Hỗn Thiên Khí Công_Quyết Chú
Thông tin
Môn phái
Cái Bang
LoạiChú thuật
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh440
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng720
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sương Ngạo Côn Lôn
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Phòng thủ vật lý tối đa | cấp 1: -1% → cấp 20: -10% → cấp 21: -10% |
| Kháng hỏa tối đa | cấp 1: -1% → cấp 20: -15% → cấp 21: -15% |
| Phản đòn tầm xa | cấp 1: -4% → cấp 15: -25% → cấp 20: -30% → cấp 21: -30% |
| Phòng thủ vật lý | cấp 1: -1% → cấp 25: -20% → cấp 26: -20% |
| Kháng hỏa | cấp 1: -1% → cấp 25: -20% → cấp 26: -20% |
| Tốc độ di chuyển | cấp 1: -9% → cấp 23: -50% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Phòng thủ vật lý tối đa: -10%
- Kháng hỏa tối đa: -15%
- Phản đòn tầm xa: -30%
- Phòng thủ vật lý: -17% (Dương)
- Kháng hỏa: -17% (Dương)
- Tốc độ di chuyển: -45%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 30)
| Cấp | Phòng thủ vật lý tối đa | Kháng hỏa tối đa | Phản đòn tầm xa | Phòng thủ vật lý | Kháng hỏa | Tốc độ di chuyển |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | -1% | -1% | -4% | -1% | -1% | -9% |
| 2 | -2% | -2% | -6% | -2% | -2% | -11% |
| 3 | -2% | -3% | -7% | -3% | -3% | -13% |
| 4 | -3% | -4% | -9% | -4% | -4% | -15% |
| 5 | -3% | -4% | -10% | -5% | -5% | -17% |
| 6 | -4% | -5% | -12% | -5% | -5% | -19% |
| 7 | -4% | -6% | -13% | -6% | -6% | -21% |
| 8 | -5% | -7% | -15% | -7% | -7% | -23% |
| 9 | -5% | -7% | -16% | -8% | -8% | -24% |
| 10 | -6% | -8% | -18% | -9% | -9% | -26% |
| 11 | -6% | -9% | -19% | -9% | -9% | -28% |
| 12 | -7% | -10% | -21% | -10% | -10% | -30% |
| 13 | -7% | -10% | -22% | -11% | -11% | -32% |
| 14 | -8% | -11% | -24% | -12% | -12% | -34% |
| 15 | -8% | -12% | -25% | -13% | -13% | -36% |
| 16 | -9% | -13% | -26% | -13% | -13% | -37% |
| 17 | -9% | -13% | -27% | -14% | -14% | -39% |
| 18 | -10% | -14% | -28% | -15% | -15% | -41% |
| 19 | -10% | -15% | -29% | -16% | -16% | -43% |
| 20 | -10% | -15% | -30% | -17% | -17% | -45% |
| 21 | -10% | -15% | -30% | -17% | -17% | -47% |
| 22 | -10% | -15% | -30% | -18% | -18% | -49% |
| 23 | -10% | -15% | -30% | -19% | -19% | -50% |
| 24 | -10% | -15% | -30% | -20% | -20% | -52% |
| 25 | -10% | -15% | -30% | -20% | -20% | -54% |
| 26 | -10% | -15% | -30% | -20% | -20% | -56% |
| 27 | -10% | -15% | -30% | -20% | -20% | -58% |
| 28 | -10% | -15% | -30% | -20% | -20% | -60% |
| 29 | -10% | -15% | -30% | -20% | -20% | -62% |
| 30 | -10% | -15% | -30% | -20% | -20% | -64% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Kỹ năng Cái Bang khác 29
-
Thiên Hạ Vô Cẩu cấp 1
-
Cái Bang Bổng pháp cấp 10
-
Cái Bang chưởng pháp cấp 10
-
Cô Mộc Độn Lôi cấp 10
-
Đầu Thạch Vấn Lộ cấp 10
-
Diên Môn Thác Bát cấp 10
-
Hoạt Bất Lưu Thủ 11 cấp 10
-
Kiến Nhân Thần Thủ cấp 10
-
Bôn Lưu Đáo Hải cấp 20
-
Diệu Thủ Không Không cấp 20
-
Hóa Hiểm Vi Di cấp 20
-
Đả Cẩu bổng cấp 30
-
Giáng Long Chưởng cấp 30
-
Khuê Mộc Tinh Chiếu cấp 30
-
Hoạt Bất Lưu Thủ cấp 40
-
Kim Ô ánh Tuyết cấp 40
-
Bổng Đả ác Cẩu cấp 50
-
Đả Cẩu bổng cấp 50
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 50
-
Tiềm Long Tại Uyên cấp 50
-
Tiêu Diêu Công cấp 60
-
Túy Điệp Cuồng Vũ cấp 60
-
Long Chiến Ư Dã cấp 80
-
Phi Long Tại Thiên cấp 80
-
Thiên Hạ Vô Cẩu cấp 80
-
Hỗn Thiên Khí Công cấp 120
-
Bổng Huýnh Lược Địa cấp 150
-
Ngũ Diệu Càn Khôn cấp 150
-
Thời Thặng Lục Long cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Hỗn Thiên Khí Công_Quyết Chú |
|---|---|
| Property | Chú thuật |
| SkillId | 720 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_01.spr |
| StateSpecialId | 120 |
| StatePriority | 4 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 440 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 275 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 120 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\gaibang.lua |
| LvlSetting1 | physicsresmax_p |
| LvlData1 | gaibang120zuzhou |
| LvlSetting2 | fireresmax_p |
| LvlData2 | gaibang120zuzhou |
| LvlSetting3 | rangedamagereturn_p |
| LvlData3 | gaibang120zuzhou |
| LvlSetting4 | physicsres_yan_p |
| LvlData4 | gaibang120zuzhou |
| LvlSetting5 | fireres_yan_p |
| LvlData5 | gaibang120zuzhou |
| LvlSetting6 | fastwalkrun_p |
| LvlData6 | gaibang120zuzhou |