vật lý: 1054%
  • Hỏa sát: 1365 đến 2288 điểm
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 113 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +140%
  • Đồng thời xuất 3
  • Tăng sát thương [Bổng Huýnh Lược Địa]: 75%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Sát thương vật lý Hỏa sát Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Đồng thời xuất Tăng sát thương [Bổng Huýnh Lược Địa]
1 12% 70–70 20 448 20 20% 1 1%
2 18% 75–79 20 451 21 20% 1 2%
3 24% 81–88 20 454 23 20% 1 3%
4 30% 87–97 20 458 24 20% 1 4%
5 37% 92–107 20 461 26 20% 1 6%
6 43% 98–116 21 464 27 20% 1 7%
7 49% 104–125 21 468 29 20% 1 8%
8 56% 110–135 21 471 31 20% 1 9%
9 62% 115–144 21 474 32 20% 1 11%
10 68% 121–153 21 478 34 20% 1 12%
11 74% 127–162 22 481 35 20% 2 13%
12 81% 132–172 22 485 37 20% 2 14%
13 87% 138–181 22 488 38 20% 2 16%
14 93% 144–190 22 491 40 20% 2 17%
15 100% 150–200 22 495 42 20% 2 18%
16 121% 177–246 23 498 43 28% 2 19%
17 142% 204–292 23 501 45 36% 2 21%
18 163% 231–339 23 505 46 44% 2 22%
19 184% 258–385 23 508 48 52% 2 23%
20 206% 285–432 24 512 50 60% 3 25%
21 227% 312–478 24 512 51 62% 3 26%
22 248% 339–524 24 512 53 64% 3 27%
23 269% 366–571 24 512 54 66% 3 28%
24 290% 393–617 24 512 56 68% 3 30%
25 312% 420–664 24 512 57 70% 3 31%
26 333% 447–710 24 512 59 72% 3 32%
27 354% 474–756 24 512 61 74% 3 33%
28 375% 501–803 24 512 62 76% 3 35%
29 396% 528–849 24 512 64 78% 3 36%
30 418% 555–896 24 512 65 80% 3 37%
31 439% 582–942 24 512 67 82% 3 38%
32 460% 609–988 24 512 68 84% 3 40%
33 481% 636–1035 24 512 70 86% 3 41%
34 502% 663–1081 24 512 72 88% 3 42%
35 524% 690–1128 24 512 73 90% 3 43%
36 545% 717–1174 24 512 75 92% 3 45%
37 566% 744–1220 24 512 76 94% 3 46%
38 587% 771–1267 24 512 78 96% 3 47%
39 608% 798–1313 24 512 80 98% 3 49%
40 630% 825–1360 24 512 81 100% 3 50%
41 651% 852–1406 24 512 83 102% 3 51%
42 672% 879–1452 24 512 84 104% 3 52%
43 693% 906–1499 24 512 86 106% 3 54%
44 714% 933–1545 24 512 87 108% 3 55%
45 736% 960–1592 24 512 89 110% 3 56%
46 757% 987–1638 24 512 91 112% 3 57%
47 778% 1014–1684 24 512 92 114% 3 59%
48 799% 1041–1731 24 512 94 116% 3 60%
49 820% 1068–1777 24 512 95 118% 3 61%
50 842% 1095–1824 24 512 97 120% 3 62%
51 863% 1122–1870 24 512 98 122% 3 64%
52 884% 1149–1916 24 512 100 124% 3 65%
53 905% 1176–1963 24 512 102 126% 3 66%
54 926% 1203–2009 24 512 103 128% 3 67%
55 948% 1230–2056 24 512 105 130% 3 69%
56 969% 1257–2102 24 512 106 132% 3 70%
57 990% 1284–2148 24 512 108 134% 3 71%
58 1011% 1311–2195 24 512 110 136% 3 73%
59 1032% 1338–2241 24 512 111 138% 3 74%
60 1054% 1365–2288 24 512 113 140% 3 75%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Thiên Hạ Vô Cẩu - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 50 ms
Hiệu ứng Thiên Hạ Vô Cẩu - đường bay
Đường bay 4 khung · 56 ms
Hiệu ứng Thiên Hạ Vô Cẩu - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Cái Bang khác 29

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiên Hạ Vô Cẩu
PropertyCông kích ngoại công
SkillId1602
Attrib701
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\天下无狗.spr
PreCastSpr\spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k004.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k009.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate5
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm0
ChildSkillId168
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum16
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel1
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param132
Param265537
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\gaibang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1tianxia_wugou
LvlSetting2firedamage_v
LvlData2tianxia_wugou
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3tianxia_wugou
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4tianxia_wugou
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5tianxia_wugou
LvlSetting6addskillexp1
LvlData6tianxia_wugou
LvlSetting7skill_skillexp_v
LvlData7tianxia_wugou
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8tianxia_wugou
LvlSetting9skill_misslenum_v
LvlData9tianxia_wugou
LvlSetting10addskilldamage1
LvlData10tianxia_wugou
LvlData11tianxia_wugou
LvlData12tianxia_wugou
LvlData13tianxia_wugou
LvlData14tianxia_wugou
LvlData15tianxia_wugou
LvlData16tianxia_wugou
LvlData17tianxia_wugou
LvlData18tianxia_wugou
LvlData19tianxia_wugou
LvlData20tianxia_wugou
SkillDescTuyệt kỹ bổng pháp, hiệu quả sát thương cực cao.