Giáng Long Chưởng
Trấn bang Chưởng pháp, Chuyển hóa Sinh lực thành nội lực.
Thông tin
Môn phái
Cái Bang
Loạihỗ trợ chiến đấu- bị động
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mã kỹ năng274
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sinh lực tối đa | cấp 1: -1% → cấp 20: -25% → cấp 25: -25% → cấp 26: -25% |
| Nội lực tối đa | cấp 1: 12% → cấp 20: 50% |
| Hỏa sát - nội công | cấp 1: 35 → cấp 15: 250 → cấp 20: 750 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sinh lực tối đa: -25%
- Nội lực tối đa: +50%
- Hỏa sát - nội công: +750 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 26)
| Cấp | Sinh lực tối đa | Nội lực tối đa | Hỏa sát - nội công |
|---|---|---|---|
| 1 | -1% | 12% | 35 |
| 2 | -3% | 14% | 50 |
| 3 | -4% | 16% | 65 |
| 4 | -5% | 18% | 81 |
| 5 | -7% | 20% | 96 |
| 6 | -8% | 22% | 111 |
| 7 | -9% | 24% | 127 |
| 8 | -10% | 26% | 142 |
| 9 | -12% | 28% | 157 |
| 10 | -13% | 30% | 173 |
| 11 | -14% | 32% | 188 |
| 12 | -15% | 34% | 203 |
| 13 | -17% | 36% | 219 |
| 14 | -18% | 38% | 234 |
| 15 | -19% | 40% | 250 |
| 16 | -20% | 42% | 350 |
| 17 | -22% | 44% | 450 |
| 18 | -23% | 46% | 550 |
| 19 | -24% | 48% | 650 |
| 20 | -25% | 50% | 750 |
| 21 | -25% | 52% | 850 |
| 22 | -25% | 54% | 950 |
| 23 | -25% | 56% | 1050 |
| 24 | -25% | 58% | 1150 |
| 25 | -25% | 60% | 1250 |
| 26 | -25% | 62% | 1350 |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Kỹ năng Cái Bang khác 29
-
Thiên Hạ Vô Cẩu cấp 1
-
Cái Bang Bổng pháp cấp 10
-
Cái Bang chưởng pháp cấp 10
-
Cô Mộc Độn Lôi cấp 10
-
Đầu Thạch Vấn Lộ cấp 10
-
Diên Môn Thác Bát cấp 10
-
Hoạt Bất Lưu Thủ 11 cấp 10
-
Kiến Nhân Thần Thủ cấp 10
-
Bôn Lưu Đáo Hải cấp 20
-
Diệu Thủ Không Không cấp 20
-
Hóa Hiểm Vi Di cấp 20
-
Đả Cẩu bổng cấp 30
-
Khuê Mộc Tinh Chiếu cấp 30
-
Hoạt Bất Lưu Thủ cấp 40
-
Kim Ô ánh Tuyết cấp 40
-
Bổng Đả ác Cẩu cấp 50
-
Đả Cẩu bổng cấp 50
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 50
-
Tiềm Long Tại Uyên cấp 50
-
Tiêu Diêu Công cấp 60
-
Túy Điệp Cuồng Vũ cấp 60
-
Long Chiến Ư Dã cấp 80
-
Phi Long Tại Thiên cấp 80
-
Thiên Hạ Vô Cẩu cấp 80
-
Hỗn Thiên Khí Công cấp 120
-
Hỗn Thiên Khí Công_Quyết Chú cấp 120
-
Bổng Huýnh Lược Địa cấp 150
-
Ngũ Diệu Càn Khôn cấp 150
-
Thời Thặng Lục Long cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Giáng Long Chưởng |
|---|---|
| Property | hỗ trợ chiến đấu- bị động |
| SkillId | 274 |
| Attrib | 704 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_gb_32.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\gaibang.lua |
| LvlSetting1 | lifemax_p |
| LvlData1 | xianglong_zhang |
| LvlSetting2 | manamax_p |
| LvlData2 | xianglong_zhang |
| LvlSetting3 | addfiremagic_v |
| LvlData3 | xianglong_zhang |
| LvlData4 | xianglong_zhang |
| LvlData5 | xianglong_zhang |
| LvlData6 | xianglong_zhang |
| LvlData7 | xianglong_zhang |
| LvlData8 | xianglong_zhang |
| LvlData9 | xianglong_zhang |
| LvlData10 | xianglong_zhang |
| LvlData11 | xianglong_zhang |
| LvlData12 | xianglong_zhang |
| LvlData13 | xianglong_zhang |
| LvlData14 | xianglong_zhang |
| LvlData15 | xianglong_zhang |
| LvlData16 | xianglong_zhang |
| LvlData17 | xianglong_zhang |
| LvlData18 | xianglong_zhang |
| LvlData19 | xianglong_zhang |
| LvlData20 | xianglong_zhang |
| SkillDesc | Trấn bang Chưởng pháp, Chuyển hóa Sinh lực thành nội lực. |