Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Sương Ngạo Côn Lôn - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Sương Ngạo Côn Lôn

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 30

Võ công trấn phái, tăng hiệu quả chiến đấu toàn diện.

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
LoạiHỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa30
KiểuTrạng thái bị động
Mã kỹ năng275

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 25% → cấp 20: 65% → cấp 33: 92% → cấp 35: 118% → cấp 38: 124% → cấp 39: 126%
Tăng tấn công chí mạng cấp 1: 6% → cấp 30: 15%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: 25% → cấp 30: 65% → cấp 34: 73% → cấp 35: 90% → cấp 36: 92%
Lôi sát - nội công cấp 1: 30 → cấp 30: 315
Lôi sát - ngoại công cấp 1: 45 → cấp 30: 315
Sinh lực tối đa cấp 1: 21% → cấp 35: 80% → cấp 36: 80%
Tăng sát thương đối với hệ Thủy cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Thủy cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Sinh lực tối đa cấp 1: 700 → cấp 50: 35000 → cấp 51: 35000
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 1% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Thời gian phục hồi cấp 1: 0 → cấp 40: 0 → cấp 41: 15 → cấp 47: 20 → cấp 48: 20

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 30
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +85%
  • Tăng tấn công chí mạng: +15%
  • Tốc độ đánh - nội công: +65%
  • Lôi sát - nội công: +315 điểm
  • Lôi sát - ngoại công: +315 điểm
  • Sinh lực tối đa: +71% (Dương)
  • Tăng sát thương đối với hệ Thủy: +20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Thủy: 20%
  • Sinh lực tối đa: +21000(Dương)
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+30%
  • Thời gian phục hồi: 0(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 51)
Cấp Tốc độ đánh - ngoại công Tăng tấn công chí mạng Tốc độ đánh - nội công Lôi sát - nội công Lôi sát - ngoại công Sinh lực tối đa Tăng sát thương đối với hệ Thủy Giảm sát thương đến từ hệ Thủy Sinh lực tối đa tỷ lệ hóa giải cách đảng Thời gian phục hồi
1 25% 6% 25% 30 45 21% 1% 1% 700 1% 0
2 27% 6% 26% 30 45 22% 1% 1% 1400 2% 0
3 29% 6% 27% 32 47 24% 2% 2% 2100 3% 0
4 31% 6% 29% 34 49 26% 2% 2% 2800 4% 0
5 33% 6% 30% 37 52 27% 3% 3% 3500 5% 0
6 35% 6% 31% 41 55 29% 4% 4% 4200 6% 0
7 37% 6% 33% 45 59 31% 4% 4% 4900 7% 0
8 39% 6% 34% 49 63 33% 5% 5% 5600 8% 0
9 41% 6% 36% 55 69 34% 6% 6% 6300 9% 0
10 43% 6% 37% 61 74 36% 6% 6% 7000 10% 0
11 46% 7% 38% 68 81 38% 7% 7% 7700 11% 0
12 48% 7% 40% 75 87 40% 8% 8% 8400 12% 0
13 50% 7% 41% 83 95 41% 8% 8% 9100 13% 0
14 52% 7% 42% 91 103 43% 9% 9% 9800 14% 0
15 54% 8% 44% 101 112 45% 10% 10% 10500 15% 0
16 56% 8% 45% 110 121 47% 10% 10% 11200 16% 0
17 58% 8% 47% 121 131 48% 11% 11% 11900 17% 0
18 60% 9% 48% 132 142 50% 12% 12% 12600 18% 0
19 62% 9% 49% 144 153 52% 12% 12% 13300 19% 0
20 65% 9% 51% 156 164 53% 13% 13% 14000 20% 0
21 67% 10% 52% 169 177 55% 14% 14% 14700 21% 0
22 69% 10% 53% 183 190 57% 14% 14% 15400 22% 0
23 71% 11% 55% 197 203 59% 15% 15% 16100 23% 0
24 73% 11% 56% 212 217 60% 16% 16% 16800 24% 0
25 75% 12% 58% 227 232 62% 16% 16% 17500 25% 0
26 77% 12% 59% 243 247 64% 17% 17% 18200 26% 0
27 79% 13% 60% 260 263 66% 18% 18% 18900 27% 0
28 81% 13% 62% 278 280 67% 18% 18% 19600 28% 0
29 83% 14% 63% 296 297 69% 19% 19% 20300 29% 0
30 85% 15% 65% 315 315 71% 20% 20% 21000 30% 0
31 87% 15% 67% 334 333 73% 20% 20% 21700 30% 0
32 89% 16% 69% 354 352 74% 20% 20% 22400 30% 0
33 92% 16% 71% 374 371 76% 20% 20% 23100 30% 0
34 105% 17% 73% 396 391 78% 20% 20% 23800 30% 0
35 118% 18% 90% 418 412 80% 20% 20% 24500 30% 0
36 120% 18% 92% 440 433 80% 20% 20% 25200 30% 0
37 122% 19% 94% 463 455 80% 20% 20% 25900 30% 0
38 124% 20% 96% 487 478 80% 20% 20% 26600 30% 0
39 126% 21% 98% 511 501 80% 20% 20% 27300 30% 0
40 128% 22% 100% 536 525 80% 20% 20% 28000 30% 0
41 130% 22% 102% 562 549 80% 20% 20% 28700 30% 15
42 132% 23% 104% 588 574 80% 20% 20% 29400 30% 15
43 134% 24% 106% 615 600 80% 20% 20% 30100 30% 16
44 136% 25% 108% 643 626 80% 20% 20% 30800 30% 17
45 138% 26% 110% 671 652 80% 20% 20% 31500 30% 18
46 140% 27% 112% 700 680 80% 20% 20% 32200 30% 19
47 142% 28% 114% 729 708 80% 20% 20% 32900 30% 20
48 144% 29% 116% 760 736 80% 20% 20% 33600 30% 20
49 146% 30% 118% 790 765 80% 20% 20% 34300 30% 20
50 148% 31% 120% 822 795 80% 20% 20% 35000 30% 20
51 150% 32% 122% 854 825 80% 20% 20% 35000 30% 20

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameSương Ngạo Côn Lôn
PropertyHỗ trợ bị động
SkillId275
Attrib9999
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_02.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel30
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlSetting1attackspeed_v
LvlData1shuangao_kunlun
LvlSetting2deadlystrikeenhance_p
LvlData2shuangao_kunlun
LvlSetting3castspeed_v
LvlData3shuangao_kunlun
LvlSetting4addlightingmagic_v
LvlData4shuangao_kunlun
LvlSetting5addlightingdamage_v
LvlData5shuangao_kunlun
LvlSetting6lifemax_yan_p
LvlData6shuangao_kunlun
LvlSetting7me2waterdamage_p
LvlData7shuangao_kunlun
LvlSetting8water2medamage_p
LvlData8shuangao_kunlun
LvlSetting9lifemax_yan_v
LvlData9shuangao_kunlun
LvlSetting10anti_block_rate
LvlData10shuangao_kunlun
LvlSetting11fasthitrecover_yan_v
LvlData11shuangao_kunlun
LvlData12shuangao_kunlun
LvlData13shuangao_kunlun
LvlData14shuangao_kunlun
LvlData15shuangao_kunlun
LvlData16shuangao_kunlun
LvlData17shuangao_kunlun
LvlData18shuangao_kunlun
LvlData19shuangao_kunlun
LvlData20shuangao_kunlun
SkillDescVõ công trấn phái, tăng hiệu quả chiến đấu toàn diện.